Xe buýt
Trình duyệt sẽ hỏi trước khi chia sẻ vị trí. Vị trí chỉ dùng để tìm trạm gần đó, làm tròn khoảng 100 m và không được lưu.
Các tuyến dừng ở “Zhongshan Junior High School”
- 99Xinzhuang ↔ BanqiaoTaipei Bus Co., Ltd.、首都客運・Xe buýt nội thành
- 245Hungkuo Delin University of Technology ↔ MRT NTU Hospital Sta.Taipei Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 264Banqiao ↔ MRT Luzhou Sta.Taipei Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 656Hungkuo Delin University of Technology ↔ MRT NTU Hospital Sta.Taipei Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 657Hungkuo Delin University of Technology ↔ MRT Jiangzicui Sta.Taipei Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 657ExtHungkuo Delin University of Technology ↔ MRT Jiangzicui Sta.Taipei Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 701Huilong ↔ XimenTaipei Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 793Shulin ↔ Taipei ZooTaipei Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 806Banqiao ↔ LuzhouTaipei Bus Co., Ltd.、三重客運・Xe buýt nội thành
- 813Wugu ↔ Zhonghe指南客運、光華巴士・Xe buýt nội thành
- 813ShuttleZhonghe ↔ Xinzhuang Central Government Offices Building光華巴士・Xe buýt nội thành
- 910Sanxia ↔ MRT Fuzhong sta.Taipei Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 918ShuttleTaishan ↔ BanqiaoZhongxing Bus・Xe buýt nội thành
- 920Linkou ↔ MRT Banqiao Sta.Taipei Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 920ALinkou ↔ MRT Banqiao Sta.Taipei Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 920SubLinkou Bus Station ↔ MRT Fuzhong StationTaipei Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 930Danqijiao ↔ Banqiao新店客運・Xe buýt nội thành
- 930ExtendDaqijiao ↔ Banqiao新店客運・Xe buýt nội thành
- 982Xinzhuang ↔ Xindian首都客運、大都會客運・Xe buýt nội thành
- BL33Wufu New Village ↔ Banqiao Bus StationTaipei Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- BL35Huan Tsai Garden ↔ MRT Hsinpu StationTaipei Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
Các tuyến dừng ở “Zhongshan Junior High School(Xian min Blvd.)”
- 667Banqiao ↔ TaipeiTaipei Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 805Tucheng ↔ WuguTaipei Bus Co., Ltd.、三重客運・Xe buýt nội thành
- 947Tamsui ↔ Banqiao指南客運、淡水客運・Xe buýt nội thành
- 963Bali ↔ Banqiao指南客運、淡水客運・Xe buýt nội thành
- 988Danhai New Town ↔ Banqiao指南客運、淡水客運・Xe buýt nội thành
- Wugu-Banqiao Leapfrog busWugu ↔ Banqiao指南客運、淡水客運・Xe buýt nội thành
Thời gian đến dự kiến được lấy khi mở trang tuyến và cập nhật khoảng mỗi phút khi trang còn mở. Khi đạt giới hạn truy vấn trong ngày, trang hiển thị lịch chạy và ghi rõ thông tin trực tiếp tạm dừng.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)