Xe buýt
Trình duyệt sẽ hỏi trước khi chia sẻ vị trí. Vị trí chỉ dùng để tìm trạm gần đó, làm tròn khoảng 100 m và không được lưu.
3 tuyến cho “平溪”
- 795ShifenliaoMuzha ↔ ShifenliaoTaipei Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 795PingsiMuzha ↔ PingxiTaipei Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 795MuzhaShifenliao、Pingxi ↔ MuzhaTaipei Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
Các tuyến dừng ở “Pingxi”
- 795ShifenliaoMuzha ↔ ShifenliaoTaipei Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 795PingsiMuzha ↔ PingxiTaipei Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 795MuzhaShifenliao、Pingxi ↔ MuzhaTaipei Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 846Ruifang ↔ Pingsi基隆客運・Xe buýt nội thành
- F821Pingxi ↔ Xinliao DacuoPingxi District Office・Xe buýt nội thành
- F822Pingxi ↔ Dongshige Police Sta.Pingxi District Office・Xe buýt nội thành
- F823Fenshuilun ↔ FulongPingxi District Office・Xe buýt nội thành
- F825Fenshuilun ↔ NO.31 BridgePingxi District Office・Xe buýt nội thành
- F920Xizhi ↔ Lingjiao Rail Sta.Xizhi District Office・Xe buýt nội thành
Các tuyến dừng ở “Pingxi Junior High School”
- 795ShifenliaoMuzha ↔ ShifenliaoTaipei Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 795PingsiMuzha ↔ PingxiTaipei Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 795MuzhaShifenliao、Pingxi ↔ MuzhaTaipei Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 846Ruifang ↔ Pingsi基隆客運・Xe buýt nội thành
- F823Fenshuilun ↔ FulongPingxi District Office・Xe buýt nội thành
Các tuyến dừng ở “EStopName”
Thời gian đến dự kiến được lấy khi mở trang tuyến và cập nhật khoảng mỗi phút khi trang còn mở. Khi đạt giới hạn truy vấn trong ngày, trang hiển thị lịch chạy và ghi rõ thông tin trực tiếp tạm dừng.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)