Xe buýt
Trình duyệt sẽ hỏi trước khi chia sẻ vị trí. Vị trí chỉ dùng để tìm trạm gần đó, làm tròn khoảng 100 m và không được lưu.
Các tuyến dừng ở “Sanchong Station”
- 1819Taipei Bus Station ↔ Taoyuan Airport Terminal 2Kuo-Kuang Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1826Taipei Bus Station ↔ Taichung Bus Terminal (KUO-KUANG)Kuo-Kuang Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1827Taipei Bus Station ↔ Gancheng StationKuo-Kuang Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1828Taipei Bus Station ↔ Changhua StationKuo-Kuang Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1829Taipei Bus Station ↔ Yuanlin Bus StationKuo-Kuang Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1830Taipei Bus Station ↔ BeidouKuo-Kuang Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1831Taipei Bus Station ↔ Nantou StationKuo-Kuang Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1832Taipei Bus Station ↔ Puli StationKuo-Kuang Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1833Taipei Bus Station ↔ Sun Moon Lake StationKuo-Kuang Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1834Taipei Bus Station ↔ Transit Center of Chiayi CityKuo-Kuang Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1835Taipei Bus Station ↔ Alishan Transport StationKuo-Kuang Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 7500Tainan Bus Station ↔ Taipei Bus StationHo-Hsin Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 7511Taipei Bus Station ↔ Taichung Harbor Passenger TerminalHo-Hsin Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 7513Taipei Bus Station ↔ Kaohsiung Bus TerminalHo-Hsin Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
Thời gian đến dự kiến được lấy khi mở trang tuyến và cập nhật khoảng mỗi phút khi trang còn mở. Khi đạt giới hạn truy vấn trong ngày, trang hiển thị lịch chạy và ghi rõ thông tin trực tiếp tạm dừng.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)