Xe buýt
Trình duyệt sẽ hỏi trước khi chia sẻ vị trí. Vị trí chỉ dùng để tìm trạm gần đó, làm tròn khoảng 100 m và không được lưu.
3 tuyến cho “政大”
- AHSNCCU-MRT Jingmei Sta.Affiliated High School of NCU ↔ MRT Jingmei Sta.欣欣客運・Xe buýt nội thành
- MRT Zhonghe Sta.-Affiliated High School of NCUMRT Zhonghe Sta. ↔ Affiliated High School of NCU指南客運・Xe buýt nội thành
- XindianBeixin Rd Xindian-Zhengda 1st St.Beixin Rd.Xindian ↔ Zhengda 1st St.欣欣客運・Xe buýt nội thành
Các tuyến dừng ở “National Chengchi University”
Các tuyến dừng ở “National Chengchi U. 1”
Các tuyến dừng ở “Affiliated High School of NCU”
- MRT Zhonghe Sta.-Affiliated High School of NCUMRT Zhonghe Sta. ↔ Affiliated High School of NCU指南客運・Xe buýt nội thành
- AHSNCCU-MRT Jingmei Sta.Affiliated High School of NCU ↔ MRT Jingmei Sta.欣欣客運・Xe buýt nội thành
- XindianBeixin Rd Xindian-Zhengda 1st St.Beixin Rd.Xindian ↔ Zhengda 1st St.欣欣客運・Xe buýt nội thành
Các tuyến dừng ở “Zhongzheng Dist. Administration Building”
Các tuyến dừng ở “Anle Dist.Administration Building”
- 787Keelung ↔ Ruifang基隆客運・Xe buýt nội thành
- 787Rueifang Industry ParkKeelung ↔ Ruifang基隆客運・Xe buýt nội thành
- 789Guojia New Village ↔ Kanjiao基隆客運・Xe buýt nội thành
- 791Keelung ↔ Fulong基隆客運・Xe buýt nội thành
- 791ShuttleKeelung ↔ Ruifang基隆客運・Xe buýt nội thành
- 791HealthKeelung ↔ Fulong基隆客運・Xe buýt nội thành
- 791GongliaoKeelung ↔ Fulong基隆客運・Xe buýt nội thành
- F816Aodi health protection Station ↔ NO.31 BridgeShuangxi District Office・Xe buýt nội thành
- F825Fenshuilun ↔ NO.31 BridgePingxi District Office・Xe buýt nội thành
Các tuyến dừng ở “Shulin Arts Administration Building”
- 596Shulin ↔ BanqiaoTaipei Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 639Dongsheng Park ↔ MRT Beimen Station三重客運・Xe buýt nội thành
- 701Huilong ↔ XimenTaipei Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 793Shulin ↔ Taipei ZooTaipei Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 800Shulin ↔ MRT Fu Jen University Sta.指南客運・Xe buýt nội thành
- 802Sanxia ↔ MRT Hsinpu Sta.首都客運・Xe buýt nội thành
- 843Shulin ↔ BanqiaoTaipei Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 852National Taipei University community ↔ ShulinTaipei Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 880Shulin ↔ Danhai指南客運・Xe buýt nội thành
- 885Sanxia ↔ MRT Xinpu Sta.首都客運・Xe buýt nội thành
- BL37Longshou Li ↔ MRT Banqiao Sta.三重客運・Xe buýt nội thành
- BL44Shulin ↔ MRT Yongning Sta.Taipei Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- BL44ExtShulin ↔ Nantianmu SquareTaipei Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
Các tuyến dừng ở “Jiaoxi Admin. Building”
Các tuyến dừng ở “Fu camp administration building”
Các tuyến dừng ở “Taipei Port Administration Building”
Các tuyến dừng ở “Gongliao Administration Building”
- F823Fenshuilun ↔ FulongPingxi District Office・Xe buýt nội thành
- F823ShuttleNanshan Community ↔ Dongxing TemplePingxi District Office・Xe buýt nội thành
- F835Gongliao Rail Sta. ↔ aodiquyuhuiGongliao District Office・Xe buýt nội thành
- F837Gongliao Rail Sta. ↔ Bitou Village Parking TowerGongliao District Office・Xe buýt nội thành
- F838Gongliao Rail Sta. ↔ meifengGongliao District Office・Xe buýt nội thành
- F839Gongliao Rail Sta. ↔ Bitou Village Parking TowerGongliao District Office・Xe buýt nội thành
- Jilin RouteGongliao Rail Sta. ↔ Gongliao Rail Sta.Gongliao District Office・Xe buýt nội thành
- Fulian RouteGongliao Rail Sta. ↔ inggesheGongliao District Office・Xe buýt nội thành
- Longgang RouteGongliao Rail Sta. ↔ Gongliao Rail Sta.Gongliao District Office・Xe buýt nội thành
Thời gian đến dự kiến được lấy khi mở trang tuyến và cập nhật khoảng mỗi phút khi trang còn mở. Khi đạt giới hạn truy vấn trong ngày, trang hiển thị lịch chạy và ghi rõ thông tin trực tiếp tạm dừng.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)