Xe buýt
Trình duyệt sẽ hỏi trước khi chia sẻ vị trí. Vị trí chỉ dùng để tìm trạm gần đó, làm tròn khoảng 100 m và không được lưu.
Các tuyến dừng ở “Heping”
Các tuyến dừng ở “Heping Elementary School”
- 6933Lukang stop ↔ Taichung(Gancheng Station)Chang Hua Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 7123Douliu Train station ↔ BeigangTaisi Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 7124Douliu Train station ↔ BeigangTaisi Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 8101Taitung Bus Station ↔ Deleisha興東客運・Xe khách đường bộ
- 8102Taitung Bus Station ↔ Deleisha興東客運・Xe khách đường bộ
- 8103Taitung Bus Station ↔ Chenggong興東客運・Xe khách đường bộ
- 8107Chenggong ↔ Taiyuan興東客運・Xe khách đường bộ
- 8119Taitung Bus Station ↔ Hualien Bus Sation興東客運・Xe khách đường bộ
- 8120Taitung Bus Station ↔ Chenggong興東客運・Xe khách đường bộ
- 8125Chenggong ↔ Donghe興東客運・Xe khách đường bộ
Các tuyến dừng ở “Heping Xinsheng Road Intersection”
Các tuyến dừng ở “Heping Village”
- 7312Daya Stop ↔ XixinliaoChiayi County Bus Service Administration・Xe khách đường bộ
- 7313Daya Stop ↔ XixinliaoChiayi County Bus Service Administration・Xe khách đường bộ
- 7321Daya Stop ↔ AbaquanChiayi County Bus Service Administration・Xe khách đường bộ
- 7323Daya Stop ↔ MeishanChiayi County Bus Service Administration・Xe khách đường bộ
Các tuyến dừng ở “Heping Bridge”
Các tuyến dừng ở “Guanshan Water Park”
Các tuyến dừng ở “Heping Farm”
Các tuyến dừng ở “Heping Village”
- 6322Gancheng Station ↔ ShuiliAll Day Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6333Gancheng Station ↔ ShuiliAll Day Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6702Yuanlin Station ↔ chechengYuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6726Zhushan Station ↔ Shuili StationYuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6801Sun Moon Lake ↔ XitouYuan Lin Bus Co., Ltd.、Nantou Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
Các tuyến dừng ở “Heping High School”
Các tuyến dừng ở “Zengheping Village”
Thời gian đến dự kiến được lấy khi mở trang tuyến và cập nhật khoảng mỗi phút khi trang còn mở. Khi đạt giới hạn truy vấn trong ngày, trang hiển thị lịch chạy và ghi rõ thông tin trực tiếp tạm dừng.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)