Xe buýt
Trình duyệt sẽ hỏi trước khi chia sẻ vị trí. Vị trí chỉ dùng để tìm trạm gần đó, làm tròn khoảng 100 m và không được lưu.
Các tuyến dừng ở “Taiwan Water Company”
- 51Nanya Stop ↔ YongheTaipei Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 231Hungkuo Delin University of Technology ↔ MRT Ximen Sta.Taipei Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 793Shulin ↔ Taipei ZooTaipei Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 795ShifenliaoMuzha ↔ ShifenliaoTaipei Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 795PingsiMuzha ↔ PingxiTaipei Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 795MuzhaShifenliao、Pingxi ↔ MuzhaTaipei Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 879Mackay Medical University ↔ Guandu淡水客運・Xe buýt nội thành
- 882Mackay Medical University ↔ MRT Hongshulin Sta.淡水客運・Xe buýt nội thành
- 983Danhai New Town ↔ MRT Guandu Sta.淡水客運・Xe buýt nội thành
- F109MRT Tamsui Sta. ↔ HuaNan Commercial BankTamsui District Office・Xe buýt nội thành
- R23Tamsui ↔ Guandu三重客運・Xe buýt nội thành
- BL31Wufu New Village ↔ Old Banqiao Sta.Taipei Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
Các tuyến dừng ở “Linkou Taiwan Water Company”
- F233Shuiwei ↔ Linkou Junior High SchoolLinkou District Office・Xe buýt nội thành
- F235Taipei Sindou ↔ Ruiping Elementary SchoolLinkou District Office・Xe buýt nội thành
- F236Hongcuo ↔ Linkou Gas Sta.Linkou District Office・Xe buýt nội thành
- F238Linkou Power Sta. ↔ Linkou Gas Sta.Linkou District Office・Xe buýt nội thành
Thời gian đến dự kiến được lấy khi mở trang tuyến và cập nhật khoảng mỗi phút khi trang còn mở. Khi đạt giới hạn truy vấn trong ngày, trang hiển thị lịch chạy và ghi rõ thông tin trực tiếp tạm dừng.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)