Xe buýt
Trình duyệt sẽ hỏi trước khi chia sẻ vị trí. Vị trí chỉ dùng để tìm trạm gần đó, làm tròn khoảng 100 m và không được lưu.
Các tuyến dừng ở “Datong Rd.”
- 705Sanxia ↔ XimenTaipei Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 908ExtSanxia ↔ MRT Jingan Sta.Taipei Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 910Sanxia ↔ MRT Fuzhong sta.Taipei Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 940Sanxia ↔ MRT Fuzhong sta.Taipei Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- F625Daren & Dayong Intersection ↔ Mingde Junior High SchoolSanxia District Office・Xe buýt nội thành
- Sanxia-MRT Fuzhong Sta.Sanxia ↔ MRT Fuzhong Sta.Taipei Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- Sanying 2Sanxia ↔ MRT Hengxi Sta.Taipei Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- BL46Erjiou ↔ MRT Dingpu Sta.Taipei Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
Các tuyến dừng ở “Tatung & Zhonghua Intersection”
Các tuyến dừng ở “No.10 Lane 312 Datong Rd.”
Các tuyến dừng ở “Datong Rd. Entrance”
- 62Sanchong ↔ Dongyuan首都客運・Xe buýt nội thành
- 264Banqiao ↔ MRT Luzhou Sta.Taipei Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 520MRT New Taipei Industrial Park ↔ MRT Minquan W. Rd. Sta.三重客運・Xe buýt nội thành
- 636Shulin Zhongzheng Rd. ↔ MRT Zhongshan Sta.三重客運・Xe buýt nội thành
- 638Wugu ↔ MRT Nanjing Fuxing Sta.三重客運・Xe buýt nội thành
- 639Dongsheng Park ↔ MRT Beimen Station三重客運・Xe buýt nội thành
- 801Wugu ↔ Taipei Songshan Airport指南客運・Xe buýt nội thành
- 803Wugu ↔ Taipei Songshan Airport指南客運・Xe buýt nội thành
- 820Taishan ↔ MRT Minquan W. Rd. Sta.Zhongxing Bus・Xe buýt nội thành
- 857Danhai ↔ Banqiao三重客運・Xe buýt nội thành
- F301Sanchong District Office ↔ Zhongshan Art ParkSanchong District Office・Xe buýt nội thành
- F302Sanchong District Office ↔ Wuchang Post OfficeSanchong District Office・Xe buýt nội thành
- BL1Luzhou ↔ Taipei Main Station三重客運・Xe buýt nội thành
Các tuyến dừng ở “Zhonghua & Datong Intersection”
Các tuyến dừng ở “Jieshou & Datong Intersection”
Các tuyến dừng ở “Baoxin & Datong Intersection”
Thời gian đến dự kiến được lấy khi mở trang tuyến và cập nhật khoảng mỗi phút khi trang còn mở. Khi đạt giới hạn truy vấn trong ngày, trang hiển thị lịch chạy và ghi rõ thông tin trực tiếp tạm dừng.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)