Xe buýt
Trình duyệt sẽ hỏi trước khi chia sẻ vị trí. Vị trí chỉ dùng để tìm trạm gần đó, làm tròn khoảng 100 m và không được lưu.
Các tuyến dừng ở “Changhua Christian Hospital”
- 1630Taipei Bus Station ↔ Xigang StationUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 6712Erlin Bus Station ↔ XigangYuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6714Yuanke Zhanghua Station ↔ XigangYuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6737HSR Taichung Station ↔ XigangYuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 8163Taitung Bus Station ↔ Chishang東台灣客運・Xe khách đường bộ
- 8167Taitung Bus Station ↔ Guanshan東台灣客運・Xe khách đường bộ
- 8227Pingtung Bus Station ↔ Sandi Township OfficePingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 8228Pingtung Bus Station ↔ ShuimenPingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 8229Pingtung Bus Station ↔ ShuimenPingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
Các tuyến dừng ở “Nantou Christian Hospital”
Các tuyến dừng ở “Shuili Christianity Hospital”
- 6727Shuili Station ↔ SinapalanYuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6728Shuili Station ↔ LuonuoYuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6730Shuili Station ↔ XinyiYuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6731Shuili Station ↔ HuosheYuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6732Shuili Station ↔ DongpuYuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6733Shuili Station ↔ CaopingtouYuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
Thời gian đến dự kiến được lấy khi mở trang tuyến và cập nhật khoảng mỗi phút khi trang còn mở. Khi đạt giới hạn truy vấn trong ngày, trang hiển thị lịch chạy và ghi rõ thông tin trực tiếp tạm dừng.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)