Xe buýt
Trình duyệt sẽ hỏi trước khi chia sẻ vị trí. Vị trí chỉ dùng để tìm trạm gần đó, làm tròn khoảng 100 m và không được lưu.
Các tuyến dừng ở “Ren 5th Rd.”
- 102Alabao Bay ↔ Alabao Bay基隆市公車處・Xe buýt nội thành
- 105Keelung Transit Station ↔ Keelung Transit Station基隆市公車處・Xe buýt nội thành
- 202Shen-Mei Elementary School ( Fire Units) ↔ Shen-Mei Elementary School ( Fire Units)基隆市公車處・Xe buýt nội thành
- 204Shenmei Substation ↔ Shen-Mei Elementary School基隆市公車處・Xe buýt nội thành
- 301Taibai Village ↔ Taibai Village基隆市公車處・Xe buýt nội thành
- 301Taibai Village ↔ Taibai Village基隆市公車處・Xe buýt nội thành
- 301Taibai Village ↔ Taibai Village基隆市公車處・Xe buýt nội thành
- 302Taibai Village ↔ Taibai Village基隆市公車處・Xe buýt nội thành
- 302Taibai Village ↔ Taibai Village基隆市公車處・Xe buýt nội thành
- 303Fudouxincheng ↔ Fudouxincheng基隆市公車處・Xe buýt nội thành
- 303Fudouxincheng ↔ Keelung Railway Station S.基隆市公車處・Xe buýt nội thành
- 303Fudouxincheng ↔ Fudouxincheng基隆市公車處・Xe buýt nội thành
- 304Shenan Temple ↔ Keelung Railway Station S.基隆市公車處・Xe buýt nội thành
- 305Keelung Railway Station S. ↔ Keelung Railway Station S.基隆市公車處・Xe buýt nội thành
- 306Keelung Railway Station S. ↔ Keelung Railway Station S.基隆市公車處・Xe buýt nội thành
- 307Keelung Railway Station S. ↔ Keelung Railway Station S.基隆市公車處・Xe buýt nội thành
- 308Keelung Railway Station S. ↔ Waimusan Harbor基隆市公車處・Xe buýt nội thành
- 310Keelung Railway Station S. ↔ Keelung Railway Station S.基隆市公車處・Xe buýt nội thành
- 311Keelung Railway Station S. ↔ Keelung Railway Station S.基隆市公車處・Xe buýt nội thành
- 312Keelung Railway Station S. ↔ Keelung Railway Station S.基隆市公車處・Xe buýt nội thành
- 407Keelung Qidu Post Office ↔ Keelung Railway Station S.基隆市公車處・Xe buýt nội thành
- 408Changan Community ↔ Keelung Railway Station S.基隆市公車處・Xe buýt nội thành
- 501Ln. 32 Leli 3rd St. ↔ Ln. 32 Leli 3rd St.基隆市公車處・Xe buýt nội thành
- 502Jiande Elementary School ↔ Jiande Elementary School基隆市公車處・Xe buýt nội thành
- 503Qidu Substation ↔ Nanqidu基隆市公車處・Xe buýt nội thành
- 505Ln. 105 Wulong St. ↔ Ln. 105 Wulong St.基隆市公車處・Xe buýt nội thành
- 505Ln. 105 Wulong St. ↔ Ln. 105 Wulong St.基隆市公車處・Xe buýt nội thành
- 505Ln. 105 Wulong St. ↔ Ln. 105 Wulong St.基隆市公車處・Xe buýt nội thành
- 505Ln. 105 Wulong St. ↔ Ln. 105 Wulong St.基隆市公車處・Xe buýt nội thành
- 505Ln. 105 Wulong St. ↔ Ln. 105 Wulong St.基隆市公車處・Xe buýt nội thành
- 509Keelung Transit Station ↔ Keelung Transit Station基隆市公車處・Xe buýt nội thành
- 608Keelung Railway Station S. ↔ Keelung Railway Station S.基隆市公車處・Xe buýt nội thành
- 803Badouzi Railway Station ↔ Guojiaxincheng基隆市公車處・Xe buýt nội thành
- 3014Taibai Village ↔ Taibai Village基隆市公車處・Xe buýt nội thành
- 3037Fudouxincheng ↔ Fudouxincheng基隆市公車處・Xe buýt nội thành
- 3043Shenan Temple ↔ Keelung Railway Station S.基隆市公車處・Xe buýt nội thành
- 3046Taibai Village ↔ Keelung Railway Station S.基隆市公車處・Xe buýt nội thành
- 3047Keelung Railway Station S. ↔ Keelung Railway Station S.基隆市公車處・Xe buýt nội thành
- 3062Ln. 3 Zhonghe Rd. ↔ Keelung Railway Station S.基隆市公車處・Xe buýt nội thành
- 3063Keelung Railway Station S. ↔ Keelung Railway Station S.基隆市公車處・Xe buýt nội thành
- 3072No.19 Aly. 7 Ln. 168 Zhonghe Rd. ↔ Keelung Railway Station S.基隆市公車處・Xe buýt nội thành
- 3073Keelung Railway Station S. ↔ Keelung Railway Station S.基隆市公車處・Xe buýt nội thành
- 5062Songzhumei Community ↔ Jiuru (Vienna) Community基隆市公車處・Xe buýt nội thành
- 5081Tapurun Sandbeach Parking Lot ↔ Keelung Transit Station基隆市公車處・Xe buýt nội thành
- 6021Nuannuan Substation ↔ Weide Temple基隆市公車處・Xe buýt nội thành
- 6031Dongan Temple ↔ Dongan Temple基隆市公車處・Xe buýt nội thành
- 6032Keelung Railway Station S. ↔ Dongan Temple基隆市公車處・Xe buýt nội thành
- 6033Dongan Temple ↔ Dongan Temple基隆市公車處・Xe buýt nội thành
- 6034Dongan Temple ↔ Dongan Temple基隆市公車處・Xe buýt nội thành
- 6052Xingfuhuacheng Community ↔ Xingfuhuacheng Community基隆市公車處・Xe buýt nội thành
- 8011Anle Market ↔ Sinyi Junior High School基隆市公車處・Xe buýt nội thành
- 8012Sinyi Junior High School ↔ Sinyi Junior High School基隆市公車處・Xe buýt nội thành
- 8021Badouzi Railway Station ↔ Badouzi Railway Station基隆市公車處・Xe buýt nội thành
Thời gian đến dự kiến được lấy khi mở trang tuyến và cập nhật khoảng mỗi phút khi trang còn mở. Khi đạt giới hạn truy vấn trong ngày, trang hiển thị lịch chạy và ghi rõ thông tin trực tiếp tạm dừng.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)