Xe buýt
Trình duyệt sẽ hỏi trước khi chia sẻ vị trí. Vị trí chỉ dùng để tìm trạm gần đó, làm tròn khoảng 100 m và không được lưu.
Các tuyến dừng ở “Terminal 1”
- 1250Hsinchu bus station ↔ Terminal 1日豪客運・Xe khách cao tốc
- 1623Taichung Station(Dazhi North Road) ↔ Taoyuan Airport Terminal 1United Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1627Zhongil Service Area ↔ Taoyuan Airport Terminal 1United Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1661Luodong Bus Station ↔ Taoyuan Airport Terminal 1United Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1819Taipei Bus Station ↔ Taoyuan Airport Terminal 2Kuo-Kuang Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1840Sonshan Airport ↔ Taoyuan Airport Terminal 2Kuo-Kuang Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1841Songshan Airport ↔ Taoyuan Airport Terminal 2Kuo-Kuang Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1842Songshan Airport ↔ Dayuan Farmer Assc.Kuo-Kuang Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 1843Nangang Bus Station(East) ↔ Taoyuan Airport Terminal 2Kuo-Kuang Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1860Taoyuan Airport Terminal 1 ↔ Gancheng StationKuo-Kuang Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1960Taipei City Hall Bus Station ↔ Taiwan Taoyuan International Airport Terminal 1Citiair Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1961Taipei City Hospital-Heping ↔ DayuanCitiair Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1962Banqiao Bus Station ↔ Taiwan Taoyuan International Airport Terminal 1Citiair Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1968MRT Xindian Station(Xindian Rd.) ↔ Taiwan Taoyuan International Airport Terminal 1Citiair Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
Thời gian đến dự kiến được lấy khi mở trang tuyến và cập nhật khoảng mỗi phút khi trang còn mở. Khi đạt giới hạn truy vấn trong ngày, trang hiển thị lịch chạy và ghi rõ thông tin trực tiếp tạm dừng.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)