Xe buýt
Trình duyệt sẽ hỏi trước khi chia sẻ vị trí. Vị trí chỉ dùng để tìm trạm gần đó, làm tròn khoảng 100 m và không được lưu.
Các tuyến dừng ở “Xincheng”
- 5634Zhudong ↔ Zhongli North Station捷乘客運・Xe khách đường bộ
- 5823Hsinchu Station ↔ Zhunan East RoadMiaoli Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6289Shuili ↔ PuliChuan Hang Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6333Gancheng Station ↔ ShuiliAll Day Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6668puli zong zhan ↔ TousheNantou Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6670Taichung ↔ Sun Moon LakeNantou Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6702Yuanlin Station ↔ chechengYuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6726Zhushan Station ↔ Shuili StationYuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6920Nantou ↔ NeichengChang Hua Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
Các tuyến dừng ở “Xincheng, Ln. 1 Zhongshan Rd. Intersection”
- 1129Hualien Bus Sation ↔ Taroko National Park Headquarters & Visitor CenterUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 1132Hualien Bus Sation ↔ ChongdeUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 1133Hualien Bus Sation ↔ TianxiangUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 1141Hualien Bus Sation ↔ LishanUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
Các tuyến dừng ở “Xincheng Jiaxing Ice Fruit Shop”
- 1129Hualien Bus Sation ↔ Taroko National Park Headquarters & Visitor CenterUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 1132Hualien Bus Sation ↔ ChongdeUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 1133Hualien Bus Sation ↔ TianxiangUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 1141Hualien Bus Sation ↔ LishanUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
Các tuyến dừng ở “Xincheng Park”
- 1129Hualien Bus Sation ↔ Taroko National Park Headquarters & Visitor CenterUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 1132Hualien Bus Sation ↔ ChongdeUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 1133Hualien Bus Sation ↔ TianxiangUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 1141Hualien Bus Sation ↔ LishanUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
Các tuyến dừng ở “Xincheng Junior High School”
- 1129Hualien Bus Sation ↔ Taroko National Park Headquarters & Visitor CenterUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 1132Hualien Bus Sation ↔ ChongdeUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 1133Hualien Bus Sation ↔ TianxiangUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 1136Hualien Bus Sation ↔ Asia Cement FactoryUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 1141Hualien Bus Sation ↔ LishanUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
Các tuyến dừng ở “Xincheng Elementary School”
- 1129Hualien Bus Sation ↔ Taroko National Park Headquarters & Visitor CenterUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 1132Hualien Bus Sation ↔ ChongdeUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 1133Hualien Bus Sation ↔ TianxiangUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 1141Hualien Bus Sation ↔ LishanUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6289Shuili ↔ PuliChuan Hang Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6668puli zong zhan ↔ TousheNantou Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6670Taichung ↔ Sun Moon LakeNantou Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
Các tuyến dừng ở “Xincheng Village”
Các tuyến dừng ở “TRA Xincheng Station”
Các tuyến dừng ở “Sanshan Xincheng”
Các tuyến dừng ở “Guojia Xincheng”
- 1031Guojia Xincheng ↔ Zhangshu Junior High SchoolKeelung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 1032Guojia Xincheng ↔ Nangang Transfer Station East StationKeelung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 1813Taipei Station (East Gate) ↔ Keelung Transit StationKuo-Kuang Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1815Taipei Station (East Gate) ↔ Jinshan Youth Activity CentreKuo-Kuang Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 9006National Taiwan Science Education Center ↔ Guojia XinchengKeelung Bus Co., Ltd.、Kuang-Hua Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
Thời gian đến dự kiến được lấy khi mở trang tuyến và cập nhật khoảng mỗi phút khi trang còn mở. Khi đạt giới hạn truy vấn trong ngày, trang hiển thị lịch chạy và ghi rõ thông tin trực tiếp tạm dừng.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)