Xe buýt
Trình duyệt sẽ hỏi trước khi chia sẻ vị trí. Vị trí chỉ dùng để tìm trạm gần đó, làm tròn khoảng 100 m và không được lưu.
Các tuyến dừng ở “Zhongyang Market”
- 1773Pingtung Bus Station ↔ Hengchun Bus StationPingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 1780Pingtung Bus Station ↔ Fangliao StationPingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 8101Taitung Bus Station ↔ Deleisha興東客運・Xe khách đường bộ
- 8102Taitung Bus Station ↔ Deleisha興東客運・Xe khách đường bộ
- 8103Taitung Bus Station ↔ Chenggong興東客運・Xe khách đường bộ
- 8109Taitung Bus Station ↔ Taiyuan興東客運・Xe khách đường bộ
- 8113Taitung Bus Station ↔ Taromak興東客運・Xe khách đường bộ
- 8117Taitung Bus Station ↔ Luye興東客運・Xe khách đường bộ
- 8119Taitung Bus Station ↔ Hualien Bus Sation興東客運・Xe khách đường bộ
- 8120Taitung Bus Station ↔ Chenggong興東客運・Xe khách đường bộ
- 8122Dingdong Transport Maintain Factory(Coast Line) ↔ Longchang興東客運・Xe khách đường bộ
- 8128Taitung Bus Station ↔ Taitung Airport Station興東客運・Xe khách đường bộ
- 8131Taitung Bus Station ↔ Zhiben Hot Spring東台灣客運・Xe khách đường bộ
- 8135Taitung Bus Station ↔ Anshuo東台灣客運・Xe khách đường bộ
- 8137Taitung Bus Station ↔ Shangwu東台灣客運・Xe khách đường bộ
- 8138Taitung Bus Station ↔ Liqiu東台灣客運・Xe khách đường bộ
- 8150Taitung Bus Station ↔ Jinfeng東台灣客運・Xe khách đường bộ
- 8151Taitung Bus Station ↔ Taimali東台灣客運・Xe khách đường bộ
- 8161Taitung Bus Station ↔ Fuli Farmer Assc.東台灣客運・Xe khách đường bộ
- 8163Taitung Bus Station ↔ Chishang東台灣客運・Xe khách đường bộ
- 8165Taitung Bus Station ↔ Chishang東台灣客運・Xe khách đường bộ
- 8166Taitung Bus Station ↔ Chishang東台灣客運・Xe khách đường bộ
- 8167Taitung Bus Station ↔ Guanshan東台灣客運・Xe khách đường bộ
- 8168Taitung Bus Station ↔ Yongkang東台灣客運・Xe khách đường bộ
- 8170Taitung Bus Station ↔ Luye東台灣客運・Xe khách đường bộ
- 8171Taitung Bus Station ↔ Chulu東台灣客運・Xe khách đường bộ
- 8172Taitung Bus Station ↔ TRA Taitung Station東台灣客運・Xe khách đường bộ
- 8230Pingtung Bus Station ↔ LongquanPingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 8231Pingtung Bus Station ↔ ShuimenPingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 8232Pingtung Bus Station ↔ ShuimenPingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 8233Pingtung Bus Station ↔ WutaPingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 8235Pingtung Bus Station ↔ JiazuoPingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 8236Pingtung Bus Station ↔ JiazuoPingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 8237Pingtung Bus Station ↔ Chaozhou Bus StationPingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 8238Pingtung Bus Station ↔ Chaozhou Bus StationPingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 8239Pingtung Bus Station ↔ Hengchun Bus StationPingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
Thời gian đến dự kiến được lấy khi mở trang tuyến và cập nhật khoảng mỗi phút khi trang còn mở. Khi đạt giới hạn truy vấn trong ngày, trang hiển thị lịch chạy và ghi rõ thông tin trực tiếp tạm dừng.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)