Xe buýt
Trình duyệt sẽ hỏi trước khi chia sẻ vị trí. Vị trí chỉ dùng để tìm trạm gần đó, làm tròn khoảng 100 m và không được lưu.
Các tuyến dừng ở “Guniang Temple”
- 705Sanxia ↔ XimenTaipei Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 706Sanxia ↔ XimenTaipei Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 707Sanxia ↔ Taipei Songshan AirportTaipei Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 795ShifenliaoMuzha ↔ ShifenliaoTaipei Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 795PingsiMuzha ↔ PingxiTaipei Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 795MuzhaShifenliao、Pingxi ↔ MuzhaTaipei Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 802Sanxia ↔ MRT Hsinpu Sta.首都客運・Xe buýt nội thành
- 851National Taipei University community ↔ Yingge Vocational High SchoolTaipei Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 852National Taipei University community ↔ ShulinTaipei Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 885Sanxia ↔ MRT Xinpu Sta.首都客運・Xe buýt nội thành
- 889Sanxia ↔ MRT Far Eastern Hospital Sta.Taipei Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 916Sanxia ↔ MRT Yongning Sta.Taipei Bus Co., Ltd.、首都客運・Xe buýt nội thành
- 921Sanxia ↔ MRT Jingan Sta.Taipei Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 922Sanxia National Taipei University community ↔ MRT Yongning Sta.Taipei Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 932Sanxia National Taipei University community ↔ Banqiao Bus StationTaipei Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 932 Sub National Academy for Educational ResearchSanxia National Taipei University community ↔ Banqiao Bus StationTaipei Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 939Sanxia ↔ Taipei City HallTaipei Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 940Sanxia ↔ MRT Fuzhong sta.Taipei Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 981National Taipei University community ↔ YinggeTaipei Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- Sanxia-Zhonghe High SchoolSanxia ↔ Zhonghe High SchoolTaipei Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- Beta Community - MRT Dingpu Sta.Beta Community ↔ MRT Dingpu Sta.Taipei Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- BL43Sanxia ↔ MRT Yongning Sta.Taipei Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- BL43 Ext NantianmuSanxia ↔ MRT Yongning Sta.Taipei Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
Thời gian đến dự kiến được lấy khi mở trang tuyến và cập nhật khoảng mỗi phút khi trang còn mở. Khi đạt giới hạn truy vấn trong ngày, trang hiển thị lịch chạy và ghi rõ thông tin trực tiếp tạm dừng.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)