Xe buýt
Trình duyệt sẽ hỏi trước khi chia sẻ vị trí. Vị trí chỉ dùng để tìm trạm gần đó, làm tròn khoảng 100 m và không được lưu.
1 tuyến cho “中山路”
Các tuyến dừng ở “ZhongshanRd.”
Các tuyến dừng ở “Lane 249 Zhongshan Rd.”
- F653AYingge Rail Sta. ↔ Lin Chang Shou LibraryYingge District Office・Xe buýt nội thành
- F653BYingge Rail Sta. ↔ Lin Chang Shou LibraryYingge District Office・Xe buýt nội thành
- F655Yingge District Office ↔ Linkou Chang-Gung Memorial HospitalYingge District Office・Xe buýt nội thành
- F652 Extended RouteYingge District Office ↔ Yingge District OfficeYingge District Office・Xe buýt nội thành
Các tuyến dừng ở “No.292 Zhongshan Rd.”
- F653AYingge Rail Sta. ↔ Lin Chang Shou LibraryYingge District Office・Xe buýt nội thành
- F653BYingge Rail Sta. ↔ Lin Chang Shou LibraryYingge District Office・Xe buýt nội thành
- F655Yingge District Office ↔ Linkou Chang-Gung Memorial HospitalYingge District Office・Xe buýt nội thành
- F652 Extended RouteYingge District Office ↔ Yingge District OfficeYingge District Office・Xe buýt nội thành
Các tuyến dừng ở “Zhōngshān Road, rén'ài Street”
Các tuyến dừng ở “Zhongshan Rd. & Jialin Intersection”
- F233Shuiwei ↔ Linkou Junior High SchoolLinkou District Office・Xe buýt nội thành
- F235Taipei Sindou ↔ Ruiping Elementary SchoolLinkou District Office・Xe buýt nội thành
- F236Hongcuo ↔ Linkou Gas Sta.Linkou District Office・Xe buýt nội thành
- F238Linkou Power Sta. ↔ Linkou Gas Sta.Linkou District Office・Xe buýt nội thành
Các tuyến dừng ở “Zhongshan Rd. Entrance”
- 51Nanya Stop ↔ YongheTaipei Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 639Dongsheng Park ↔ MRT Beimen Station三重客運・Xe buýt nội thành
- 701Huilong ↔ XimenTaipei Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 702Sanxia ↔ Banqiao Bus StationTaipei Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 706Sanxia ↔ XimenTaipei Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 800Shulin ↔ MRT Fu Jen University Sta.指南客運・Xe buýt nội thành
- 802Sanxia ↔ MRT Hsinpu Sta.首都客運・Xe buýt nội thành
- 858Dongsheng Park ↔ Gongxi Station三重客運・Xe buýt nội thành
- 859Taishan ↔ Shulin三重客運・Xe buýt nội thành
- 880Shulin ↔ Danhai指南客運・Xe buýt nội thành
- 885Sanxia ↔ MRT Xinpu Sta.首都客運・Xe buýt nội thành
- 940Sanxia ↔ MRT Fuzhong sta.Taipei Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 982Xinzhuang ↔ Xindian首都客運、大都會客運・Xe buýt nội thành
- F521MRT Dingxi Sta. ↔ Renai ParkYonghe District Office・Xe buýt nội thành
- F523Yongping Elementary School ↔ Baoshun & Baosheng IntersectionYonghe District Office・Xe buýt nội thành
- Sanying 2Sanxia ↔ MRT Hengxi Sta.Taipei Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- O3Zhonghe ↔ MRT Dingxi Sta.Taipei Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- O26Dongsheng Park ↔ MRT Huilong Sta.三重客運・Xe buýt nội thành
- G2LeftJingmei Girls’Senior High School ↔ Zhongyonghe欣欣客運・Xe buýt nội thành
- BL18Zhonghe ↔ XinzhuangTaipei Bus Co., Ltd.、首都客運・Xe buýt nội thành
- BL38Shulin ↔ Banqiao Bus Station三重客運・Xe buýt nội thành
Các tuyến dừng ở “Zhongshan & Wenlin 1st St. Intersection”
Các tuyến dừng ở “Zhongzheng & Zhongshan Intersection”
Các tuyến dừng ở “Renai & Zhongshan Intersection”
Các tuyến dừng ở “Lioufu & Zhongshan Intersection”
Thời gian đến dự kiến được lấy khi mở trang tuyến và cập nhật khoảng mỗi phút khi trang còn mở. Khi đạt giới hạn truy vấn trong ngày, trang hiển thị lịch chạy và ghi rõ thông tin trực tiếp tạm dừng.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)