Xe buýt
Trình duyệt sẽ hỏi trước khi chia sẻ vị trí. Vị trí chỉ dùng để tìm trạm gần đó, làm tròn khoảng 100 m và không được lưu.
Các tuyến dừng ở “Pingtung Bus Station”
- 1613Taipei Bus Station ↔ Pingtung Bus StationUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1773Pingtung Bus Station ↔ Hengchun Bus StationPingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 1780Pingtung Bus Station ↔ Fangliao StationPingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 1839Taipei Bus Station ↔ Pingtung Bus StationUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1873Taichung Station(Dazhi North Road) ↔ Pingtung Bus StationUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 8201PTBUS Company ↔ WandanPingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 8202Pingtung Bus Station ↔ Donggang Bus StationPingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 8203Pingtung Bus Station ↔ Donggang Bus StationPingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 8208Pingtung Bus Station ↔ Chaozhou Bus StationPingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 8216Pingtung Bus Station ↔ LigangPingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 8217Pingtung Bus Station ↔ GaushuPingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 8218Pingtung Bus Station ↔ DajinPingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 8220Pingtung Bus Station ↔ MeinongPingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 8221Pingtung Bus Station ↔ YanpuPingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 8223Pingtung Bus Station ↔ YanpuPingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 8225Pingtung Bus Station ↔ YanpuPingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 8226Pingtung Bus Station ↔ GaushuPingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 8227Pingtung Bus Station ↔ Sandi Township OfficePingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 8228Pingtung Bus Station ↔ ShuimenPingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 8229Pingtung Bus Station ↔ ShuimenPingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 8230Pingtung Bus Station ↔ LongquanPingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 8231Pingtung Bus Station ↔ ShuimenPingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 8232Pingtung Bus Station ↔ ShuimenPingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 8233Pingtung Bus Station ↔ WutaPingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 8235Pingtung Bus Station ↔ JiazuoPingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 8236Pingtung Bus Station ↔ JiazuoPingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 8237Pingtung Bus Station ↔ Chaozhou Bus StationPingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 8238Pingtung Bus Station ↔ Chaozhou Bus StationPingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 8239Pingtung Bus Station ↔ Hengchun Bus StationPingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
Thời gian đến dự kiến được lấy khi mở trang tuyến và cập nhật khoảng mỗi phút khi trang còn mở. Khi đạt giới hạn truy vấn trong ngày, trang hiển thị lịch chạy và ghi rõ thông tin trực tiếp tạm dừng.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)