Xe buýt
Trình duyệt sẽ hỏi trước khi chia sẻ vị trí. Vị trí chỉ dùng để tìm trạm gần đó, làm tròn khoảng 100 m và không được lưu.
Các tuyến dừng ở “Changhua”
- 6900Changhua ↔ Lukang stopChang Hua Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6902Yang ming village ↔ Lukang stopChang Hua Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6904Yang ming village ↔ CaogangweiChang Hua Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6906Changhua ↔ ShuiweiChang Hua Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6907Yang ming village ↔ ShuiweiChang Hua Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6912Changhua ↔ Yuanlin Bus StationChang Hua Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6914Changhua ↔ Yuanlin Bus StationChang Hua Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6916Changhua ↔ NantouChang Hua Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6917Changhua ↔ NantouChang Hua Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6918Changhua ↔ NantouChang Hua Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6919Changhua ↔ NantouChang Hua Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6933Lukang stop ↔ Taichung(Gancheng Station)Chang Hua Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6934Shuiwei ↔ Lukang stopChang Hua Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6936HSR Taichung Station ↔ Taiwan Glass GalleryChang Hua Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
Các tuyến dừng ở “Changhua(Sanmin Rd.)”
Các tuyến dừng ở “Changhua IC.”
Các tuyến dừng ở “Changhua Girls Senior High School.”
- 6714Yuanke Zhanghua Station ↔ XigangYuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6735Yuanlin Bus-Taichung Station ↔ Ershui StationYuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6882Yuanke Zhanghua Station ↔ Xiluo StationYuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6900Changhua ↔ Lukang stopChang Hua Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6933Lukang stop ↔ Taichung(Gancheng Station)Chang Hua Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6934Shuiwei ↔ Lukang stopChang Hua Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
Các tuyến dừng ở “TRA Zhanghua Station”
Các tuyến dừng ở “Changhua Baibao Village”
Các tuyến dừng ở “Changhua Prison”
- 1630Taipei Bus Station ↔ Xigang StationUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 6713Yuanke Zhanghua Station ↔ Erlin Bus StationYuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6714Yuanke Zhanghua Station ↔ XigangYuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6736HSR Taichung Station ↔ Erlin Bus StationYuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6737HSR Taichung Station ↔ XigangYuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6738HSR Taichung Station ↔ NanwanggongYuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
Các tuyến dừng ở “Changhua Station”
- 1652Taipei Bus Station ↔ Fangyuan StationUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1828Taipei Bus Station ↔ Changhua StationKuo-Kuang Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1829Taipei Bus Station ↔ Yuanlin Bus StationKuo-Kuang Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1830Taipei Bus Station ↔ BeidouKuo-Kuang Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
Các tuyến dừng ở “Changhua County Indigenous Peoples Activity Center”
- 1652Taipei Bus Station ↔ Fangyuan StationUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1828Taipei Bus Station ↔ Changhua StationKuo-Kuang Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1829Taipei Bus Station ↔ Yuanlin Bus StationKuo-Kuang Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1830Taipei Bus Station ↔ BeidouKuo-Kuang Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 6735Yuanlin Bus-Taichung Station ↔ Ershui StationYuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6736HSR Taichung Station ↔ Erlin Bus StationYuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6737HSR Taichung Station ↔ XigangYuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6738HSR Taichung Station ↔ NanwanggongYuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6916Changhua ↔ NantouChang Hua Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6917Changhua ↔ NantouChang Hua Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6918Changhua ↔ NantouChang Hua Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6919Changhua ↔ NantouChang Hua Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6933Lukang stop ↔ Taichung(Gancheng Station)Chang Hua Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6936HSR Taichung Station ↔ Taiwan Glass GalleryChang Hua Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
Các tuyến dừng ở “County Government”
- 1829Taipei Bus Station ↔ Yuanlin Bus StationKuo-Kuang Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1830Taipei Bus Station ↔ BeidouKuo-Kuang Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 6714Yuanke Zhanghua Station ↔ XigangYuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6735Yuanlin Bus-Taichung Station ↔ Ershui StationYuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6882Yuanke Zhanghua Station ↔ Xiluo StationYuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6900Changhua ↔ Lukang stopChang Hua Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6912Changhua ↔ Yuanlin Bus StationChang Hua Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6933Lukang stop ↔ Taichung(Gancheng Station)Chang Hua Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6934Shuiwei ↔ Lukang stopChang Hua Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6936HSR Taichung Station ↔ Taiwan Glass GalleryChang Hua Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
Thời gian đến dự kiến được lấy khi mở trang tuyến và cập nhật khoảng mỗi phút khi trang còn mở. Khi đạt giới hạn truy vấn trong ngày, trang hiển thị lịch chạy và ghi rõ thông tin trực tiếp tạm dừng.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)