Xe buýt
Trình duyệt sẽ hỏi trước khi chia sẻ vị trí. Vị trí chỉ dùng để tìm trạm gần đó, làm tròn khoảng 100 m và không được lưu.
Các tuyến dừng ở “Daqiaotou”
- 5667Houlong ↔ Sanhu亦捷科際・Xe khách đường bộ
- 5669Miaoli ↔ HoulongMiaoli Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6707Yuanlin Station ↔ Erlin Bus StationYuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6735Yuanlin Bus-Taichung Station ↔ Ershui StationYuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6882Yuanke Zhanghua Station ↔ Xiluo StationYuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6912Changhua ↔ Yuanlin Bus StationChang Hua Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 8217Pingtung Bus Station ↔ GaushuPingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 8218Pingtung Bus Station ↔ DajinPingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
Các tuyến dừng ở “MRT Daqiaotou Station”
- 1816Taipei Station (Zhengzhou) ↔ Kingbus Taoyuan parking lotKuo-Kuang Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1818Taipei Station (Zhengzhou) ↔ Zhongyang E. Rd.Kuo-Kuang Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1822Taipei Bus Station ↔ Hsinchu Bus StationKuo-Kuang Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1823Taipei Bus Station ↔ Zhunan StationKuo-Kuang Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1824Taipei Bus Station ↔ MiaoliKuo-Kuang Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1828Taipei Bus Station ↔ Changhua StationKuo-Kuang Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1829Taipei Bus Station ↔ Yuanlin Bus StationKuo-Kuang Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1830Taipei Bus Station ↔ BeidouKuo-Kuang Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1834Taipei Bus Station ↔ Transit Center of Chiayi CityKuo-Kuang Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1835Taipei Bus Station ↔ Alishan Transport StationKuo-Kuang Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1837Taipei Bus Station ↔ Tainan Bus StationUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1838Taipei Bus Station ↔ TRA Kaohsiung StationUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1839Taipei Bus Station ↔ Pingtung Bus StationUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 2011Taipei Bus Station ↔ Hsinchu bus stationHowtai Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 9003Taipei Bus Station ↔ Hsinchu bus stationHsinchu Bus Co., Ltd.、San Chung Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
Thời gian đến dự kiến được lấy khi mở trang tuyến và cập nhật khoảng mỗi phút khi trang còn mở. Khi đạt giới hạn truy vấn trong ngày, trang hiển thị lịch chạy và ghi rõ thông tin trực tiếp tạm dừng.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)