Xe buýt
Trình duyệt sẽ hỏi trước khi chia sẻ vị trí. Vị trí chỉ dùng để tìm trạm gần đó, làm tròn khoảng 100 m và không được lưu.
Các tuyến dừng ở “Siwei Road”
- 8209Chaozhou Bus Station ↔ GulouPingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 8212Chaozhou Bus Station ↔ WutanPingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 8238Pingtung Bus Station ↔ Chaozhou Bus StationPingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 8240Chaozhou Bus Station ↔ ShuimenPingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
Các tuyến dừng ở “Siwei Road Intersection”
- 8209Chaozhou Bus Station ↔ GulouPingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 8212Chaozhou Bus Station ↔ WutanPingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 8238Pingtung Bus Station ↔ Chaozhou Bus StationPingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 8240Chaozhou Bus Station ↔ ShuimenPingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
Các tuyến dừng ở “Gengsheng Siwei Rd. Intersection”
- 8101Taitung Bus Station ↔ Deleisha興東客運・Xe khách đường bộ
- 8103Taitung Bus Station ↔ Chenggong興東客運・Xe khách đường bộ
- 8109Taitung Bus Station ↔ Taiyuan興東客運・Xe khách đường bộ
- 8113Taitung Bus Station ↔ Taromak興東客運・Xe khách đường bộ
- 8117Taitung Bus Station ↔ Luye興東客運・Xe khách đường bộ
- 8122Dingdong Transport Maintain Factory(Coast Line) ↔ Longchang興東客運・Xe khách đường bộ
- 8128Taitung Bus Station ↔ Taitung Airport Station興東客運・Xe khách đường bộ
- 8130Easterntop Transportation Maintenance Center ↔ Qizitou東台灣客運・Xe khách đường bộ
- 8131Taitung Bus Station ↔ Zhiben Hot Spring東台灣客運・Xe khách đường bộ
- 8135Taitung Bus Station ↔ Anshuo東台灣客運・Xe khách đường bộ
- 8137Taitung Bus Station ↔ Shangwu東台灣客運・Xe khách đường bộ
- 8138Taitung Bus Station ↔ Liqiu東台灣客運・Xe khách đường bộ
- 8150Taitung Bus Station ↔ Jinfeng東台灣客運・Xe khách đường bộ
- 8151Taitung Bus Station ↔ Taimali東台灣客運・Xe khách đường bộ
- 8153Huayuan ↔ National Taitung Girl's Senior High School東台灣客運・Xe khách đường bộ
- 8161Taitung Bus Station ↔ Fuli Farmer Assc.東台灣客運・Xe khách đường bộ
- 8163Taitung Bus Station ↔ Chishang東台灣客運・Xe khách đường bộ
- 8165Taitung Bus Station ↔ Chishang東台灣客運・Xe khách đường bộ
- 8166Taitung Bus Station ↔ Chishang東台灣客運・Xe khách đường bộ
- 8167Taitung Bus Station ↔ Guanshan東台灣客運・Xe khách đường bộ
- 8168Taitung Bus Station ↔ Yongkang東台灣客運・Xe khách đường bộ
- 8170Taitung Bus Station ↔ Luye東台灣客運・Xe khách đường bộ
- 8171Taitung Bus Station ↔ Chulu東台灣客運・Xe khách đường bộ
Thời gian đến dự kiến được lấy khi mở trang tuyến và cập nhật khoảng mỗi phút khi trang còn mở. Khi đạt giới hạn truy vấn trong ngày, trang hiển thị lịch chạy và ghi rõ thông tin trực tiếp tạm dừng.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)