Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Trạm xe đạp công cộng

Các trạm ở Huyện Chương Hóa

223 trạm・Moovo

Xe có thể thuê
1.787
Chỗ có thể trả
0
Trạm hết xe
0 trạm
Trạm hết chỗ
0 trạm

Số xe và chỗ trả cập nhật lúc 15:02 (giờ Đài Loan (UTC+8)); cập nhật khoảng mỗi 30 phút.

Sắp xếp

Hiển thị 223/223 trạm

  • Aborigine's Life MuseumMoovo500彰化縣彰化市中山路三段266號/消防局旁 Xem trên bản đồtrong đó 1 xe điện 8có thể thuê –có thể trả
  • Bai Guo MountainMoovo510彰化縣員林市出水巷11號/百果山停車場內 Xem trên bản đồ 1có thể thuê –có thể trả
  • Chang'an & Zhonghua Intersection (Changhua Christian Hospital Chunghua Road Campus)Moovo500彰化縣彰化市長安街182號/彰基機車停車入口旁 Xem trên bản đồtrong đó 3 xe điện 12có thể thuê –có thể trả
  • Changhua Arts High SchoolMoovo500彰化縣彰化市公園路一段409號/水利資源處旁 Xem trên bản đồ 2có thể thuê –có thể trả
  • Changhua Carrefour StationMoovo500彰化縣彰化市金馬路二段321號/家樂福前人行道上 Xem trên bản đồtrong đó 6 xe điện 7có thể thuê –có thể trả
  • Changhua Christian HospitalMoovo500彰化縣彰化市旭光路231號/彰基星巴克旁 Xem trên bản đồ 12có thể thuê –có thể trả
  • Changhua County GovernmentMoovo500彰化縣彰化市中山路二段416號/南郭路一段縣府側門對面 Xem trên bản đồ 23có thể thuê –có thể trả
  • Changhua County Government Second Office BuildingMoovo500彰化縣彰化市建寶街20號/中興路7-11後面 Xem trên bản đồtrong đó 1 xe điện 3có thể thuê –có thể trả
  • Changhua County Police DepartmentMoovo500彰化縣彰化市中正路二段778號/大門旁 Xem trên bản đồtrong đó 1 xe điện 10có thể thuê –có thể trả
  • Changhua County Public Health BureauMoovo500彰化縣彰化市中山路二段162號/停車場旁 Xem trên bản đồ 6có thể thuê –có thể trả
  • Changhua County Public LibraryMoovo500彰化縣彰化市中山路二段500號/館前廣場及後門旁 Xem trên bản đồ 5có thể thuê –có thể trả
  • Changhua County Tourist Information CenterMoovo505彰化縣鹿港鎮復興路506號/漁會對面 Xem trên bản đồtrong đó 1 xe điện 5có thể thuê –có thể trả
  • Changhua District Procecutors OfficeMoovo510彰化縣員林市中山路二段240號/地檢署旁法院南街路邊 Xem trên bản đồtrong đó 1 xe điện 2có thể thuê –có thể trả
  • Changhua Show Chwan Memorial HospitalMoovo500彰化縣彰化市中山路一段542號/7-11門口前 Xem trên bản đồtrong đó 2 xe điện 11có thể thuê –có thể trả
  • Changhua Train Station Front StationMoovo500彰化縣彰化市中正路一段和光復路口的站前廣場 Xem trên bản đồ 15có thể thuê –có thể trả
  • Changhua Train Station Rear StationMoovo500彰化縣彰化市辭修路308號/停車場前人行道上 Xem trên bản đồtrong đó 12 xe điện 26có thể thuê –có thể trả
  • ChangSing Junior High SchoolMoovo500彰化縣彰化市埔西街107號/校門口旁 Xem trên bản đồtrong đó 1 xe điện 4có thể thuê –có thể trả
  • Chenggong Community Activity CenterMoovo500彰化縣彰化市中山路二段227號/旭光西路成功公園旁 Xem trên bản đồ 12có thể thuê –có thể trả
  • ChengGong Senior High SchoolMoovo514彰化縣溪湖鎮福德路310號/校門口旁 Xem trên bản đồtrong đó 3 xe điện 6có thể thuê –có thể trả
  • Chienkuo Technology UniversityMoovo500彰化縣彰化市介壽北路1號/介壽北路108巷建國校門口前 Xem trên bản đồtrong đó 18 xe điện 39có thể thuê –có thể trả
  • ChingCheng High SchoolMoovo500彰化縣彰化市林森路200號/校門口旁 Xem trên bản đồtrong đó 8 xe điện 21có thể thuê –có thể trả
  • Chung-Hsiao Elementary SchoolMoovo500彰化縣彰化市忠誠路61號/大門口旁 Xem trên bản đồtrong đó 3 xe điện 5có thể thuê –có thể trả
  • ChungShan Elementary SchoolMoovo500彰化縣彰化市中山路二段678號/大門口旁 Xem trên bản đồtrong đó 1 xe điện 1có thể thuê –có thể trả
  • Da-Cheng Elementary SchoolMoovo500彰化縣彰化市自強路303號/自強路301巷轉角 Xem trên bản đồtrong đó 3 xe điện 8có thể thuê –có thể trả
  • Dah-Chin Commercial and Industrial Vocational High SchoolMoovo510彰化縣員林市山腳路二段199號/大慶商工附近天橋旁 Xem trên bản đồ 3có thể thuê –có thể trả
  • Daodong Tutorial AcademyMoovo508彰化縣和美鎮和卿路101號/和卿路與和光路轉角 Xem trên bản đồ –có thể thuê –có thể trả
  • Di Yi MarketMoovo510彰化縣員林市民生路111號/廣寧宮對面 Xem trên bản đồtrong đó 1 xe điện 1có thể thuê –có thể trả
  • Elderly Recreation CenterMoovo510彰化縣員林市光明街141巷15弄2號/惠來里公園旁人行道 Xem trên bản đồtrong đó 2 xe điện 7có thể thuê –có thể trả
  • Fuxing First ParkingMoovo506彰化縣福興鄉復興路120號/全家旁 Xem trên bản đồtrong đó 4 xe điện 7có thể thuê –có thể trả
  • GongShiSi ParkMoovo510彰化縣員林市員林大道六段200號/兔馬鹿公園旁人行道 Xem trên bản đồtrong đó 1 xe điện 3có thể thuê –có thể trả
  • GongShiWu ParkMoovo510彰化縣員林市員林大道一段90號/大道咖啡旁人行道 Xem trên bản đồtrong đó 1 xe điện 4có thể thuê –có thể trả
  • Guihua Lane Artists VillageMoovo505彰化縣鹿港鎮成功路149巷32號/Times停車場旁 Xem trên bản đồ 2có thể thuê –có thể trả
  • Hanming Christian HospitalMoovo500彰化縣彰化市中山路一段366號/雲長路急診入口旁 Xem trên bản đồtrong đó 2 xe điện 4có thể thuê –có thể trả
  • Hedong Elementary SchoolMoovo508彰化縣和美鎮彰美路五段210號/彰美路與德美路轉角 Xem trên bản đồ –có thể thuê –có thể trả
  • Hemei Township OfficeMoovo508彰化縣和美鎮道周路453號/星巴克旁停車場 Xem trên bản đồtrong đó 2 xe điện 4có thể thuê –có thể trả
  • High-Speed Rail Changhua StationMoovoXem trên bản đồtrong đó 1 xe điện 1có thể thuê –có thể trả
  • Hsin-Yi Public Junior High and Elementary School of Changhua CountyMoovo500彰化縣彰化市向陽街168號/崙平南路校門口旁 Xem trên bản đồtrong đó 5 xe điện 5có thể thuê –có thể trả
  • Huaxing ParkMoovo500彰化縣彰化市彰新路一段117號/公園內 Xem trên bản đồtrong đó 2 xe điện 4có thể thuê –có thể trả
  • Huiming ParkingMoovo510彰化縣員林市惠明街169號/停車場出口旁 Xem trên bản đồ 1có thể thuê –có thể trả
  • Kaiyuan SquareMoovo505彰化縣鹿港鎮復興南路和龍山街路口 Xem trên bản đồ –có thể thuê –có thể trả
  • Lukang Elementary SchoolMoovo505彰化縣鹿港鎮三民路192號/鹿港國小校門旁 Xem trên bản đồtrong đó 3 xe điện 3có thể thuê –có thể trả
  • Lukang Folk Arts MuseumMoovo505彰化縣鹿港鎮景興街/停車場轉角 Xem trên bản đồ –có thể thuê –có thể trả
  • Lukang Library & Art CenterMoovo505彰化縣鹿港鎮龍舟路22號/藝文中心對面 Xem trên bản đồtrong đó 1 xe điện 1có thể thuê –có thể trả
  • Lukang Precinct, Changhua County Police BureauMoovo505彰化縣鹿港鎮東興路300號/分局大門旁 Xem trên bản đồtrong đó 3 xe điện 6có thể thuê –có thể trả
  • Lukang Township LibraryMoovo505彰化縣鹿港鎮公園三路/圖書館旁 Xem trên bản đồ 6có thể thuê –có thể trả
  • Lukang Wenwu TempleMoovo505彰化縣鹿港鎮青雲路2號/文武廟門口旁 Xem trên bản đồtrong đó 2 xe điện 2có thể thuê –có thể trả
  • Minzu Road Lane 219 IntersectionMoovo500彰化縣彰化市民族路221號/寶雅前面 Xem trên bản đồtrong đó 3 xe điện 11có thể thuê –có thể trả
  • Nan Hsing Elementary SchoolMoovo500彰化縣彰化市中山路一段213號/南興街和興中街轉角 Xem trên bản đồ 2có thể thuê –có thể trả
  • Nanqu Civil Sports CenterMoovo510彰化縣員林市大饒路803巷21號/大明里活動中心前 Xem trên bản đồtrong đó 1 xe điện 3có thể thuê –có thể trả
  • National Changhua Girls' Senior High SchoolMoovo500彰化縣彰化市光復路22號/長興街轉角全聯對面 Xem trên bản đồ 1có thể thuê –có thể trả
  • National Changhua Senior High SchoolMoovo500彰化縣彰化市南郭路一段187號/南郭橋兩邊 Xem trên bản đồtrong đó 2 xe điện 213có thể thuê –có thể trả
  • National Changhua University of EducationMoovo500彰化縣彰化市進德路1號/大門口旁 Xem trên bản đồtrong đó 1 xe điện 17có thể thuê –có thể trả
  • National Lukang Senior High SchoolMoovo505彰化縣鹿港鎮中山路632號/鹿港高中旁 Xem trên bản đồtrong đó 7 xe điện 8có thể thuê –có thể trả
  • National Sihu Senior High SchoolMoovo514彰化縣溪湖鎮大溪路二段86號/校門口旁 Xem trên bản đồtrong đó 8 xe điện 15có thể thuê –có thể trả
  • National Yuanlin Agricultural and Industrial Vocational High SchoolMoovo510彰化縣員林市員水路二段313號/員農校門口旁 Xem trên bản đồtrong đó 16 xe điện 139có thể thuê –có thể trả
  • National Yuanlin ChungShih Industrial Vocational High SchoolMoovo510彰化縣員林市育英路103號/和平東街與育英路口轉角 Xem trên bản đồtrong đó 1 xe điện 5có thể thuê –có thể trả
  • National Yuanlin Home-Economics and Commercial Vocational Senior High SchoolMoovo510彰化縣員林市員林大道一段/大南門福安宮對面水溝旁 Xem trên bản đồtrong đó 28 xe điện 199có thể thuê –có thể trả
  • National Yuanlin Senior High SchoolMoovo510彰化縣員林市靜修路79號/員高校門口對面 Xem trên bản đồtrong đó 4 xe điện 50có thể thuê –có thể trả
  • North-South Pipe Music Opera HouseMoovo500彰化縣彰化市平和七街66號/平和十四街戲曲館入口處旁 Xem trên bản đồtrong đó 1 xe điện 2có thể thuê –có thể trả
  • Ping-He Elementary SchoolMoovo500彰化縣彰化市中正路二段450號/側門旁 Xem trên bản đồtrong đó 3 xe điện 8có thể thuê –có thể trả
  • Sanduo ParkMoovo510彰化縣員林市中山路二段423號/特力屋旁 Xem trên bản đồtrong đó 2 xe điện 6có thể thuê –có thể trả
  • Sanhua ParkMoovo510彰化縣員林市大同路二段129巷/上海銀行與客家本色之間 Xem trên bản đồtrong đó 1 xe điện 6có thể thuê –có thể trả
  • Santian Elementary SchoolMoovoXem trên bản đồtrong đó 1 xe điện 3có thể thuê –có thể trả
  • ShimamuraMoovo510彰化縣員林市員林大道五段200號/思夢樂前人行道 Xem trên bản đồtrong đó 6 xe điện 10có thể thuê –có thể trả
  • Shin Chuang Elementary SchoolMoovo508彰化縣和美鎮彰新路二段500號/公車站牌旁 Xem trên bản đồtrong đó 3 xe điện 4có thể thuê –có thể trả
  • South Changhua Civil Sports CenterMoovo510彰化縣員林市員林大道二段235號/機車停車場旁 Xem trên bản đồtrong đó 1 xe điện 3có thể thuê –có thể trả
  • Tai-He Elementary SchoolMoovo500彰化縣彰化市泰和路二段145巷1號/建國東路泰和國小後門旁 Xem trên bản đồtrong đó 3 xe điện 9có thể thuê –có thể trả
  • Taishan ParkingMoovo510彰化縣員林市浮圳路二段463號/泰山停車場旁人行道 Xem trên bản đồtrong đó 2 xe điện 9có thể thuê –có thể trả
  • The Affiliated Industrial Vocational High School of National Changhua University of EducationMoovo500彰化縣彰化市工校街33號/復興停車場旁 Xem trên bản đồtrong đó 54 xe điện 110có thể thuê –có thể trả
  • Tianzhong High SchoolMoovoXem trên bản đồtrong đó 3 xe điện 9có thể thuê –có thể trả
  • Tianzhong Police StationMoovoXem trên bản đồ 1có thể thuê –có thể trả
  • Tianzhong Township Farmers' AssociationMoovoXem trên bản đồtrong đó 1 xe điện 1có thể thuê –có thể trả
  • Tianzhong Township OfficeMoovoXem trên bản đồtrong đó 2 xe điện 2có thể thuê –có thể trả
  • Tianzhong Train StationMoovoXem trên bản đồ –có thể thuê –có thể trả
  • Triangle ParkMoovo510彰化縣員林市中山路二段99號/土地銀行對面 Xem trên bản đồ 3có thể thuê –có thể trả
  • Wuxi RiversideMoovo508彰化縣和美鎮寶廍路國道3號下/近百姓公廟 Xem trên bản đồtrong đó 1 xe điện 1có thể thuê –có thể trả
  • Xihu First Public Retail MarketMoovo514彰化縣溪湖鎮彰水路三段217號/彰水路與民生街路口 Xem trên bản đồtrong đó 5 xe điện 7có thể thuê –có thể trả
  • Xihu Junior High SchoolMoovo514彰化縣溪湖鎮彰水路四段60號/彰水路與培英路轉角 Xem trên bản đồtrong đó 1 xe điện 1có thể thuê –có thể trả
  • Xihu Sugar FactoryMoovo514彰化縣溪湖鎮彰水路二段767號/冰品販售部旁 Xem trên bản đồ 3có thể thuê –có thể trả
  • Xinmin Elementary SchoolMoovoXem trên bản đồtrong đó 2 xe điện 9có thể thuê –có thể trả
  • Xizhou Forest ParkMoovo524彰化縣溪州鄉公園路95號/森林公園停車場旁 Xem trên bản đồtrong đó 5 xe điện 5có thể thuê –có thể trả
  • Yangming Junior High SchoolMoovo500彰化縣彰化市三民路436號/兒童公園對面 Xem trên bản đồ 8có thể thuê –có thể trả
  • Yanping ParkMoovo500彰化縣彰化市南平街54號/南平街61巷公園側邊 Xem trên bản đồ 4có thể thuê –có thể trả
  • Yanping Park (North Side)Moovo500彰化縣彰化市南平街54號/近楓康超市旁 Xem trên bản đồtrong đó 4 xe điện 6có thể thuê –có thể trả
  • Yuanlin Bus StationMoovo510彰化縣員林市靜修路52-1號/彰化客運前 Xem trên bản đồtrong đó 2 xe điện 3có thể thuê –có thể trả
  • Yuanlin City OfficeMoovo510彰化縣員林市三民街18號/市公所停車場旁 Xem trên bản đồtrong đó 1 xe điện 5có thể thuê –có thể trả
  • Yuanlin Elementary SchoolMoovo510彰化縣員林市三民東街221號/三民東街與大同路一段轉角 Xem trên bản đồtrong đó 1 xe điện 11có thể thuê –có thể trả
  • Yuanlin Performance HallMoovo510彰化縣員林市員林大道二段99號/演藝廳前人行道 Xem trên bản đồtrong đó 2 xe điện 10có thể thuê –có thể trả
  • Yuanlin Post OfficeMoovo510彰化縣員林市林森路196號/員林郵局門口旁 Xem trên bản đồtrong đó 2 xe điện 5có thể thuê –có thể trả
  • Yuanlin Precinct, Changhua County Police BureauMoovo510彰化縣員林市和平東街1號/戶政事務所旁人行道 Xem trên bản đồtrong đó 1 xe điện 4có thể thuê –có thể trả
  • Yuanlin Train Station Front PlazaMoovo510彰化縣員林市民權街55號/車站前廣場 Xem trên bản đồtrong đó 2 xe điện 8có thể thuê –có thể trả
  • YuanlinYuan StationMoovo510彰化縣員林市大勇街125號/圓林園廁所旁 Xem trên bản đồ 1có thể thuê –có thể trả
  • ZhangShiYuan StationMoovo510彰化縣員林市香山路與香山二路交叉口 Xem trên bản đồtrong đó 4 xe điện 5có thể thuê –có thể trả
  • Zhishan ParkMoovo510彰化縣員林市至善街109巷2號/至善兒童公園旁 Xem trên bản đồtrong đó 1 xe điện 3có thể thuê –có thể trả
  • 三春國小MoovoXem trên bản đồtrong đó 4 xe điện 4có thể thuê –có thể trả
  • 中正國小MoovoXem trên bản đồ 6có thể thuê –có thể trả
  • 中興莊眷村文化園區MoovoXem trên bản đồtrong đó 1 xe điện 1có thể thuê –có thể trả
  • 中華電信永靖服務中心MoovoXem trên bản đồ 1có thể thuê –có thể trả
  • 二林公車轉運站MoovoXem trên bản đồtrong đó 1 xe điện 6có thể thuê –có thể trả
  • 二林工商MoovoXem trên bản đồ 3có thể thuê –có thể trả
  • 二林戶政事務所MoovoXem trên bản đồ –có thể thuê –có thể trả
  • 二林文化教育園區MoovoXem trên bản đồ 1có thể thuê –có thể trả
  • 二林鎮公所MoovoXem trên bản đồ 1có thể thuê –có thể trả
  • 二林長青公園MoovoXem trên bản đồ 3có thể thuê –có thể trả
  • 二林高級中學MoovoXem trên bản đồ 1có thể thuê –có thể trả
  • 二水圖書館MoovoXem trên bản đồ –có thể thuê –có thể trả
  • 二水滑步車練習場MoovoXem trên bản đồ –có thể thuê –có thể trả
  • 二水火車站MoovoXem trên bản đồ 8có thể thuê –có thể trả
  • 代馬橋MoovoXem trên bản đồ 2có thể thuê –có thể trả
  • 伸港國中MoovoXem trên bản đồtrong đó 8 xe điện 8có thể thuê –có thể trả
  • 伸港圖書館MoovoXem trên bản đồtrong đó 4 xe điện 4có thể thuê –có thể trả
  • 伸港市場MoovoXem trên bản đồtrong đó 2 xe điện 2có thể thuê –có thể trả
  • 伸港廣場MoovoXem trên bản đồ –có thể thuê –có thể trả
  • 伸港鄉公所MoovoXem trên bản đồtrong đó 6 xe điện 6có thể thuê –có thể trả
  • 僑愛國小MoovoXem trên bản đồ –có thể thuê –có thể trả
  • 內安國小MoovoXem trên bản đồtrong đó 1 xe điện 1có thể thuê –có thể trả
  • 八堡圳農情館MoovoXem trên bản đồ 1có thể thuê –có thể trả
  • 公三公園MoovoXem trên bản đồtrong đó 2 xe điện 5có thể thuê –có thể trả
  • 公八公園MoovoXem trên bản đồtrong đó 1 xe điện 1có thể thuê –có thể trả
  • 北斗分局MoovoXem trên bản đồ 2có thể thuê –có thể trả
  • 北斗國中MoovoXem trên bản đồ –có thể thuê –có thể trả
  • 北斗家商MoovoXem trên bản đồtrong đó 2 xe điện 5có thể thuê –có thể trả
  • 北斗紅磚市場MoovoXem trên bản đồtrong đó 1 xe điện 5có thể thuê –có thể trả
  • 十甲停車場MoovoXem trên bản đồtrong đó 4 xe điện 8có thể thuê –có thể trả
  • 南昌堂MoovoXem trên bản đồtrong đó 2 xe điện 3có thể thuê –có thể trả
  • 卡里善之樹MoovoXem trên bản đồtrong đó 3 xe điện 3có thể thuê –có thể trả
  • 卦山村MoovoXem trên bản đồ –có thể thuê –có thể trả
  • 台灣優格餅乾學院MoovoXem trên bản đồtrong đó 3 xe điện 3có thể thuê –có thể trả
  • 同安派出所MoovoXem trên bản đồ 1có thể thuê –có thể trả
  • 向陽公園MoovoXem trên bản đồtrong đó 2 xe điện 3có thể thuê –có thể trả
  • 和仁國小MoovoXem trên bản đồtrong đó 1 xe điện 1có thể thuê –có thể trả
  • 和美全民運動館MoovoXem trên bản đồtrong đó 3 xe điện 3có thể thuê –có thể trả
  • 和美運動公園站MoovoXem trên bản đồtrong đó 1 xe điện 1có thể thuê –có thể trả
  • 員東國小MoovoXem trên bản đồ 3có thể thuê –có thể trả
  • 員東晴雨球場MoovoXem trên bản đồ 4có thể thuê –có thể trả
  • 員林地稅分局MoovoXem trên bản đồtrong đó 3 xe điện 7có thể thuê –có thể trả
  • 員林大道七段MoovoXem trên bản đồ 2có thể thuê –có thể trả
  • 國立和美實驗學校MoovoXem trên bản đồtrong đó 3 xe điện 7có thể thuê –có thể trả
  • 埔心兒童公園MoovoXem trên bản đồtrong đó 4 xe điện 9có thể thuê –có thể trả
  • 埔心全聯MoovoXem trên bản đồtrong đó 1 xe điện 3có thể thuê –có thể trả
  • 埔心圖書館MoovoXem trên bản đồtrong đó 1 xe điện 6có thể thuê –có thể trả
  • 埔心鄉立公園MoovoXem trên bản đồtrong đó 1 xe điện 5có thể thuê –có thể trả
  • 大庄慈雲寺MoovoXem trên bản đồtrong đó 2 xe điện 3có thể thuê –có thể trả
  • 大村大橋頭慈鳳宮MoovoXem trên bản đồtrong đó 1 xe điện 2có thể thuê –có thể trả
  • 大村火車站前站MoovoXem trên bản đồtrong đó 11 xe điện 13có thể thuê –có thể trả
  • 大村鄉公所MoovoXem trên bản đồtrong đó 1 xe điện 1có thể thuê –có thể trả
  • 大葉大學MoovoXem trên bản đồtrong đó 17 xe điện 17có thể thuê –có thể trả
  • 巫家捏麵館MoovoXem trên bản đồtrong đó 3 xe điện 4có thể thuê –có thể trả
  • 常春醫院MoovoXem trên bản đồtrong đó 1 xe điện 1có thể thuê –có thể trả
  • 廣12停車場MoovoXem trên bản đồ 3có thể thuê –có thể trả
  • 延和公園MoovoXem trên bản đồtrong đó 1 xe điện 4có thể thuê –có thể trả
  • 彰化基督教醫院(南校街)MoovoXem trên bản đồtrong đó 2 xe điện 12có thể thuê –có thể trả
  • 彰化基督教醫院大埔宿舍MoovoXem trên bản đồtrong đó 2 xe điện 3có thể thuê –có thể trả
  • 彰化客運鹿港乘車處MoovoXem trên bản đồtrong đó 2 xe điện 7có thể thuê –có thể trả
  • 彰化市立殯儀館MoovoXem trên bản đồtrong đó 1 xe điện 2có thể thuê –có thể trả
  • 彰化師範大學(寶山校區)MoovoXem trên bản đồtrong đó 7 xe điện 15có thể thuê –có thể trả
  • 彰化藝術高中MoovoXem trên bản đồtrong đó 4 xe điện 4có thể thuê –có thể trả
  • 彰化醫院MoovoXem trên bản đồ –có thể thuê –có thể trả
  • 彰化高中(華陽街)MoovoXem trên bản đồtrong đó 57 xe điện 63có thể thuê –có thể trả
  • 彰化高商MoovoXem trên bản đồtrong đó 53 xe điện 58có thể thuê –có thể trả
  • 心動廣場MoovoXem trên bản đồtrong đó 2 xe điện 4có thể thuê –có thể trả
  • 怡心園MoovoXem trên bản đồ 2có thể thuê –có thể trả
  • 成美文化園區MoovoXem trên bản đồtrong đó 2 xe điện 6có thể thuê –có thể trả
  • 文德宮MoovoXem trên bản đồtrong đó 4 xe điện 4có thể thuê –có thể trả
  • 文開抽水站MoovoXem trên bản đồ 1có thể thuê –có thể trả
  • 明倫國中MoovoXem trên bản đồ 2có thể thuê –có thể trả
  • 東山國小MoovoXem trên bản đồtrong đó 3 xe điện 4có thể thuê –có thể trả
  • 東山派出所MoovoXem trên bản đồ 1có thể thuê –có thể trả
  • 東芳國小MoovoXem trên bản đồtrong đó 1 xe điện 1có thể thuê –có thể trả
  • 梧鳳社區MoovoXem trên bản đồ –có thể thuê –có thể trả
  • 樂群學舍MoovoXem trên bản đồtrong đó 1 xe điện 3có thể thuê –có thể trả
  • 武聖宮MoovoXem trên bản đồtrong đó 2 xe điện 4có thể thuê –có thể trả
  • 民生國小MoovoXem trên bản đồ 3có thể thuê –có thể trả
  • 永靖國民中學MoovoXem trên bản đồ –có thể thuê –có thể trả
  • 永靖國民小學MoovoXem trên bản đồ –có thể thuê –có thể trả
  • 永靖火車站MoovoXem trên bản đồ 6có thể thuê –có thể trả
  • 永靖鄉公所MoovoXem trên bản đồ 1có thể thuê –có thể trả
  • 永靖高級工業職業學校MoovoXem trên bản đồtrong đó 5 xe điện 5có thể thuê –có thể trả
  • 洪醒夫公園MoovoXem trên bản đồ 3có thể thuê –có thể trả
  • 清水岩生態展示中心MoovoXem trên bản đồ –có thể thuê –có thể trả
  • 湖北國小MoovoXem trên bản đồtrong đó 2 xe điện 7có thể thuê –có thể trả
  • 源泉派出所MoovoXem trên bản đồ 1có thể thuê –có thể trả
  • 源泉火車站MoovoXem trên bản đồ 1có thể thuê –có thể trả
  • 溪湖派出所MoovoXem trên bản đồtrong đó 1 xe điện 3có thể thuê –có thể trả
  • 溪湖鎮立圖書館MoovoXem trên bản đồ 1có thể thuê –có thể trả
  • 熊趣米公園MoovoXem trên bản đồtrong đó 3 xe điện 3có thể thuê –có thể trả
  • 田中氣象站MoovoXem trên bản đồ –có thể thuê –có thể trả
  • 田中米寶親子公園MoovoXem trên bản đồ –có thể thuê –có thể trả
  • 白沙國小MoovoXem trên bản đồtrong đó 4 xe điện 4có thể thuê –có thể trả
  • 白海豚屋MoovoXem trên bản đồtrong đó 1 xe điện 1có thể thuê –có thể trả
  • 社頭公有零售市場MoovoXem trên bản đồtrong đó 1 xe điện 3có thể thuê –có thể trả
  • 社頭火車站MoovoXem trên bản đồ 4có thể thuê –có thể trả
  • 社頭運動公園MoovoXem trên bản đồ 3có thể thuê –có thể trả
  • 社頭鄉公所MoovoXem trên bản đồ 3có thể thuê –có thể trả
  • 社頭鄉農會清水分部MoovoXem trên bản đồ 1có thể thuê –có thể trả
  • 社頭里樂公園MoovoXem trên bản đồtrong đó 1 xe điện 3có thể thuê –có thể trả
  • 福安宮MoovoXem trên bản đồtrong đó 2 xe điện 2có thể thuê –có thể trả
  • 第二兒童公園MoovoXem trên bản đồtrong đó 1 xe điện 3có thể thuê –có thể trả
  • 第五停車場MoovoXem trên bản đồtrong đó 2 xe điện 4có thể thuê –có thể trả
  • 線西公園MoovoXem trên bản đồtrong đó 4 xe điện 4có thể thuê –có thể trả
  • 線西國中MoovoXem trên bản đồtrong đó 1 xe điện 1có thể thuê –có thể trả
  • 線西市場MoovoXem trên bản đồtrong đó 1 xe điện 4có thể thuê –có thể trả
  • 線西鄉公所MoovoXem trên bản đồtrong đó 5 xe điện 5có thể thuê –có thể trả
  • 織襪產業園區(東站)MoovoXem trên bản đồtrong đó 1 xe điện 1có thể thuê –có thể trả
  • 羅厝天主堂MoovoXem trên bản đồtrong đó 2 xe điện 4có thể thuê –có thể trả
  • 興麥蛋捲烘焙王國MoovoXem trên bản đồtrong đó 3 xe điện 3có thể thuê –có thể trả
  • 舊社國小MoovoXem trên bản đồ 3có thể thuê –có thể trả
  • 花壇國中MoovoXem trên bản đồtrong đó 2 xe điện 2có thể thuê –có thể trả
  • 花壇國小MoovoXem trên bản đồtrong đó 2 xe điện 2có thể thuê –có thể trả
  • 花壇圖書館MoovoXem trên bản đồ 1có thể thuê –có thể trả
  • 花壇火車站MoovoXem trên bản đồtrong đó 5 xe điện 9có thể thuê –có thể trả
  • 花壇鄉公所(舊址)MoovoXem trên bản đồ 1có thể thuê –có thể trả
  • 萬來國小MoovoXem trên bản đồtrong đó 1 xe điện 3có thể thuê –có thể trả
  • 虎山巖MoovoXem trên bản đồtrong đó 1 xe điện 1có thể thuê –có thể trả
  • 螺陽國小MoovoXem trên bản đồtrong đó 2 xe điện 4có thể thuê –có thể trả
  • 螺青國小MoovoXem trên bản đồtrong đó 2 xe điện 6có thể thuê –có thể trả
  • 路加醫療大樓MoovoXem trên bản đồtrong đó 2 xe điện 2có thể thuê –có thể trả
  • 軍機公園MoovoXem trên bản đồtrong đó 1 xe điện 2có thể thuê –có thể trả
  • 霖震宮MoovoXem trên bản đồ –có thể thuê –có thể trả
  • 鹿江國際中小學MoovoXem trên bản đồtrong đó 2 xe điện 2có thể thuê –có thể trả
  • 鹿港農會頂番分社MoovoXem trên bản đồtrong đó 3 xe điện 3có thể thuê –có thể trả
  • 龍江館MoovoXem trên bản đồtrong đó 2 xe điện 8có thể thuê –có thể trả
  • 龍燈公園MoovoXem trên bản đồ 2có thể thuê –có thể trả

Số xe và chỗ trả do đơn vị vận hành cung cấp và có thể khác với thực tế tại trạm.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)