Xe buýt
Trình duyệt sẽ hỏi trước khi chia sẻ vị trí. Vị trí chỉ dùng để tìm trạm gần đó, làm tròn khoảng 100 m và không được lưu.
Các tuyến dừng ở “Yongxing”
- 1121Hualien Bus Sation ↔ Guangfu StationUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 1122Hualien Bus Sation ↔ RuisuiUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 5606Hsinchu Station ↔ XinzhuangziChampion Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6710Erlin Bus Station ↔ NanwanggongYuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6738HSR Taichung Station ↔ NanwanggongYuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 7125Douliu Train station ↔ MeishanTaisi Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 7126Douliu Train station ↔ MeishanTaisi Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 7301Daya Stop ↔ Dapu Township OfficeChiayi County Bus Service Administration・Xe khách đường bộ
- 7302Daya Stop ↔ Fenqihu Destination StopChiayi County Bus Service Administration・Xe khách đường bộ
- 7314Daya Stop ↔ DabangChiayi County Bus Service Administration・Xe khách đường bộ
- 7322Chiayi train station ↔ AlishanChiayi County Bus Service Administration・Xe khách đường bộ
- 8161Taitung Bus Station ↔ Fuli Farmer Assc.東台灣客運・Xe khách đường bộ
- 8163Taitung Bus Station ↔ Chishang東台灣客運・Xe khách đường bộ
- 8167Taitung Bus Station ↔ Guanshan東台灣客運・Xe khách đường bộ
Các tuyến dừng ở “Yongxingkou”
Các tuyến dừng ở “Yongxing Temple”
Các tuyến dừng ở “Yongxing Village”
Các tuyến dừng ở “Yongxing Road Intersection”
Các tuyến dừng ở “Dongyongxing”
Các tuyến dừng ở “Dingyongxing”
Thời gian đến dự kiến được lấy khi mở trang tuyến và cập nhật khoảng mỗi phút khi trang còn mở. Khi đạt giới hạn truy vấn trong ngày, trang hiển thị lịch chạy và ghi rõ thông tin trực tiếp tạm dừng.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)