Xe buýt
Trình duyệt sẽ hỏi trước khi chia sẻ vị trí. Vị trí chỉ dùng để tìm trạm gần đó, làm tròn khoảng 100 m và không được lưu.
Các tuyến dừng ở “Banqiao Bus Station”
- 1660Banqiao Bus Station ↔ TRA Kaohsiung StationUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1820Taipei Bus Station ↔ Zhudong StationKuo-Kuang Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1821Taipei Bus Station ↔ Zhudong StationKuo-Kuang Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1851Banqiao Bus Station ↔ Taichung Bus Terminal (KUO-KUANG)Kuo-Kuang Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1852Banqiao Bus Station ↔ Gancheng StationKuo-Kuang Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1915Luodong Bus Station ↔ Banqiao Bus StationKamalan Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1916Yilan Transfer Station ↔ Banqiao Bus StationKamalan Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1917Luodong Bus Station ↔ Banqiao Bus StationKamalan Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1962Banqiao Bus Station ↔ Taiwan Taoyuan International Airport Terminal 1Citiair Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 7504Banqiao Bus Station ↔ Chouma StationHo-Hsin Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 7505Banqiao Bus Station ↔ Tainan Bus StationHo-Hsin Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
Thời gian đến dự kiến được lấy khi mở trang tuyến và cập nhật khoảng mỗi phút khi trang còn mở. Khi đạt giới hạn truy vấn trong ngày, trang hiển thị lịch chạy và ghi rõ thông tin trực tiếp tạm dừng.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)