Xe buýt
Trình duyệt sẽ hỏi trước khi chia sẻ vị trí. Vị trí chỉ dùng để tìm trạm gần đó, làm tròn khoảng 100 m và không được lưu.
Các tuyến dừng ở “Township Office”
- 6650puli zong zhan ↔ DapingdingNantou Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6651puli zong zhan ↔ MeiyuanNantou Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6652puli zong zhan ↔ Huisun Forest FarmNantou Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6658puli zong zhan ↔ CuifengNantou Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6659puli zong zhan ↔ SonggangNantou Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6660puli zong zhan ↔ LushanNantou Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6661puli zong zhan ↔ Hot SpringNantou Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6663puli zong zhan ↔ GegewanNantou Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6664puli zong zhan ↔ Nuowei ForestNantou Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
Các tuyến dừng ở “Beigang Township Office”
Các tuyến dừng ở “Dalin Town Office”
Các tuyến dừng ở “Houlong Township Office”
Các tuyến dừng ở “Dounan Township Office”
Các tuyến dừng ở “Chauzhou Township Office”
- 8209Chaozhou Bus Station ↔ GulouPingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 8211Chaozhou Bus Station ↔ TemplePingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 8212Chaozhou Bus Station ↔ WutanPingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 8238Pingtung Bus Station ↔ Chaozhou Bus StationPingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 8240Chaozhou Bus Station ↔ ShuimenPingtung Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
Các tuyến dừng ở “Tongsiao Township Office”
Các tuyến dừng ở “Guanxi Township Office”
Các tuyến dừng ở “LU KANG TOWNSHIP OFFICE”
- 6900Changhua ↔ Lukang stopChang Hua Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6933Lukang stop ↔ Taichung(Gancheng Station)Chang Hua Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 6934Shuiwei ↔ Lukang stopChang Hua Bus Co., Ltd.・Xe khách đường bộ
- 9018TRA Taichung Station(Fuxing Road) ↔ Lugang StationChung-Lu Bus Co., Ltd.・Xe khách cao tốc
Thời gian đến dự kiến được lấy khi mở trang tuyến và cập nhật khoảng mỗi phút khi trang còn mở. Khi đạt giới hạn truy vấn trong ngày, trang hiển thị lịch chạy và ghi rõ thông tin trực tiếp tạm dừng.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)