Xe buýt
Trình duyệt sẽ hỏi trước khi chia sẻ vị trí. Vị trí chỉ dùng để tìm trạm gần đó, làm tròn khoảng 100 m và không được lưu.
Các tuyến dừng ở “Gas Sta.”
- 592Lane 60 Baoxing Rd. Entrance ↔ MRT Qizhang Sta.欣欣客運・Xe buýt nội thành
- 705Sanxia ↔ XimenTaipei Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 706Sanxia ↔ XimenTaipei Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 707Sanxia ↔ Taipei Songshan AirportTaipei Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 787Keelung ↔ Ruifang基隆客運・Xe buýt nội thành
- 787Rueifang Industry ParkKeelung ↔ Ruifang基隆客運・Xe buýt nội thành
- 793Shulin ↔ Taipei ZooTaipei Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 796Xiangtoupu ↔ MRT Zhonghe Sta.Taipei Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 819Shenkeng station ↔ MRT Qizhang Sta.欣欣客運・Xe buýt nội thành
- 819SubJingfu St. ↔ Shuangxikou欣欣客運・Xe buýt nội thành
- 825Ruifang ↔ Jinguashi基隆客運・Xe buýt nội thành
- 846Ruifang ↔ Pingsi基隆客運・Xe buýt nội thành
- 849Wulai ↔ Taipei新店客運・Xe buýt nội thành
- 849QuchiWulai ↔ Taipei新店客運・Xe buýt nội thành
- 851National Taipei University community ↔ Yingge Vocational High SchoolTaipei Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 862Keelung ↔ Tamsui淡水客運、基隆客運・Xe buýt nội thành
- 863Tamsui ↔ Jinshan淡水客運・Xe buýt nội thành
- 879Mackay Medical University ↔ Guandu淡水客運・Xe buýt nội thành
- 882Mackay Medical University ↔ MRT Hongshulin Sta.淡水客運・Xe buýt nội thành
- 983Danhai New Town ↔ MRT Guandu Sta.淡水客運・Xe buýt nội thành
- F651Yingge Rail Sta. ↔ ErqiaoYingge District Office・Xe buýt nội thành
- F801Ruifang ↔ SijiaotingRuifang District Office・Xe buýt nội thành
- F803Ruifang ↔ Sijiaoting(Bafenliao)Ruifang District Office・Xe buýt nội thành
- F807ShanzijiaoShanzijiao ↔ Ruifang Rail Sta.Ruifang District Office・Xe buýt nội thành
- BR7Xindian Station ↔ Taipei City HallTaipei Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- BR7Jianye Rd.Xindian Station ↔ Taipei City HallTaipei Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- BR7GXindian ↔ Taipei City HallTaipei Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- R23Tamsui ↔ Guandu三重客運・Xe buýt nội thành
- G2RightJingmei Girls’Senior High School ↔ Zhongyonghe欣欣客運・Xe buýt nội thành
- G2LeftJingmei Girls’Senior High School ↔ Zhongyonghe欣欣客運・Xe buýt nội thành
- BL45Chengfu ↔ MRT Yongning Sta.Taipei Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- BL46Erjiou ↔ MRT Dingpu Sta.Taipei Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
Các tuyến dừng ở “Linkou Gas Sta.”
- 786Hwa Ya Park ↔ Banqiao三重客運・Xe buýt nội thành
- 786ShuttleHwa Ya Park ↔ MRT Xinzhuang Sta.三重客運・Xe buýt nội thành
- 858Dongsheng Park ↔ Gongxi Station三重客運・Xe buýt nội thành
- 898Shulin Zhongzheng Rd. ↔ Chang Gung Memorial Hospital三重客運・Xe buýt nội thành
- F236Hongcuo ↔ Linkou Gas Sta.Linkou District Office・Xe buýt nội thành
- F237Puddle ↔ Linkou Gas Sta.Linkou District Office・Xe buýt nội thành
- F238Linkou Power Sta. ↔ Linkou Gas Sta.Linkou District Office・Xe buýt nội thành
- F239Linkou Power Sta. ↔ Linkou Gas Sta.Linkou District Office・Xe buýt nội thành
Các tuyến dừng ở “Linkou Gas Sta.2”
- F126Bali Police Station ↔ Linkou Chang-Gung Memorial HospitalBali District Office・Xe buýt nội thành
- F126jiangcuoBali Police Station ↔ Linkou Chang-Gung Memorial HospitalBali District Office・Xe buýt nội thành
- F126BJSBali Police Station ↔ Linkou Chang-Gung Memorial HospitalBali District Office・Xe buýt nội thành
- F233Shuiwei ↔ Linkou Junior High SchoolLinkou District Office・Xe buýt nội thành
- F235Taipei Sindou ↔ Ruiping Elementary SchoolLinkou District Office・Xe buýt nội thành
Các tuyến dừng ở “Zhengyang Gas Sta.”
Các tuyến dừng ở “Fulong Gas Station”
Thời gian đến dự kiến được lấy khi mở trang tuyến và cập nhật khoảng mỗi phút khi trang còn mở. Khi đạt giới hạn truy vấn trong ngày, trang hiển thị lịch chạy và ghi rõ thông tin trực tiếp tạm dừng.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)