Xe buýt
Trình duyệt sẽ hỏi trước khi chia sẻ vị trí. Vị trí chỉ dùng để tìm trạm gần đó, làm tròn khoảng 100 m và không được lưu.
Các tuyến ở Xe khách liên tỉnh (485)
- 0968Dajhu Fire Brigade ↔ Kulun St. EntranceYatung Bus Co., Ltd.、Kamalan Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1031Guojia Xincheng ↔ Zhangshu Junior High SchoolKeelung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 1032Guojia Xincheng ↔ Nangang Transfer Station East StationKeelung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 1061MRT Zhongxiao Fuxing Sta. ↔ Resident SquareKeelung Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1062MRT Zhongxiao Fuxing Sta. ↔ Quanji TempleKeelung Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1068Jinshan(Nanshi) ↔ National Taiwan UniverstyKeelung Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1088Sijiaoting ↔ Songshan StationKeelung Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1121Hualien Bus Sation ↔ Guangfu StationUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 1122Hualien Bus Sation ↔ RuisuiUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 1125TRA Guangfu Station ↔ FengbinUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 1128SZU-WEI senior high school ↔ TRA Fengtian StationUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 1129Hualien Bus Sation ↔ Taroko National Park Headquarters & Visitor CenterUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 1130Yuli Station ↔ Fuli StationUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 1132Hualien Bus Sation ↔ ChongdeUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 1133Hualien Bus Sation ↔ TianxiangUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 1135Ruisui ↔ Yuli StationUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 1136Hualien Bus Sation ↔ Asia Cement FactoryUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 1137Guangfu Station ↔ Fuli StationUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 1139Hualien Bus Sation ↔ Shoufeng TRAUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 1140Hualien Bus Sation ↔ JingpuUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 1141Hualien Bus Sation ↔ LishanUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 1142Guangfu Station ↔ Yuli StationUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 1143Ruisui ↔ HongyeUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 1145Hualien Bus Sation ↔ Chenggong Station興東客運、United Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 1191Zhonglun ↔ Keelung Transit StationNew Taipei Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 1250Hsinchu bus station ↔ Terminal 1日豪客運・Xe khách cao tốc
- 1356Xizhou ↔ MRT Yuanshan Sta.Kamalan Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1550Keelung Transit Station ↔ Keelung Transit Station泰樂客運・Xe khách cao tốc
- 1551Keelung Transit Station ↔ MRT Xindian Station(Xindian Rd.)Kuo-Kuang Bus Co., Ltd.、Kuang-Hua Bus Co., Ltd.、Metropolitan Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1558Keelung Transit Station ↔ MRT Taipei Zoo Station泰樂客運・Xe khách cao tốc
- 1570Luodong Bus Station ↔ TAIPEI CITY HALL BUS STATIONCapital Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1571Yilan Transfer Station ↔ TAIPEI CITY HALL BUS STATIONCapital Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1572Luodong Bus Station ↔ TAIPEI CITY HALL BUS STATIONCapital Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1573Keelung Transit Station ↔ Miramar (Zhifu)日豪客運・Xe khách cao tốc
- 1579Badouzi Station ↔ Yuanshan Bus Station(Yumen)Capital Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1610Taipei Bus Station ↔ TRA Kaohsiung StationUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1611Taipei Bus Station ↔ Tainan Bus StationUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1612Taipei City Hall Bus Station ↔ Tainan Bus StationUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1613Taipei Bus Station ↔ Pingtung Bus StationUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1617Taipei Bus Station ↔ Dongshi StationUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1618Taipei Bus Station ↔ Transit Center of Chiayi CityUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1619Taipei Bus Station ↔ Taichung HERO HOUSEUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1620Taipei Bus Station ↔ Taichung HERO HOUSEUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1621Taichung Station(Dazhi North Road) ↔ TRA Kaohsiung StationUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1623Taichung Station(Dazhi North Road) ↔ Taoyuan Airport Terminal 1United Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1625Taichung Station(Dazhi North Road) ↔ Tainan Bus StationUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1627Zhongil Service Area ↔ Taoyuan Airport Terminal 1United Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1628Taipei Bus Station ↔ OuwangUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1630Taipei Bus Station ↔ Xigang StationUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1632Taipei Bus Station ↔ ZhushanUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1633Taipei Bus Station ↔ SantiaolunUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1635Taipei Bus Station ↔ SihuUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1636Taipei Bus Station ↔ SantiaolunUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1637Taipei Bus Station ↔ SantiaolunUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1638Taipei Bus Station ↔ Dongshi Township OfficeUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1639Taipei Bus Station ↔ BudaiUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1650Jianguo Station ↔ SantiaolunUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1651Jianguo Station ↔ SantiaolunUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1652Taipei Bus Station ↔ Fangyuan StationUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1657HSR Taichung Station ↔ Local Tax BureauUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1660Banqiao Bus Station ↔ TRA Kaohsiung StationUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1661Luodong Bus Station ↔ Taoyuan Airport Terminal 1United Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1662Dalin Yanping Road Intersection ↔ Songshan AirportUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1665MRT Dapinglin Station ↔ Yilan Transfer StationUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1666Taixi ↔ Yunlin High Speed Rail StationUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 1667Taipei City Hall Bus Station ↔ Chaoma StationUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1728Renai & Dunhua Intersection (Circle) ↔ Hsinchu bus stationYalan Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1751Yilan Transfer Station ↔ LishanKuo-Kuang Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 1764Luodong Transfer Station ↔ LishanKuo-Kuang Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 1773Pingtung Bus Station ↔ Hengchun Bus StationPingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 1780Pingtung Bus Station ↔ Fangliao StationPingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 1800Changan and Fuxing Intersection ↔ Keelung Transit StationKuo-Kuang Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1801Keelung Transit Station ↔ Zhenxing HospitalKuo-Kuang Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1802Keelung Transit Station ↔ Sanchong playgroundKuo-Kuang Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 1803Keelung Transit Station ↔ Zhongyang E. Rd.Kuo-Kuang Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 1804Keelung Transit Station ↔ Hsinchu Bus StationKuo-Kuang Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1805Keelung Transit Station ↔ Taichung Bus Terminal (KUO-KUANG)Kuo-Kuang Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1806Keelung Transit Station ↔ Nantou StationKuo-Kuang Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1813Taipei Station (East Gate) ↔ Keelung Transit StationKuo-Kuang Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1814Guanghua Civil House ↔ Taipei Station (East Gate)Kuo-Kuang Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1815Taipei Station (East Gate) ↔ Jinshan Youth Activity CentreKuo-Kuang Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1816Taipei Station (Zhengzhou) ↔ Kingbus Taoyuan parking lotKuo-Kuang Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1818Taipei Station (Zhengzhou) ↔ Zhongyang E. Rd.Kuo-Kuang Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1819Taipei Bus Station ↔ Taoyuan Airport Terminal 2Kuo-Kuang Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1820Taipei Bus Station ↔ Zhudong StationKuo-Kuang Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1821Taipei Bus Station ↔ Zhudong StationKuo-Kuang Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1822Taipei Bus Station ↔ Hsinchu Bus StationKuo-Kuang Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1823Taipei Bus Station ↔ Zhunan StationKuo-Kuang Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1824Taipei Bus Station ↔ MiaoliKuo-Kuang Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1826Taipei Bus Station ↔ Taichung Bus Terminal (KUO-KUANG)Kuo-Kuang Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1827Taipei Bus Station ↔ Gancheng StationKuo-Kuang Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1828Taipei Bus Station ↔ Changhua StationKuo-Kuang Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1829Taipei Bus Station ↔ Yuanlin Bus StationKuo-Kuang Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1830Taipei Bus Station ↔ BeidouKuo-Kuang Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1831Taipei Bus Station ↔ Nantou StationKuo-Kuang Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1832Taipei Bus Station ↔ Puli StationKuo-Kuang Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1833Taipei Bus Station ↔ Sun Moon Lake StationKuo-Kuang Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1834Taipei Bus Station ↔ Transit Center of Chiayi CityKuo-Kuang Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1835Taipei Bus Station ↔ Alishan Transport StationKuo-Kuang Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1837Taipei Bus Station ↔ Tainan Bus StationUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1838Taipei Bus Station ↔ TRA Kaohsiung StationUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1839Taipei Bus Station ↔ Pingtung Bus StationUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1840Sonshan Airport ↔ Taoyuan Airport Terminal 2Kuo-Kuang Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1841Songshan Airport ↔ Taoyuan Airport Terminal 2Kuo-Kuang Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1842Songshan Airport ↔ Dayuan Farmer Assc.Kuo-Kuang Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 1843Nangang Bus Station(East) ↔ Taoyuan Airport Terminal 2Kuo-Kuang Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1851Banqiao Bus Station ↔ Taichung Bus Terminal (KUO-KUANG)Kuo-Kuang Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1852Banqiao Bus Station ↔ Gancheng StationKuo-Kuang Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1860Taoyuan Airport Terminal 1 ↔ Gancheng StationKuo-Kuang Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1861Kingbus Taoyuan parking lot ↔ Taichung Bus Terminal (KUO-KUANG)Kuo-Kuang Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1862Taoyuan Station(KUO-KUANG) ↔ TRA Kaohsiung StationUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1863Zhongyang E. Rd. ↔ Taichung Bus Terminal (KUO-KUANG)Kuo-Kuang Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1865Hsinchu bus station ↔ Taoyuan Changgung Bus StationKuo-Kuang Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1866Hsinchu bus station ↔ Taichung Bus Terminal (KUO-KUANG)Kuo-Kuang Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1870Taichung Bus Terminal (KUO-KUANG) ↔ Transit Center of Chiayi CityKuo-Kuang Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1871Taichung Station(Dazhi North Road) ↔ Tainan Bus StationUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1872Taichung Station(Dazhi North Road) ↔ TRA Kaohsiung StationUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1873Taichung Station(Dazhi North Road) ↔ Pingtung Bus StationUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1877MRT Yuanshan Station (Yu men) ↔ Wushi Harbor Bus StationKuo-Kuang Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1878MRT Yuanshan Station (Yu men) ↔ Yilan Transfer StationKuo-Kuang Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1879MRT Yuanshan Station (Yu men) ↔ Jinan TempleKuo-Kuang Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1880Jiaosi Transfer Station ↔ Keelung Transit StationCapital Bus Co., Ltd.、Kuo-Kuang Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1881Yuanshan Bus Station(Yumen) ↔ Jiaosi Bus StationKuo-Kuang Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1915Luodong Bus Station ↔ Banqiao Bus StationKamalan Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1916Yilan Transfer Station ↔ Banqiao Bus StationKamalan Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1917Luodong Bus Station ↔ Banqiao Bus StationKamalan Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1918Banqiao Bus Station ↔ Hualien Bus SationKamalan Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1960Taipei City Hall Bus Station ↔ Taiwan Taoyuan International Airport Terminal 1Citiair Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1961Taipei City Hospital-Heping ↔ DayuanCitiair Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1962Banqiao Bus Station ↔ Taiwan Taoyuan International Airport Terminal 1Citiair Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1968MRT Xindian Station(Xindian Rd.) ↔ Taiwan Taoyuan International Airport Terminal 1Citiair Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 2000TAOYUAN CHANG GUNG BUS TERMINAL ↔ Taipei ArenaFormosa Fairway Corporation・Xe khách cao tốc
- 2003TAOYUAN CHANG GUNG BUS TERMINAL ↔ Tao Garden HotelFormosa Fairway Corporation・Xe khách cao tốc
- 2004TAOYUAN CHANG GUNG BUS TERMINAL ↔ Zhongyang E. Rd.Formosa Fairway Corporation・Xe khách cao tốc
- 2011Taipei Bus Station ↔ Hsinchu bus stationHowtai Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 2022Shilin Dist.Admin.Center(Jihe) ↔ Zhongli Bus TerminalZhongxing Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 2088Keelung Girls' Senior High School ↔ Taipei City Hall Bus StationMetropolitan Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 5203Liufu Rd. Intersection ↔ Liufu Rd. IntersectionYatung Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 5250Songshan Airport ↔ Zhuwei(Fuyuan Temple)Yatung Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 5350Songshan Airport ↔ Leofoo VillageYatung Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 5606Hsinchu Station ↔ XinzhuangziChampion Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 5608Hsinchu Station ↔ Xiagongguan Station捷乘客運・Xe khách đường bộ
- 5609Zhudong ↔ Shanzhuhu捷乘客運・Xe khách đường bộ
- 5611Xinzhuangzi ↔ TRA Hukou StationChampion Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 5612TRA Hukou Station ↔ Zhongzheng Rd.Champion Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 5614Hsinchu Station ↔ Jiuzantou亦捷科際・Xe khách đường bộ
- 5615Hsinchu Station ↔ Min Th University of Science and Technology亦捷科際・Xe khách đường bộ
- 5619Hsinchu Station ↔ GuanxiChampion Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 5621Hsinchu Station ↔ First MarketChampion Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 5625Zhudong ↔ Naluo捷乘客運・Xe khách đường bộ
- 5626Zhudong ↔ Shishan捷乘客運・Xe khách đường bộ
- 5627Zhudong ↔ Xiaonankeng捷乘客運・Xe khách đường bộ
- 5630Zhudong ↔ Qingquan捷乘客運・Xe khách đường bộ
- 5631Zhudong ↔ Niao Zui Tribe捷乘客運・Xe khách đường bộ
- 5633Zhudong ↔ Qionglin亦捷科際・Xe khách đường bộ
- 5634Zhudong ↔ Zhongli North Station捷乘客運・Xe khách đường bộ
- 5635Zhudong ↔ ToufenlinHsinchu Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 5655Dahu ↔ 0Miaoli Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 5656Miaoli ↔ DahuMiaoli Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 5657Miaoli ↔ ShitanMiaoli Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 5658Miaoli ↔ XinjilongMiaoli Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 5659Miaoli ↔ Beihe Activity CenterMiaoli Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 5661Dahu ↔ ZhongxingMiaoli Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 5663Dahu ↔ 0Miaoli Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 5664Miaoli ↔ SanyiMiaoli Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 5667Houlong ↔ Sanhu亦捷科際・Xe khách đường bộ
- 5669Miaoli ↔ HoulongMiaoli Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 5673Xiagongguan Station ↔ Zhongzheng Rd.捷乘客運・Xe khách đường bộ
- 5700TRA Zhubei Station ↔ Lion's Head Mountain Visitor CenterChampion Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 5801Hsinchu Station ↔ Miaoli StationMiaoli Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 5803Hsinchu Station ↔ Miaoli StationMiaoli Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 5804Zhunan East Road ↔ Nanzhuang StationMiaoli Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 5805Zhunan Station ↔ Nanzhuang StationMiaoli Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 5806Zhunan Station ↔ Nanzhuang StationMiaoli Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 5807Hsinchu Station ↔ Houlong StationMiaoli Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 5808HSR Miaoli Station ↔ Yuanli StationMiaoli Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 5810Zhunan East Road ↔ FuxingMiaoli Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 5811Zhunan East Road ↔ Houlong Township OfficeMiaoli Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 5812Fengluque ↔ Yongheshan ReservoirMiaoli Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 5813Toufen Bus Terminal ↔ Haikou VillageMiaoli Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 5814TRA Miaoli Station ↔ Dajia StationMiaoli Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 5815HSR Miaoli Station ↔ WanwaMiaoli Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 5816Miaoli Station ↔ WaipuMiaoli Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 5818Yuanli Station ↔ BogongkengMiaoli Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 5819Yuanli Station ↔ Guanyin Temple亦捷科際・Xe khách đường bộ
- 5820Tongxiao Station ↔ DakengweiMiaoli Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 5821Tongxiao Station ↔ DapingdingMiaoli Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 5822Nanzhuang Station ↔ XianshanMiaoli Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 5823Hsinchu Station ↔ Zhunan East RoadMiaoli Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 5900HSR Hsinchu Station ↔ TRA Zhubei StationKJ-Star Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6188Taichung Station(Dazhi North Road) ↔ Zhushan StationTaichung Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 6268Gancheng Station ↔ Geography Center TabletChuan Hang Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6288Shuili ↔ shuang longChuan Hang Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6289Shuili ↔ PuliChuan Hang Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6322Gancheng Station ↔ ShuiliAll Day Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6333Gancheng Station ↔ ShuiliAll Day Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6650puli zong zhan ↔ DapingdingNantou Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6651puli zong zhan ↔ MeiyuanNantou Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6652puli zong zhan ↔ Huisun Forest FarmNantou Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6653Caotun ↔ Taiya ResortNantou Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6655Caotun ↔ DapingNantou Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6656puli zong zhan ↔ CaotunNantou Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6657puli zong zhan ↔ Sanhe BridgeNantou Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6658puli zong zhan ↔ CuifengNantou Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6659puli zong zhan ↔ SonggangNantou Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6660puli zong zhan ↔ LushanNantou Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6661puli zong zhan ↔ Hot SpringNantou Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6662puli zong zhan ↔ AowandaNantou Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6663puli zong zhan ↔ GegewanNantou Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6664puli zong zhan ↔ Nuowei ForestNantou Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6665puli zong zhan ↔ ChepinglunNantou Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6667puli zong zhan ↔ Shuili StationNantou Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6668puli zong zhan ↔ TousheNantou Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6669Sun Moon Lake ↔ Xuanguang TempleNantou Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6670Taichung ↔ Sun Moon LakeNantou Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6671Sun Moon Lake ↔ chechengNantou Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6672Nantou ↔ Puli Bus StationNantou Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6673Caotun ↔ TRA Tianzhong StationNantou Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6700Dayeh University ↔ Ershui StationYuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6701High Speed Rail Changhua Station ↔ Zhushan StationYuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6702Yuanlin Station ↔ chechengYuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6704Yuanlin Station ↔ Lukang stopYuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6705Yuanlin Station ↔ Lukang stopYuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6706Yuanlin Station ↔ QiaoziYuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6707Yuanlin Station ↔ Erlin Bus StationYuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6708Lukang stop ↔ NanwanggongYuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6709Erlin Bus Station ↔ Tianzhong StationYuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6710Erlin Bus Station ↔ NanwanggongYuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6712Erlin Bus Station ↔ XigangYuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6713Yuanke Zhanghua Station ↔ Erlin Bus StationYuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6714Yuanke Zhanghua Station ↔ XigangYuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6715Yuanke Zhanghua Station ↔ Xiluo StationYuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6716Yuanke Zhanghua Station ↔ Beidou Junior High SchoolYuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6717Zhushan Station ↔ Bird ParkYuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6718Zhushan Station ↔ Shuili StationYuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6719Zhushan Station ↔ XitouYuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6720Zhushan Station ↔ QitouYuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6721Zhushan Station ↔ Shan Ping DingYuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6722Zhushan Station ↔ CaolingYuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6726Zhushan Station ↔ Shuili StationYuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6727Shuili Station ↔ SinapalanYuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6728Shuili Station ↔ LuonuoYuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6729Shuili Station ↔ YuchiYuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6730Shuili Station ↔ XinyiYuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6731Shuili Station ↔ HuosheYuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6732Shuili Station ↔ DongpuYuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6733Shuili Station ↔ CaopingtouYuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6734Dongpu ↔ TRA Jiji StationYuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6735Yuanlin Bus-Taichung Station ↔ Ershui StationYuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6736HSR Taichung Station ↔ Erlin Bus StationYuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6737HSR Taichung Station ↔ XigangYuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6738HSR Taichung Station ↔ NanwanggongYuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6739Sun Moon Lake ↔ AlishanYuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6742Taichung ↔ Zhushan StationYuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6743Xihu Station ↔ MailiaoYuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6801Sun Moon Lake ↔ XitouYuan Lin Bus Co., Ltd.、Nantou Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6875Nantou ↔ Puli Bus StationChang Hua Bus Co., Ltd.、Nantou Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6880Chiayi Bus Station ↔ Xiluo StationYuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6881Yuanlin Station ↔ Xiluo StationYuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6882Yuanke Zhanghua Station ↔ Xiluo StationYuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6883Taichung ↔ XitouChang Hua Bus Co., Ltd.、Yuan Lin Bus Co., Ltd.、Nantou Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6899Puli Bus Station ↔ TaichungTaichung Bus Co., Ltd.、Nantou Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6900Changhua ↔ Lukang stopChang Hua Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6901Yang ming village ↔ Lukang stopChang Hua Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6902Yang ming village ↔ Lukang stopChang Hua Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6903Yang ming village ↔ CaogangweiChang Hua Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6904Yang ming village ↔ CaogangweiChang Hua Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6906Changhua ↔ ShuiweiChang Hua Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6907Yang ming village ↔ ShuiweiChang Hua Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6911Changhua(Sanmin Rd.) ↔ Liugu Rd.Yuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6912Changhua ↔ Yuanlin Bus StationChang Hua Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6914Changhua ↔ Yuanlin Bus StationChang Hua Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6915Yuanlin Bus Station ↔ High Speed Rail Changhua StationChang Hua Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6916Changhua ↔ NantouChang Hua Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6917Changhua ↔ NantouChang Hua Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6918Changhua ↔ NantouChang Hua Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6919Changhua ↔ NantouChang Hua Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6920Nantou ↔ NeichengChang Hua Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6923Caotun ↔ Yuanlin Bus StationChang Hua Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6924Nantou ↔ Yuanlin Bus StationChang Hua Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6925Nantou ↔ Yuanlin Bus StationChang Hua Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6926Nantou ↔ Chishui StationChang Hua Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6927Nantou ↔ High Speed Rail Changhua StationChang Hua Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6928Nantou ↔ Chishui StationChang Hua Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6929Nantou ↔ XiangqinliaoChang Hua Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6933Lukang stop ↔ Taichung(Gancheng Station)Chang Hua Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6934Shuiwei ↔ Lukang stopChang Hua Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6936HSR Taichung Station ↔ Taiwan Glass GalleryChang Hua Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 7000Douliu Train station ↔ Taipei Bus StationUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 7005Minxiong Station ↔ Taipei Bus StationUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 7011Yunlin Cultural Center ↔ Yunlin Changgung Memorial HospitalSolar Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 7012Douliu ↔ MailiaoSolar Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 7101Huwei ↔ Yunlin Changgung Memorial HospitalTaisi Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 7102Yunlin High Speed Rail Station ↔ Dounan Railway StationTaisi Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 7103Dounan Railway Station ↔ LiuqingTaisi Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 7104Huwei ↔ LiuqingTaisi Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 7105Tounan Senior High School ↔ XishitanTaisi Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 7106Dounan Railway Station ↔ HuashanTaisi Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 7107Huwei ↔ Lincuo elementary SchoolTaisi Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 7108Huwei ↔ LunfengTaisi Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 7109Huwei ↔ LunfengTaisi Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 7110Huwei ↔ Baozhong StationTaisi Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 7111Huwei ↔ Mailiao Public Health OfficeTaisi Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 7112Huwei ↔ MailiaoTaisi Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 7113Dounan Railway Station ↔ DahukouTaisi Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 7114Siluo Agricultural Industrial High School ↔ SihuTaisi Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 7116Xiluo Bus Station ↔ National Formosa UniversityTaisi Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 7117Xiluo Bus Station ↔ HuweiTaisi Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 7118Xiluo Bus Station ↔ HuweiTaisi Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 7119Dounan Railway Station ↔ TukuTaisi Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 7120Douliu Train station ↔ Yunlin High Speed Rail StationTaisi Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 7121Douliu Train station ↔ Qingshuixi BridgeTaisi Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 7122Yunlin High Speed Rail Station ↔ Douliu Train stationTaisi Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 7123Douliu Train station ↔ BeigangTaisi Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 7124Douliu Train station ↔ BeigangTaisi Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 7125Douliu Train station ↔ MeishanTaisi Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 7126Douliu Train station ↔ MeishanTaisi Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 7127Douliu Train station ↔ ZhushanTaisi Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 7128Douliu Train station ↔ LinneiTaisi Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 7129Douliu Train station ↔ KulingjiaoTaisi Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 7130Douliu Train station ↔ HushanyanTaisi Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 7131Douliu Train station ↔ MeilinTaisi Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 7132Xiluo Bus Station ↔ Douliu Train stationTaisi Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 7133Xiluo Bus Station ↔ Douliu Train stationTaisi Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 7134Xiluo Bus Station ↔ LinneiTaisi Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 7135Meishan ↔ Dalin Bus StationTaisi Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 7136Siluo Agricultural Industrial High School ↔ BeigangTaisi Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 7201Chang Hwa Bank(Chiayi) ↔ BeigangChiayi Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 7202Chang Hwa Bank(Chiayi) ↔ BeigangChiayi Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 7203Chang Hwa Bank(Chiayi) ↔ TukuChiayi Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 7204Chang Hwa Bank(Chiayi) ↔ XikouChiayi Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 7205Chang Hwa Bank(Chiayi) ↔ Puzi Bus StationChiayi Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 7206Chang Hwa Bank(Chiayi) ↔ WengangChiayi Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 7207Chang Hwa Bank(Chiayi) ↔ Sinying Bus StationChiayi Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 7208Chang Hwa Bank(Chiayi) ↔ Sinying Bus StationChiayi Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 7209Chang Hwa Bank(Chiayi) ↔ Buxin BridgeChiayi Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 7210Chiayi Bus Station ↔ BaiheChiayi Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 7211Puzi Bus Station ↔ Chiayi ParkChiayi Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 7212NPM Southern Branch ↔ Hung Jen Catholic High SchoolChiayi Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 7213Chang Hwa Bank(Chiayi) ↔ ShulintouChiayi Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 7214Chiayi Bus Station ↔ Lingding Visitor Information StationChiayi Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 7215Chang Hwa Bank(Chiayi) ↔ YunshuiChiayi Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 7216Chang Hwa Bank(Chiayi) ↔ ChukouChiayi Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 7217Chang Hwa Bank(Chiayi) ↔ SuantouChiayi Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 7219Beigang ↔ TukuChiayi Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 7220Beigang ↔ DongshicuoChiayi Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 7221Beigang ↔ TaixiChiayi Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 7222Beigang ↔ SantiaolunChiayi Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 7223Beigang ↔ JinhuChiayi Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 7224Beigang ↔ YiwuChiayi Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 7225Puzi Bus Station ↔ FarmChiayi Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 7227Puzi Bus Station ↔ WangliaoChiayi Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 7228Puzi Bus Station ↔ GangqiancuoChiayi Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 7231Beigang ↔ Puzi Bus StationChiayi Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 7233Puzi Bus Station ↔ WengangChiayi Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 7234Puzi Bus Station ↔ Buxin BridgeChiayi Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 7235Beigang ↔ HSR Chiayi StationChiayi Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 7301Daya Stop ↔ Dapu Township OfficeChiayi County Bus Service Administration・Xe khách đường bộ
- 7302Daya Stop ↔ Fenqihu Destination StopChiayi County Bus Service Administration・Xe khách đường bộ
- 7303Daya Stop ↔ Chang Gung Medical BuildingChiayi County Bus Service Administration・Xe khách đường bộ
- 7304Daya Stop ↔ MeishanChiayi County Bus Service Administration・Xe khách đường bộ
- 7305Daya Stop ↔ FuYuan ZhuangChiayi County Bus Service Administration・Xe khách đường bộ
- 7306Meishan ↔ Minxiong Junior High SchoolChiayi County Bus Service Administration・Xe khách đường bộ
- 7307Meishan ↔ Beigang Township OfficeChiayi County Bus Service Administration・Xe khách đường bộ
- 7308Daya Stop ↔ BantianyanChiayi County Bus Service Administration・Xe khách đường bộ
- 7309Daya Stop ↔ Nanhua UniversityChiayi County Bus Service Administration・Xe khách đường bộ
- 7311Daya Stop ↔ PuweiChiayi County Bus Service Administration・Xe khách đường bộ
- 7312Daya Stop ↔ XixinliaoChiayi County Bus Service Administration・Xe khách đường bộ
- 7313Daya Stop ↔ XixinliaoChiayi County Bus Service Administration・Xe khách đường bộ
- 7314Daya Stop ↔ DabangChiayi County Bus Service Administration・Xe khách đường bộ
- 7315Daya Stop ↔ RuifengChiayi County Bus Service Administration・Xe khách đường bộ
- 7316Daya Stop ↔ LunziChiayi County Bus Service Administration・Xe khách đường bộ
- 7317Daya Stop ↔ DahuChiayi County Bus Service Administration・Xe khách đường bộ
- 7318Daya Stop ↔ DahuChiayi County Bus Service Administration・Xe khách đường bộ
- 7319Daya Stop ↔ FanluChiayi County Bus Service Administration・Xe khách đường bộ
- 7320Daya Stop ↔ ShuangxikouChiayi County Bus Service Administration・Xe khách đường bộ
- 7321Daya Stop ↔ AbaquanChiayi County Bus Service Administration・Xe khách đường bộ
- 7322Chiayi train station ↔ AlishanChiayi County Bus Service Administration・Xe khách đường bộ
- 7323Daya Stop ↔ MeishanChiayi County Bus Service Administration・Xe khách đường bộ
- 7324Daya Stop ↔ Puzi Bus StationChiayi County Bus Service Administration・Xe khách đường bộ
- 7325Daya Stop ↔ Beigang Township OfficeChiayi County Bus Service Administration・Xe khách đường bộ
- 7326Daya Stop ↔ Puzih Junior High SchoolChiayi County Bus Service Administration・Xe khách đường bộ
- 7327Buxin Bridge ↔ Daya StopChiayi County Bus Service Administration・Xe khách đường bộ
- 7329HSR Chiayi Station ↔ AlishanChiayi County Bus Service Administration・Xe khách đường bộ
- 7500Tainan Bus Station ↔ Taipei Bus StationHo-Hsin Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 7504Banqiao Bus Station ↔ Chouma StationHo-Hsin Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 7505Banqiao Bus Station ↔ Tainan Bus StationHo-Hsin Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 7506Central Office Station ↔ Transit Center of Chiayi CityHo-Hsin Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 7511Taipei Bus Station ↔ Taichung Harbor Passenger TerminalHo-Hsin Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 7512Xinying Station ↔ Jianguo Bus TerminalHo-Hsin Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 7513Taipei Bus Station ↔ Kaohsiung Bus TerminalHo-Hsin Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 7700Chang Hwa Bank ↔ Douliu Train stationTaisi Bus Co., Ltd.、Chiayi Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 7701Chang Hwa Bank ↔ MailiaoTaisi Bus Co., Ltd.、Chiayi Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 8037Qishan North Station ↔ LigangKaohsiung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 8050Tainan Railway Station(S Station) ↔ Qishan South StationKaohsiung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 8101Taitung Bus Station ↔ Deleisha興東客運・Xe khách đường bộ
- 8102Taitung Bus Station ↔ Deleisha興東客運・Xe khách đường bộ
- 8103Taitung Bus Station ↔ Chenggong興東客運・Xe khách đường bộ
- 8105Chenggong ↔ Deleisha興東客運・Xe khách đường bộ
- 8107Chenggong ↔ Taiyuan興東客運・Xe khách đường bộ
- 8109Taitung Bus Station ↔ Taiyuan興東客運・Xe khách đường bộ
- 8113Taitung Bus Station ↔ Taromak興東客運・Xe khách đường bộ
- 8115Taitung Bus Station ↔ Kangle興東客運・Xe khách đường bộ
- 8117Taitung Bus Station ↔ Luye興東客運・Xe khách đường bộ
- 8119Taitung Bus Station ↔ Hualien Bus Sation興東客運・Xe khách đường bộ
- 8120Taitung Bus Station ↔ Chenggong興東客運・Xe khách đường bộ
- 8122Dingdong Transport Maintain Factory(Coast Line) ↔ Longchang興東客運・Xe khách đường bộ
- 8125Chenggong ↔ Donghe興東客運・Xe khách đường bộ
- 8128Taitung Bus Station ↔ Taitung Airport Station興東客運・Xe khách đường bộ
- 8129Taitung Bus Station ↔ Neiwenquan東台灣客運・Xe khách đường bộ
- 8130Easterntop Transportation Maintenance Center ↔ Qizitou東台灣客運・Xe khách đường bộ
- 8131Taitung Bus Station ↔ Zhiben Hot Spring東台灣客運・Xe khách đường bộ
- 8135Taitung Bus Station ↔ Anshuo東台灣客運・Xe khách đường bộ
- 8136Taitung Bus Station ↔ Anshuo東台灣客運・Xe khách đường bộ
- 8137Taitung Bus Station ↔ Shangwu東台灣客運・Xe khách đường bộ
- 8138Taitung Bus Station ↔ Liqiu東台灣客運・Xe khách đường bộ
- 8150Taitung Bus Station ↔ Jinfeng東台灣客運・Xe khách đường bộ
- 8151Taitung Bus Station ↔ Taimali東台灣客運・Xe khách đường bộ
- 8152Taimali ↔ National Taitung Girl's Senior High School東台灣客運・Xe khách đường bộ
- 8153Huayuan ↔ National Taitung Girl's Senior High School東台灣客運・Xe khách đường bộ
- 8156Anshuo ↔ Daxi東台灣客運・Xe khách đường bộ
- 8157Shangwu ↔ Anshuo東台灣客運・Xe khách đường bộ
- 8158Jinlun ↔ Anshuo東台灣客運・Xe khách đường bộ
- 8161Taitung Bus Station ↔ Fuli Farmer Assc.東台灣客運・Xe khách đường bộ
- 8163Taitung Bus Station ↔ Chishang東台灣客運・Xe khách đường bộ
- 8165Taitung Bus Station ↔ Chishang東台灣客運・Xe khách đường bộ
- 8166Taitung Bus Station ↔ Chishang東台灣客運・Xe khách đường bộ
- 8167Taitung Bus Station ↔ Guanshan東台灣客運・Xe khách đường bộ
- 8168Taitung Bus Station ↔ Yongkang東台灣客運・Xe khách đường bộ
- 8170Taitung Bus Station ↔ Luye東台灣客運・Xe khách đường bộ
- 8171Taitung Bus Station ↔ Chulu東台灣客運・Xe khách đường bộ
- 8172Taitung Bus Station ↔ TRA Taitung Station東台灣客運・Xe khách đường bộ
- 8173Chishang ↔ Fuli Farmer Assc.東台灣客運・Xe khách đường bộ
- 8178Guanshan ↔ Lidao東台灣客運・Xe khách đường bộ
- 8181Yuli Veterans Hospital ↔ Chenggong興東客運・Xe khách đường bộ
- 8201PTBUS Company ↔ WandanPingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 8202Pingtung Bus Station ↔ Donggang Bus StationPingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 8203Pingtung Bus Station ↔ Donggang Bus StationPingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 8208Pingtung Bus Station ↔ Chaozhou Bus StationPingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 8209Chaozhou Bus Station ↔ GulouPingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 8210Chaozhou Bus Station ↔ JiangongPingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 8211Chaozhou Bus Station ↔ TemplePingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 8212Chaozhou Bus Station ↔ WutanPingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 8213Chaozhou Bus Station ↔ Donggang Bus StationPingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 8215Chaozhou Bus Station ↔ Donggang Bus StationPingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 8216Pingtung Bus Station ↔ LigangPingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 8217Pingtung Bus Station ↔ GaushuPingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 8218Pingtung Bus Station ↔ DajinPingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 8220Pingtung Bus Station ↔ MeinongPingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 8221Pingtung Bus Station ↔ YanpuPingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 8223Pingtung Bus Station ↔ YanpuPingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 8225Pingtung Bus Station ↔ YanpuPingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 8226Pingtung Bus Station ↔ GaushuPingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 8227Pingtung Bus Station ↔ Sandi Township OfficePingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 8228Pingtung Bus Station ↔ ShuimenPingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 8229Pingtung Bus Station ↔ ShuimenPingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 8230Pingtung Bus Station ↔ LongquanPingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 8231Pingtung Bus Station ↔ ShuimenPingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 8232Pingtung Bus Station ↔ ShuimenPingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 8233Pingtung Bus Station ↔ WutaPingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 8235Pingtung Bus Station ↔ JiazuoPingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 8236Pingtung Bus Station ↔ JiazuoPingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 8237Pingtung Bus Station ↔ Chaozhou Bus StationPingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 8238Pingtung Bus Station ↔ Chaozhou Bus StationPingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 8239Pingtung Bus Station ↔ Hengchun Bus StationPingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 8240Chaozhou Bus Station ↔ ShuimenPingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 8248Hengchun Bus Station ↔ Kending ParkPingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 9001TAIPEI CITY HALL BUS STATION ↔ Zhongli Bus TerminalChungli Bus Co., Ltd.、Yatung Bus Co., Ltd.、Kuo-Kuang Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 9003Taipei Bus Station ↔ Hsinchu bus stationHsinchu Bus Co., Ltd.、San Chung Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 9005Taoyuan Bus Terminal ↔ Taipei City Hall Bus StationTaoyuan Bus Co., Ltd.、San Chung Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 9006National Taiwan Science Education Center ↔ Guojia XinchengKeelung Bus Co., Ltd.、Kuang-Hua Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 9009Taoyuan Bus Station ↔ Taipei City Hall Bus StationChungli Bus Co., Ltd.、Zhinan Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 9010Taichung Station(Dazhi North Road) ↔ Hsinchu bus stationHsinchu Bus Co., Ltd.、Taichung Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 9015Taichung Station(Dazhi North Road) ↔ BeigangTaisi Bus Co., Ltd.、Taichung Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 9016Taichung Station(Dazhi North Road) ↔ SihuTaisi Bus Co., Ltd.、Taichung Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 9018TRA Taichung Station(Fuxing Road) ↔ Lugang StationChung-Lu Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 9023Taoyuan Bus Terminal ↔ Yuanshan Palace BldgTaoyuan Bus Co., Ltd.、Taipei Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 9025Zhongli Bus Station ↔ Songshan AirportTaoyuan Bus Co., Ltd.、Taipei Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 9026Keelung community(Jijin 3rd Rd.) ↔ Nangang Bus Station(East)泰樂客運・Xe khách cao tốc
- 9028MRT Dapinglin Station ↔ Su’ao StopMetropolitan Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 9069Taoyuan Bus Station ↔ Nangang Bus Station(West)Chungli Bus Co., Ltd.、Zhinan Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 9117Zili Station ↔ XiaowanKaohsiung Bus Co., Ltd.、Pingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 9127Zili Station ↔ Dapeng BayKaohsiung Bus Co., Ltd.、Pingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 9188Zili Station ↔ EluanbiKaohsiung Bus Co., Ltd.、Pingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 9189HSR Zuoying Station ↔ XiaowanKaohsiung Bus Co., Ltd.、Pingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
Thời gian đến dự kiến được lấy khi mở trang tuyến và cập nhật khoảng mỗi phút khi trang còn mở. Khi đạt giới hạn truy vấn trong ngày, trang hiển thị lịch chạy và ghi rõ thông tin trực tiếp tạm dừng.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)