Xe buýt
Trình duyệt sẽ hỏi trước khi chia sẻ vị trí. Vị trí chỉ dùng để tìm trạm gần đó, làm tròn khoảng 100 m và không được lưu.
Các tuyến dừng ở “Market”
- 5621Hsinchu Station ↔ First MarketChampion Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 5664Miaoli ↔ SanyiMiaoli Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6700Dayeh University ↔ Ershui StationYuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6702Yuanlin Station ↔ chechengYuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6735Yuanlin Bus-Taichung Station ↔ Ershui StationYuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
Các tuyến dừng ở “Market”
- 5609Zhudong ↔ Shanzhuhu捷乘客運・Xe khách đường bộ
- 5612TRA Hukou Station ↔ Zhongzheng Rd.Champion Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 5619Hsinchu Station ↔ GuanxiChampion Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 5621Hsinchu Station ↔ First MarketChampion Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 5625Zhudong ↔ Naluo捷乘客運・Xe khách đường bộ
- 5626Zhudong ↔ Shishan捷乘客運・Xe khách đường bộ
- 5627Zhudong ↔ Xiaonankeng捷乘客運・Xe khách đường bộ
- 5630Zhudong ↔ Qingquan捷乘客運・Xe khách đường bộ
- 5633Zhudong ↔ Qionglin亦捷科際・Xe khách đường bộ
- 5634Zhudong ↔ Zhongli North Station捷乘客運・Xe khách đường bộ
- 5635Zhudong ↔ ToufenlinHsinchu Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 5656Miaoli ↔ DahuMiaoli Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 5657Miaoli ↔ ShitanMiaoli Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 5658Miaoli ↔ XinjilongMiaoli Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 5659Miaoli ↔ Beihe Activity CenterMiaoli Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 5664Miaoli ↔ SanyiMiaoli Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 5669Miaoli ↔ HoulongMiaoli Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6322Gancheng Station ↔ ShuiliAll Day Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6333Gancheng Station ↔ ShuiliAll Day Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6700Dayeh University ↔ Ershui StationYuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6701High Speed Rail Changhua Station ↔ Zhushan StationYuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6702Yuanlin Station ↔ chechengYuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6704Yuanlin Station ↔ Lukang stopYuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6705Yuanlin Station ↔ Lukang stopYuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6708Lukang stop ↔ NanwanggongYuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6709Erlin Bus Station ↔ Tianzhong StationYuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6726Zhushan Station ↔ Shuili StationYuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6735Yuanlin Bus-Taichung Station ↔ Ershui StationYuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6801Sun Moon Lake ↔ XitouYuan Lin Bus Co., Ltd.、Nantou Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6900Changhua ↔ Lukang stopChang Hua Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6902Yang ming village ↔ Lukang stopChang Hua Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6906Changhua ↔ ShuiweiChang Hua Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6924Nantou ↔ Yuanlin Bus StationChang Hua Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6933Lukang stop ↔ Taichung(Gancheng Station)Chang Hua Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6934Shuiwei ↔ Lukang stopChang Hua Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
Các tuyến dừng ở “Market”
Các tuyến dừng ở “Zhongyang Market”
- 1773Pingtung Bus Station ↔ Hengchun Bus StationPingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 1780Pingtung Bus Station ↔ Fangliao StationPingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 8101Taitung Bus Station ↔ Deleisha興東客運・Xe khách đường bộ
- 8102Taitung Bus Station ↔ Deleisha興東客運・Xe khách đường bộ
- 8103Taitung Bus Station ↔ Chenggong興東客運・Xe khách đường bộ
- 8109Taitung Bus Station ↔ Taiyuan興東客運・Xe khách đường bộ
- 8113Taitung Bus Station ↔ Taromak興東客運・Xe khách đường bộ
- 8117Taitung Bus Station ↔ Luye興東客運・Xe khách đường bộ
- 8119Taitung Bus Station ↔ Hualien Bus Sation興東客運・Xe khách đường bộ
- 8120Taitung Bus Station ↔ Chenggong興東客運・Xe khách đường bộ
- 8122Dingdong Transport Maintain Factory(Coast Line) ↔ Longchang興東客運・Xe khách đường bộ
- 8128Taitung Bus Station ↔ Taitung Airport Station興東客運・Xe khách đường bộ
- 8131Taitung Bus Station ↔ Zhiben Hot Spring東台灣客運・Xe khách đường bộ
- 8135Taitung Bus Station ↔ Anshuo東台灣客運・Xe khách đường bộ
- 8137Taitung Bus Station ↔ Shangwu東台灣客運・Xe khách đường bộ
- 8138Taitung Bus Station ↔ Liqiu東台灣客運・Xe khách đường bộ
- 8150Taitung Bus Station ↔ Jinfeng東台灣客運・Xe khách đường bộ
- 8151Taitung Bus Station ↔ Taimali東台灣客運・Xe khách đường bộ
- 8161Taitung Bus Station ↔ Fuli Farmer Assc.東台灣客運・Xe khách đường bộ
- 8163Taitung Bus Station ↔ Chishang東台灣客運・Xe khách đường bộ
- 8165Taitung Bus Station ↔ Chishang東台灣客運・Xe khách đường bộ
- 8166Taitung Bus Station ↔ Chishang東台灣客運・Xe khách đường bộ
- 8167Taitung Bus Station ↔ Guanshan東台灣客運・Xe khách đường bộ
- 8168Taitung Bus Station ↔ Yongkang東台灣客運・Xe khách đường bộ
- 8170Taitung Bus Station ↔ Luye東台灣客運・Xe khách đường bộ
- 8171Taitung Bus Station ↔ Chulu東台灣客運・Xe khách đường bộ
- 8172Taitung Bus Station ↔ TRA Taitung Station東台灣客運・Xe khách đường bộ
- 8230Pingtung Bus Station ↔ LongquanPingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 8231Pingtung Bus Station ↔ ShuimenPingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 8232Pingtung Bus Station ↔ ShuimenPingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 8233Pingtung Bus Station ↔ WutaPingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 8235Pingtung Bus Station ↔ JiazuoPingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 8236Pingtung Bus Station ↔ JiazuoPingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 8237Pingtung Bus Station ↔ Chaozhou Bus StationPingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 8238Pingtung Bus Station ↔ Chaozhou Bus StationPingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 8239Pingtung Bus Station ↔ Hengchun Bus StationPingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
Các tuyến dừng ở “Zhongxing Market”
Các tuyến dừng ở “Zhongmiao Market”
Các tuyến dừng ở “Neixin Market”
Các tuyến dừng ở “Beimiao Market”
Các tuyến dừng ở “Nanqu Market”
- 8201PTBUS Company ↔ WandanPingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 8202Pingtung Bus Station ↔ Donggang Bus StationPingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 8203Pingtung Bus Station ↔ Donggang Bus StationPingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 8208Pingtung Bus Station ↔ Chaozhou Bus StationPingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
Các tuyến dừng ở “Nanmiao Market”
- 5656Miaoli ↔ DahuMiaoli Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 5657Miaoli ↔ ShitanMiaoli Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 5658Miaoli ↔ XinjilongMiaoli Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 5659Miaoli ↔ Beihe Activity CenterMiaoli Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 5664Miaoli ↔ SanyiMiaoli Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 5669Miaoli ↔ HoulongMiaoli Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 5801Hsinchu Station ↔ Miaoli StationMiaoli Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 5803Hsinchu Station ↔ Miaoli StationMiaoli Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 5814TRA Miaoli Station ↔ Dajia StationMiaoli Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 5815HSR Miaoli Station ↔ WanwaMiaoli Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 5816Miaoli Station ↔ WaipuMiaoli Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
Thời gian đến dự kiến được lấy khi mở trang tuyến và cập nhật khoảng mỗi phút khi trang còn mở. Khi đạt giới hạn truy vấn trong ngày, trang hiển thị lịch chạy và ghi rõ thông tin trực tiếp tạm dừng.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)