Xe buýt
Trình duyệt sẽ hỏi trước khi chia sẻ vị trí. Vị trí chỉ dùng để tìm trạm gần đó, làm tròn khoảng 100 m và không được lưu.
Các tuyến dừng ở “Chaoma Station”
- 1619Taipei Bus Station ↔ Taichung HERO HOUSEUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1623Taichung Station(Dazhi North Road) ↔ Taoyuan Airport Terminal 1United Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1625Taichung Station(Dazhi North Road) ↔ Tainan Bus StationUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1667Taipei City Hall Bus Station ↔ Chaoma StationUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1837Taipei Bus Station ↔ Tainan Bus StationUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1838Taipei Bus Station ↔ TRA Kaohsiung StationUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1839Taipei Bus Station ↔ Pingtung Bus StationUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1862Taoyuan Station(KUO-KUANG) ↔ TRA Kaohsiung StationUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1871Taichung Station(Dazhi North Road) ↔ Tainan Bus StationUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1872Taichung Station(Dazhi North Road) ↔ TRA Kaohsiung StationUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1873Taichung Station(Dazhi North Road) ↔ Pingtung Bus StationUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 7500Tainan Bus Station ↔ Taipei Bus StationHo-Hsin Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 7504Banqiao Bus Station ↔ Chouma StationHo-Hsin Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 7506Central Office Station ↔ Transit Center of Chiayi CityHo-Hsin Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 7511Taipei Bus Station ↔ Taichung Harbor Passenger TerminalHo-Hsin Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 9010Taichung Station(Dazhi North Road) ↔ Hsinchu bus stationHsinchu Bus Co., Ltd.、Taichung Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 9015Taichung Station(Dazhi North Road) ↔ BeigangTaisi Bus Co., Ltd.、Taichung Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 9016Taichung Station(Dazhi North Road) ↔ SihuTaisi Bus Co., Ltd.、Taichung Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
Các tuyến dừng ở “Chaoma Station (Kuokuang)”
- 1806Keelung Transit Station ↔ Nantou StationKuo-Kuang Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1827Taipei Bus Station ↔ Gancheng StationKuo-Kuang Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1831Taipei Bus Station ↔ Nantou StationKuo-Kuang Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1832Taipei Bus Station ↔ Puli StationKuo-Kuang Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1852Banqiao Bus Station ↔ Gancheng StationKuo-Kuang Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1860Taoyuan Airport Terminal 1 ↔ Gancheng StationKuo-Kuang Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1866Hsinchu bus station ↔ Taichung Bus Terminal (KUO-KUANG)Kuo-Kuang Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1870Taichung Bus Terminal (KUO-KUANG) ↔ Transit Center of Chiayi CityKuo-Kuang Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
Thời gian đến dự kiến được lấy khi mở trang tuyến và cập nhật khoảng mỗi phút khi trang còn mở. Khi đạt giới hạn truy vấn trong ngày, trang hiển thị lịch chạy và ghi rõ thông tin trực tiếp tạm dừng.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)