Xe buýt
Trình duyệt sẽ hỏi trước khi chia sẻ vị trí. Vị trí chỉ dùng để tìm trạm gần đó, làm tròn khoảng 100 m và không được lưu.
Các tuyến dừng ở “Activity Center”
- 5619Hsinchu Station ↔ GuanxiChampion Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 5656Miaoli ↔ DahuMiaoli Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 5661Dahu ↔ ZhongxingMiaoli Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 7207Chang Hwa Bank(Chiayi) ↔ Sinying Bus StationChiayi Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 7208Chang Hwa Bank(Chiayi) ↔ Sinying Bus StationChiayi Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 8209Chaozhou Bus Station ↔ GulouPingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
Các tuyến dừng ở “Beihe Activity Center”
Các tuyến dừng ở “Nanpuli Activity Center”
Các tuyến dừng ở “Kending Activity Center”
Các tuyến dừng ở “Xinyuan Activity Center”
- 8130Easterntop Transportation Maintenance Center ↔ Qizitou東台灣客運・Xe khách đường bộ
- 8131Taitung Bus Station ↔ Zhiben Hot Spring東台灣客運・Xe khách đường bộ
- 8135Taitung Bus Station ↔ Anshuo東台灣客運・Xe khách đường bộ
- 8137Taitung Bus Station ↔ Shangwu東台灣客運・Xe khách đường bộ
- 8138Taitung Bus Station ↔ Liqiu東台灣客運・Xe khách đường bộ
- 8150Taitung Bus Station ↔ Jinfeng東台灣客運・Xe khách đường bộ
- 8151Taitung Bus Station ↔ Taimali東台灣客運・Xe khách đường bộ
- 8153Huayuan ↔ National Taitung Girl's Senior High School東台灣客運・Xe khách đường bộ
Các tuyến dừng ở “Minhe Activity Center”
Các tuyến dừng ở “Fung Ping Activity Center”
Các tuyến dừng ở “Zhulu Community Center”
Các tuyến dừng ở “Youth Activity Center”
Thời gian đến dự kiến được lấy khi mở trang tuyến và cập nhật khoảng mỗi phút khi trang còn mở. Khi đạt giới hạn truy vấn trong ngày, trang hiển thị lịch chạy và ghi rõ thông tin trực tiếp tạm dừng.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)