Xe buýt
Trình duyệt sẽ hỏi trước khi chia sẻ vị trí. Vị trí chỉ dùng để tìm trạm gần đó, làm tròn khoảng 100 m và không được lưu.
Các tuyến dừng ở “Keelung Transit Station”
- 1031Guojia Xincheng ↔ Zhangshu Junior High SchoolKeelung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 1032Guojia Xincheng ↔ Nangang Transfer Station East StationKeelung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 1191Zhonglun ↔ Keelung Transit StationNew Taipei Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 1550Keelung Transit Station ↔ Keelung Transit Station泰樂客運・Xe khách cao tốc
- 1551Keelung Transit Station ↔ MRT Xindian Station(Xindian Rd.)Kuo-Kuang Bus Co., Ltd.、Kuang-Hua Bus Co., Ltd.、Metropolitan Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1558Keelung Transit Station ↔ MRT Taipei Zoo Station泰樂客運・Xe khách cao tốc
- 1573Keelung Transit Station ↔ Miramar (Zhifu)日豪客運・Xe khách cao tốc
- 1800Changan and Fuxing Intersection ↔ Keelung Transit StationKuo-Kuang Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1801Keelung Transit Station ↔ Zhenxing HospitalKuo-Kuang Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1802Keelung Transit Station ↔ Sanchong playgroundKuo-Kuang Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 1803Keelung Transit Station ↔ Zhongyang E. Rd.Kuo-Kuang Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 1804Keelung Transit Station ↔ Hsinchu Bus StationKuo-Kuang Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1805Keelung Transit Station ↔ Taichung Bus Terminal (KUO-KUANG)Kuo-Kuang Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1806Keelung Transit Station ↔ Nantou StationKuo-Kuang Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1813Taipei Station (East Gate) ↔ Keelung Transit StationKuo-Kuang Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1880Jiaosi Transfer Station ↔ Keelung Transit StationCapital Bus Co., Ltd.、Kuo-Kuang Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 9006National Taiwan Science Education Center ↔ Guojia XinchengKeelung Bus Co., Ltd.、Kuang-Hua Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
Thời gian đến dự kiến được lấy khi mở trang tuyến và cập nhật khoảng mỗi phút khi trang còn mở. Khi đạt giới hạn truy vấn trong ngày, trang hiển thị lịch chạy và ghi rõ thông tin trực tiếp tạm dừng.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)