Xe buýt
Trình duyệt sẽ hỏi trước khi chia sẻ vị trí. Vị trí chỉ dùng để tìm trạm gần đó, làm tròn khoảng 100 m và không được lưu.
Các tuyến dừng ở “Zhongli Service Area”
- 1610Taipei Bus Station ↔ TRA Kaohsiung StationUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1611Taipei Bus Station ↔ Tainan Bus StationUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1613Taipei Bus Station ↔ Pingtung Bus StationUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1617Taipei Bus Station ↔ Dongshi StationUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1618Taipei Bus Station ↔ Transit Center of Chiayi CityUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1619Taipei Bus Station ↔ Taichung HERO HOUSEUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1620Taipei Bus Station ↔ Taichung HERO HOUSEUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1627Zhongil Service Area ↔ Taoyuan Airport Terminal 1United Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1628Taipei Bus Station ↔ OuwangUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1630Taipei Bus Station ↔ Xigang StationUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1632Taipei Bus Station ↔ ZhushanUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1633Taipei Bus Station ↔ SantiaolunUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1635Taipei Bus Station ↔ SihuUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1636Taipei Bus Station ↔ SantiaolunUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1637Taipei Bus Station ↔ SantiaolunUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1638Taipei Bus Station ↔ Dongshi Township OfficeUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1639Taipei Bus Station ↔ BudaiUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1652Taipei Bus Station ↔ Fangyuan StationUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
Thời gian đến dự kiến được lấy khi mở trang tuyến và cập nhật khoảng mỗi phút khi trang còn mở. Khi đạt giới hạn truy vấn trong ngày, trang hiển thị lịch chạy và ghi rõ thông tin trực tiếp tạm dừng.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)