Xe buýt
Trình duyệt sẽ hỏi trước khi chia sẻ vị trí. Vị trí chỉ dùng để tìm trạm gần đó, làm tròn khoảng 100 m và không được lưu.
Các tuyến dừng ở “Farmer Assc.”
Các tuyến dừng ở “Farmer Assc. (Neimen)”
Các tuyến dừng ở “Farmer Assc.”
- 5635Zhudong ↔ ToufenlinHsinchu Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6665puli zong zhan ↔ ChepinglunNantou Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6667puli zong zhan ↔ Shuili StationNantou Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6720Zhushan Station ↔ QitouYuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6900Changhua ↔ Lukang stopChang Hua Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6916Changhua ↔ NantouChang Hua Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6917Changhua ↔ NantouChang Hua Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6918Changhua ↔ NantouChang Hua Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6924Nantou ↔ Yuanlin Bus StationChang Hua Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6933Lukang stop ↔ Taichung(Gancheng Station)Chang Hua Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6934Shuiwei ↔ Lukang stopChang Hua Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
Các tuyến dừng ở “Farmers Riley Division”
Các tuyến dừng ở “Qidu Farmer Assc.”
Các tuyến dừng ở “Zhongbu Farmer Assc.”
Các tuyến dừng ở “Jiadong Farmer Assc.”
Các tuyến dừng ở “Sinyi Township Farmers' Association”
- 6727Shuili Station ↔ SinapalanYuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6728Shuili Station ↔ LuonuoYuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6731Shuili Station ↔ HuosheYuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6732Shuili Station ↔ DongpuYuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6733Shuili Station ↔ CaopingtouYuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6734Dongpu ↔ TRA Jiji StationYuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6739Sun Moon Lake ↔ AlishanYuan Lin Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
Các tuyến dừng ở “Dongshan Farmers Association”
Các tuyến dừng ở “Beinan Farmer Assc.”
- 8161Taitung Bus Station ↔ Fuli Farmer Assc.東台灣客運・Xe khách đường bộ
- 8163Taitung Bus Station ↔ Chishang東台灣客運・Xe khách đường bộ
- 8165Taitung Bus Station ↔ Chishang東台灣客運・Xe khách đường bộ
- 8166Taitung Bus Station ↔ Chishang東台灣客運・Xe khách đường bộ
- 8167Taitung Bus Station ↔ Guanshan東台灣客運・Xe khách đường bộ
- 8168Taitung Bus Station ↔ Yongkang東台灣客運・Xe khách đường bộ
- 8170Taitung Bus Station ↔ Luye東台灣客運・Xe khách đường bộ
- 8171Taitung Bus Station ↔ Chulu東台灣客運・Xe khách đường bộ
Thời gian đến dự kiến được lấy khi mở trang tuyến và cập nhật khoảng mỗi phút khi trang còn mở. Khi đạt giới hạn truy vấn trong ngày, trang hiển thị lịch chạy và ghi rõ thông tin trực tiếp tạm dừng.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)