Xe buýt
Trình duyệt sẽ hỏi trước khi chia sẻ vị trí. Vị trí chỉ dùng để tìm trạm gần đó, làm tròn khoảng 100 m và không được lưu.
Các tuyến dừng ở “Beishizi”
- 6880Chiayi Bus Station ↔ Xiluo StationYuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 7120Douliu Train station ↔ Yunlin High Speed Rail StationTaisi Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 7122Yunlin High Speed Rail Station ↔ Douliu Train stationTaisi Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 7124Douliu Train station ↔ BeigangTaisi Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 8215Chaozhou Bus Station ↔ Donggang Bus StationPingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
Các tuyến dừng ở “Beishiliao”
- 1773Pingtung Bus Station ↔ Hengchun Bus StationPingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6707Yuanlin Station ↔ Erlin Bus StationYuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6709Erlin Bus Station ↔ Tianzhong StationYuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6881Yuanlin Station ↔ Xiluo StationYuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6882Yuanke Zhanghua Station ↔ Xiluo StationYuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 8239Pingtung Bus Station ↔ Hengchun Bus StationPingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 9117Zili Station ↔ XiaowanKaohsiung Bus Co., Ltd.、Pingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 9188Zili Station ↔ EluanbiKaohsiung Bus Co., Ltd.、Pingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
Các tuyến dừng ở “Beishi Bridge”
Các tuyến dừng ở “Beishiwo”
Các tuyến dừng ở “Beishi Village”
- 6704Yuanlin Station ↔ Lukang stopYuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6713Yuanke Zhanghua Station ↔ Erlin Bus StationYuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6714Yuanke Zhanghua Station ↔ XigangYuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6736HSR Taichung Station ↔ Erlin Bus StationYuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6737HSR Taichung Station ↔ XigangYuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6738HSR Taichung Station ↔ NanwanggongYuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 8050Tainan Railway Station(S Station) ↔ Qishan South StationKaohsiung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 8221Pingtung Bus Station ↔ YanpuPingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 8223Pingtung Bus Station ↔ YanpuPingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 8225Pingtung Bus Station ↔ YanpuPingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 8226Pingtung Bus Station ↔ GaushuPingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
Các tuyến dừng ở “Beishitou”
- 6916Changhua ↔ NantouChang Hua Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6917Changhua ↔ NantouChang Hua Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6918Changhua ↔ NantouChang Hua Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6919Changhua ↔ NantouChang Hua Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 8221Pingtung Bus Station ↔ YanpuPingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 8223Pingtung Bus Station ↔ YanpuPingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 8225Pingtung Bus Station ↔ YanpuPingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 8226Pingtung Bus Station ↔ GaushuPingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
Các tuyến dừng ở “Shanglaobeishi”
Các tuyến dừng ở “Xiabeishi”
Các tuyến dừng ở “Dabeishi”
Các tuyến dừng ở “Laobeishi”
Thời gian đến dự kiến được lấy khi mở trang tuyến và cập nhật khoảng mỗi phút khi trang còn mở. Khi đạt giới hạn truy vấn trong ngày, trang hiển thị lịch chạy và ghi rõ thông tin trực tiếp tạm dừng.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)