Xe buýt
Trình duyệt sẽ hỏi trước khi chia sẻ vị trí. Vị trí chỉ dùng để tìm trạm gần đó, làm tròn khoảng 100 m và không được lưu.
Các tuyến dừng ở “Health Center”
- 6665puli zong zhan ↔ ChepinglunNantou Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6667puli zong zhan ↔ Shuili StationNantou Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6670Taichung ↔ Sun Moon LakeNantou Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6707Yuanlin Station ↔ Erlin Bus StationYuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6709Erlin Bus Station ↔ Tianzhong StationYuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6713Yuanke Zhanghua Station ↔ Erlin Bus StationYuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6714Yuanke Zhanghua Station ↔ XigangYuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6736HSR Taichung Station ↔ Erlin Bus StationYuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6737HSR Taichung Station ↔ XigangYuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6738HSR Taichung Station ↔ NanwanggongYuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
Các tuyến dừng ở “Jhungshan District Public Health center”
Các tuyến dừng ở “Jiuru Health Center”
- 1839Taipei Bus Station ↔ Pingtung Bus StationUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 1873Taichung Station(Dazhi North Road) ↔ Pingtung Bus StationUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
- 8216Pingtung Bus Station ↔ LigangPingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 8217Pingtung Bus Station ↔ GaushuPingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 8218Pingtung Bus Station ↔ DajinPingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 8220Pingtung Bus Station ↔ MeinongPingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
Các tuyến dừng ở “Neimen Health Center”
Các tuyến dừng ở “Gukeng Township Health Center”
Các tuyến dừng ở “Hemei Health Center”
Các tuyến dừng ở “Fuli Township Office”
Các tuyến dừng ở “Jien Shih Township Public Health Center”
Các tuyến dừng ở “Pingtung City Public Health Center”
Các tuyến dừng ở “Emei Township Health Station”
Thời gian đến dự kiến được lấy khi mở trang tuyến và cập nhật khoảng mỗi phút khi trang còn mở. Khi đạt giới hạn truy vấn trong ngày, trang hiển thị lịch chạy và ghi rõ thông tin trực tiếp tạm dừng.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)