Xe buýt
Trình duyệt sẽ hỏi trước khi chia sẻ vị trí. Vị trí chỉ dùng để tìm trạm gần đó, làm tròn khoảng 100 m và không được lưu.
Các tuyến dừng ở “Chenggong Station”
- 1145Hualien Bus Sation ↔ Chenggong Station興東客運、United Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 5663Dahu ↔ 0Miaoli Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 8101Taitung Bus Station ↔ Deleisha興東客運・Xe khách đường bộ
- 8102Taitung Bus Station ↔ Deleisha興東客運・Xe khách đường bộ
- 8103Taitung Bus Station ↔ Chenggong興東客運・Xe khách đường bộ
- 8105Chenggong ↔ Deleisha興東客運・Xe khách đường bộ
- 8107Chenggong ↔ Taiyuan興東客運・Xe khách đường bộ
- 8119Taitung Bus Station ↔ Hualien Bus Sation興東客運・Xe khách đường bộ
- 8120Taitung Bus Station ↔ Chenggong興東客運・Xe khách đường bộ
- 8125Chenggong ↔ Donghe興東客運・Xe khách đường bộ
- 8181Yuli Veterans Hospital ↔ Chenggong興東客運・Xe khách đường bộ
Các tuyến dừng ở “Taitung hospital chenggong branch”
- 8101Taitung Bus Station ↔ Deleisha興東客運・Xe khách đường bộ
- 8102Taitung Bus Station ↔ Deleisha興東客運・Xe khách đường bộ
- 8103Taitung Bus Station ↔ Chenggong興東客運・Xe khách đường bộ
- 8107Chenggong ↔ Taiyuan興東客運・Xe khách đường bộ
- 8119Taitung Bus Station ↔ Hualien Bus Sation興東客運・Xe khách đường bộ
- 8120Taitung Bus Station ↔ Chenggong興東客運・Xe khách đường bộ
Các tuyến dừng ở “Chenggong Station”
- 8101Taitung Bus Station ↔ Deleisha興東客運・Xe khách đường bộ
- 8102Taitung Bus Station ↔ Deleisha興東客運・Xe khách đường bộ
- 8103Taitung Bus Station ↔ Chenggong興東客運・Xe khách đường bộ
- 8107Chenggong ↔ Taiyuan興東客運・Xe khách đường bộ
- 8119Taitung Bus Station ↔ Hualien Bus Sation興東客運・Xe khách đường bộ
- 8120Taitung Bus Station ↔ Chenggong興東客運・Xe khách đường bộ
Các tuyến dừng ở “Chenggong Public Housing”
Các tuyến dừng ở “Chenggongling”
- 6735Yuanlin Bus-Taichung Station ↔ Ershui StationYuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6736HSR Taichung Station ↔ Erlin Bus StationYuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6737HSR Taichung Station ↔ XigangYuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6738HSR Taichung Station ↔ NanwanggongYuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6933Lukang stop ↔ Taichung(Gancheng Station)Chang Hua Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
Các tuyến dừng ở “Chenggong Market”
- 8101Taitung Bus Station ↔ Deleisha興東客運・Xe khách đường bộ
- 8102Taitung Bus Station ↔ Deleisha興東客運・Xe khách đường bộ
- 8103Taitung Bus Station ↔ Chenggong興東客運・Xe khách đường bộ
- 8107Chenggong ↔ Taiyuan興東客運・Xe khách đường bộ
- 8119Taitung Bus Station ↔ Hualien Bus Sation興東客運・Xe khách đường bộ
- 8120Taitung Bus Station ↔ Chenggong興東客運・Xe khách đường bộ
Các tuyến dừng ở “Chenggong Temple”
Các tuyến dừng ở “Chenggong Fishing Harbor”
Các tuyến dừng ở “Chenggong Rd.”
Các tuyến dừng ở “Chenggong Road Intersection”
- 1662Dalin Yanping Road Intersection ↔ Songshan AirportUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1806Keelung Transit Station ↔ Nantou StationKuo-Kuang Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1816Taipei Station (Zhengzhou) ↔ Kingbus Taoyuan parking lotKuo-Kuang Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1831Taipei Bus Station ↔ Nantou StationKuo-Kuang Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1832Taipei Bus Station ↔ Puli StationKuo-Kuang Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 6268Gancheng Station ↔ Geography Center TabletChuan Hang Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6333Gancheng Station ↔ ShuiliAll Day Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6653Caotun ↔ Taiya ResortNantou Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6655Caotun ↔ DapingNantou Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6670Taichung ↔ Sun Moon LakeNantou Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
Thời gian đến dự kiến được lấy khi mở trang tuyến và cập nhật khoảng mỗi phút khi trang còn mở. Khi đạt giới hạn truy vấn trong ngày, trang hiển thị lịch chạy và ghi rõ thông tin trực tiếp tạm dừng.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)