Xe buýt
Trình duyệt sẽ hỏi trước khi chia sẻ vị trí. Vị trí chỉ dùng để tìm trạm gần đó, làm tròn khoảng 100 m và không được lưu.
Các tuyến dừng ở “TAOYUAN CHANG GUNG BUS TERMINAL”
- 1617Taipei Bus Station ↔ Dongshi StationUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1618Taipei Bus Station ↔ Transit Center of Chiayi CityUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1620Taipei Bus Station ↔ Taichung HERO HOUSEUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1630Taipei Bus Station ↔ Xigang StationUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1632Taipei Bus Station ↔ ZhushanUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1633Taipei Bus Station ↔ SantiaolunUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1635Taipei Bus Station ↔ SihuUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1636Taipei Bus Station ↔ SantiaolunUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1637Taipei Bus Station ↔ SantiaolunUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1638Taipei Bus Station ↔ Dongshi Township OfficeUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1639Taipei Bus Station ↔ BudaiUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1652Taipei Bus Station ↔ Fangyuan StationUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1661Luodong Bus Station ↔ Taoyuan Airport Terminal 1United Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1804Keelung Transit Station ↔ Hsinchu Bus StationKuo-Kuang Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1823Taipei Bus Station ↔ Zhunan StationKuo-Kuang Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1824Taipei Bus Station ↔ MiaoliKuo-Kuang Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1827Taipei Bus Station ↔ Gancheng StationKuo-Kuang Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1831Taipei Bus Station ↔ Nantou StationKuo-Kuang Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1832Taipei Bus Station ↔ Puli StationKuo-Kuang Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1837Taipei Bus Station ↔ Tainan Bus StationUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1838Taipei Bus Station ↔ TRA Kaohsiung StationUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1842Songshan Airport ↔ Dayuan Farmer Assc.Kuo-Kuang Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 1865Hsinchu bus station ↔ Taoyuan Changgung Bus StationKuo-Kuang Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 2000TAOYUAN CHANG GUNG BUS TERMINAL ↔ Taipei ArenaFormosa Fairway Corporation・Xe khách cao tốc
- 2003TAOYUAN CHANG GUNG BUS TERMINAL ↔ Tao Garden HotelFormosa Fairway Corporation・Xe khách cao tốc
- 2004TAOYUAN CHANG GUNG BUS TERMINAL ↔ Zhongyang E. Rd.Formosa Fairway Corporation・Xe khách cao tốc
- 7000Douliu Train station ↔ Taipei Bus StationUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 7005Minxiong Station ↔ Taipei Bus StationUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
Thời gian đến dự kiến được lấy khi mở trang tuyến và cập nhật khoảng mỗi phút khi trang còn mở. Khi đạt giới hạn truy vấn trong ngày, trang hiển thị lịch chạy và ghi rõ thông tin trực tiếp tạm dừng.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)