Xe buýt
Trình duyệt sẽ hỏi trước khi chia sẻ vị trí. Vị trí chỉ dùng để tìm trạm gần đó, làm tròn khoảng 100 m và không được lưu.
Các tuyến dừng ở “Fuxing”
- 1139Hualien Bus Sation ↔ Shoufeng TRAUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 5611Xinzhuangzi ↔ TRA Hukou StationChampion Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 5657Miaoli ↔ ShitanMiaoli Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 5820Tongxiao Station ↔ DakengweiMiaoli Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6706Yuanlin Station ↔ QiaoziYuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6708Lukang stop ↔ NanwanggongYuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
Các tuyến dừng ở “Fuxingkou”
Các tuyến dừng ở “FuXing Elementary School”
Các tuyến dừng ở “Fuxing Industrial Park”
- 6713Yuanke Zhanghua Station ↔ Erlin Bus StationYuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6714Yuanke Zhanghua Station ↔ XigangYuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6715Yuanke Zhanghua Station ↔ Xiluo StationYuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6716Yuanke Zhanghua Station ↔ Beidou Junior High SchoolYuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6736HSR Taichung Station ↔ Erlin Bus StationYuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6737HSR Taichung Station ↔ XigangYuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6738HSR Taichung Station ↔ NanwanggongYuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
Các tuyến dừng ở “fuxingxiang”
Các tuyến dừng ở “Fuxing Hot Spring”
Các tuyến dừng ở “Fuxing Hot Spring Visitor Center”
Các tuyến dừng ở “Fuxing Community”
Các tuyến dừng ở “Fuxing Rd. Intersection”
Các tuyến dừng ở “Fuxing Township Office”
- 6900Changhua ↔ Lukang stopChang Hua Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6933Lukang stop ↔ Taichung(Gancheng Station)Chang Hua Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6934Shuiwei ↔ Lukang stopChang Hua Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 9018TRA Taichung Station(Fuxing Road) ↔ Lugang StationChung-Lu Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
Thời gian đến dự kiến được lấy khi mở trang tuyến và cập nhật khoảng mỗi phút khi trang còn mở. Khi đạt giới hạn truy vấn trong ngày, trang hiển thị lịch chạy và ghi rõ thông tin trực tiếp tạm dừng.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)