Xe buýt
Trình duyệt sẽ hỏi trước khi chia sẻ vị trí. Vị trí chỉ dùng để tìm trạm gần đó, làm tròn khoảng 100 m và không được lưu.
Các tuyến dừng ở “Sihu”
- 1635Taipei Bus Station ↔ SihuUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1636Taipei Bus Station ↔ SantiaolunUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1651Jianguo Station ↔ SantiaolunUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1666Taixi ↔ Yunlin High Speed Rail StationUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 5815HSR Miaoli Station ↔ WanwaMiaoli Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 7107Huwei ↔ Lincuo elementary SchoolTaisi Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 7109Huwei ↔ LunfengTaisi Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 7114Siluo Agricultural Industrial High School ↔ SihuTaisi Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 7221Beigang ↔ TaixiChiayi Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 9016Taichung Station(Dazhi North Road) ↔ SihuTaisi Bus Co., Ltd.、Taichung Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
Các tuyến dừng ở “Sihukou”
Các tuyến dừng ở “Sihu Junior High School”
Các tuyến dừng ở “Sihu”
Thời gian đến dự kiến được lấy khi mở trang tuyến và cập nhật khoảng mỗi phút khi trang còn mở. Khi đạt giới hạn truy vấn trong ngày, trang hiển thị lịch chạy và ghi rõ thông tin trực tiếp tạm dừng.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)