Xe buýt
Trình duyệt sẽ hỏi trước khi chia sẻ vị trí. Vị trí chỉ dùng để tìm trạm gần đó, làm tròn khoảng 100 m và không được lưu.
Các tuyến dừng ở “Nanxing”
- 5658Miaoli ↔ XinjilongMiaoli Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 5664Miaoli ↔ SanyiMiaoli Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 5814TRA Miaoli Station ↔ Dajia StationMiaoli Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 5815HSR Miaoli Station ↔ WanwaMiaoli Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6268Gancheng Station ↔ Geography Center TabletChuan Hang Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6656puli zong zhan ↔ CaotunNantou Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6657puli zong zhan ↔ Sanhe BridgeNantou Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6670Taichung ↔ Sun Moon LakeNantou Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6672Nantou ↔ Puli Bus StationNantou Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6875Nantou ↔ Puli Bus StationChang Hua Bus Co., Ltd.、Nantou Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6899Puli Bus Station ↔ TaichungTaichung Bus Co., Ltd.、Nantou Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 8135Taitung Bus Station ↔ Anshuo東台灣客運・Xe khách đường bộ
- 8136Taitung Bus Station ↔ Anshuo東台灣客運・Xe khách đường bộ
- 8156Anshuo ↔ Daxi東台灣客運・Xe khách đường bộ
- 8157Shangwu ↔ Anshuo東台灣客運・Xe khách đường bộ
- 8158Jinlun ↔ Anshuo東台灣客運・Xe khách đường bộ
Các tuyến dừng ở “Nanxing Rest Area”
Các tuyến dừng ở “Nanxing Elementary School”
Các tuyến dừng ở “Nanxing Community”
Các tuyến dừng ở “Nanxing Road”
Các tuyến dừng ở “Nanxing Village”
- 1829Taipei Bus Station ↔ Yuanlin Bus StationKuo-Kuang Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1830Taipei Bus Station ↔ BeidouKuo-Kuang Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 6735Yuanlin Bus-Taichung Station ↔ Ershui StationYuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6882Yuanke Zhanghua Station ↔ Xiluo StationYuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6912Changhua ↔ Yuanlin Bus StationChang Hua Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 8037Qishan North Station ↔ LigangKaohsiung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 8050Tainan Railway Station(S Station) ↔ Qishan South StationKaohsiung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 8220Pingtung Bus Station ↔ MeinongPingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 9001TAIPEI CITY HALL BUS STATION ↔ Zhongli Bus TerminalChungli Bus Co., Ltd.、Yatung Bus Co., Ltd.、Kuo-Kuang Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
Thời gian đến dự kiến được lấy khi mở trang tuyến và cập nhật khoảng mỗi phút khi trang còn mở. Khi đạt giới hạn truy vấn trong ngày, trang hiển thị lịch chạy và ghi rõ thông tin trực tiếp tạm dừng.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)