Xe buýt
Trình duyệt sẽ hỏi trước khi chia sẻ vị trí. Vị trí chỉ dùng để tìm trạm gần đó, làm tròn khoảng 100 m và không được lưu.
Các tuyến dừng ở “Caigong Rd. Intersection(Zuoying Avenue)”
- 6Zuoying South Station ↔ Wanjin RoadGreat-City-Life Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 6(Depart from Nanzih)Jiannan Road ↔ Zuoying South StationGreat-City-Life Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 73Baohua Station ↔ Zuoying District OfficeGreat-City-Life Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 205 Jhonghua Main LineJiachang Station ↔ LRT Dream Mall StationGreat-City-Life Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 217AJiachang Station ↔ Niaosong District OfficeGreat-City-Life Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 217DNational Kaohsiung University of Science and Techn ↔ Jiachang StationGreat-City-Life Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 217EDahua Village(Chengcing Rd.) ↔ Jiachang StationGreat-City-Life Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 218AJiachang Station ↔ Kaohsiung Main Station(Jianguo Rd.)Great-City-Life Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 218BJiachang Station ↔ Kaohsiung Main StationGreat-City-Life Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 219AJiachang Station ↔ MRT Yanchengpu Station (Daren Rd.)Great-City-Life Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 219BJiachang Station ↔ MRT Yanchengpu Station (Daren Rd.)Great-City-Life Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 245Jiachang Station ↔ TRA New Zuoying StationGreat-City-Life Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 8015TRA Gangshan Station(MRT Gangshan Station) ↔ Haiching Vocational High School of Technology andKaohsiung Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 8017New Zuoying Station ↔ TRA Gangshan Station(MRT Gangshan Station)Kaohsiung Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 8021KBus Fongshan Station ↔ Mituo Elementary SchoolKaohsiung Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 8043Cieding Station ↔ Kaohsiung Main Station(Jianguo Rd.)Kaohsiung Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
Thời gian đến dự kiến được lấy khi mở trang tuyến và cập nhật khoảng mỗi phút khi trang còn mở. Khi đạt giới hạn truy vấn trong ngày, trang hiển thị lịch chạy và ghi rõ thông tin trực tiếp tạm dừng.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)