Xe buýt
Trình duyệt sẽ hỏi trước khi chia sẻ vị trí. Vị trí chỉ dùng để tìm trạm gần đó, làm tròn khoảng 100 m và không được lưu.
Các tuyến dừng ở “Shuibiantou”
- 1636Taipei Bus Station ↔ SantiaolunUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1637Taipei Bus Station ↔ SantiaolunUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1816Taipei Station (Zhengzhou) ↔ Kingbus Taoyuan parking lotKuo-Kuang Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1861Kingbus Taoyuan parking lot ↔ Taichung Bus Terminal (KUO-KUANG)Kuo-Kuang Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 2003TAOYUAN CHANG GUNG BUS TERMINAL ↔ Tao Garden HotelFormosa Fairway Corporation・Xe khách cao tốc
- 5619Hsinchu Station ↔ GuanxiChampion Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6916Changhua ↔ NantouChang Hua Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6917Changhua ↔ NantouChang Hua Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6918Changhua ↔ NantouChang Hua Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6923Caotun ↔ Yuanlin Bus StationChang Hua Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 7012Douliu ↔ MailiaoSolar Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 7103Dounan Railway Station ↔ LiuqingTaisi Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 7112Huwei ↔ MailiaoTaisi Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 7136Siluo Agricultural Industrial High School ↔ BeigangTaisi Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 7307Meishan ↔ Beigang Township OfficeChiayi County Bus Service Administration・Xe khách đường bộ
- 9069Taoyuan Bus Station ↔ Nangang Bus Station(West)Chungli Bus Co., Ltd.、Zhinan Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
Thời gian đến dự kiến được lấy khi mở trang tuyến và cập nhật khoảng mỗi phút khi trang còn mở. Khi đạt giới hạn truy vấn trong ngày, trang hiển thị lịch chạy và ghi rõ thông tin trực tiếp tạm dừng.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)