Xe buýt
Trình duyệt sẽ hỏi trước khi chia sẻ vị trí. Vị trí chỉ dùng để tìm trạm gần đó, làm tròn khoảng 100 m và không được lưu.
Các tuyến dừng ở “Jiuzhangli”
- 3Xinguang Village(Xinfu Road) ↔ Xinwuri StationCt Bus Co., Ltd.、United Highway Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 33Wenxiu Parking Lot ↔ HSR Taichung StationTaichung Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 37Hengshan ↔ HSR Taichung StationCt Bus Co., Ltd.、United Highway Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 54Shuinan Transit Center ↔ ShuzijiaoTaichung Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 82EShuinan Transit Center ↔ HSR TaiChung StationTaichung Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 100HSR Taichung Station ↔ Taichung Station(Taiwan Boulevard)Taichung Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 101Dunhua-Houzhuang 7th Intersection ↔ Changhua StationTaichung Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 105Sizhangli ↔ LongjingChung-Lu Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 105VDa Dau Junior High School(School gate) ↔ SizhangliChung-Lu Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 105ESizhangli ↔ Long-Jin Senior High SchoolChung-Lu Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 133Xinwuri Station ↔ Chaoyang University of TechnologyTaichung Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 281VXinguang Village(Xinfu Road) ↔ Wufeng Agr. Ind. Senior High SchoolCt Bus Co., Ltd.、United Highway Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
Các tuyến dừng ở “MRT Jiuzhangli Station”
- 99Jingwu Station ↔ Ling Tung UniversityChung-Lu Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 99EJingwu Station ↔ Taichung Motor Vehicles Office(Youyuan Rd.)Chung-Lu Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 158HSR TaiChung Station ↔ Chaoyang University of TechnologyChuan Hang Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 242HSR Taichung Station(Platform 20) ↔ Jixing CommunityCt Bus Co., Ltd.、United Highway Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- G1Songzhu-Hanxi W. Intersection ↔ Renyou Parking LotChung-Lu Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
Thời gian đến dự kiến được lấy khi mở trang tuyến và cập nhật khoảng mỗi phút khi trang còn mở. Khi đạt giới hạn truy vấn trong ngày, trang hiển thị lịch chạy và ghi rõ thông tin trực tiếp tạm dừng.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)