Xe buýt
Trình duyệt sẽ hỏi trước khi chia sẻ vị trí. Vị trí chỉ dùng để tìm trạm gần đó, làm tròn khoảng 100 m và không được lưu.
Các tuyến ở Đài Nam (165)
- 0RTainan Train Station(Chenggong Rd. B) ↔ Tainan Train Station(Chenggong Rd. B)統聯客運(台南)・Xe buýt nội thành
- 0LTainan Train Station(Chenggong Rd. A) ↔ Tainan Train Station(Chenggong Rd. A)統聯客運(台南)・Xe buýt nội thành
- 6Rende Bus Station ↔ LongGang Elementary School統聯客運(台南)・Xe buýt nội thành
- 7Gongyuan N. Rd. ↔ An-nan InstituteTainanCityBus・Xe buýt nội thành
- 9Tainan Bus Station ↔ Dongsipuliao Fuan Temple統聯客運(台南)、統聯客運(小巴)・Xe buýt nội thành
- 10Tainan Bus Station ↔ Luermen Matsu Temple統聯客運(台南)・Xe buýt nội thành
- 11Dacheng Rd. and Simen Rd. ↔ Chengsi VillageTainanCityBus・Xe buýt nội thành
- 14National Tainan Second Senior High School ↔ Buddhist Tainan Tzu Chi Senior High SchoolTainanCityBus、府城小黃・Xe buýt nội thành
- 15Tainan Public Library ↔ Dacheng Rd. & Simen Rd.巨業交通(台南)・Xe buýt nội thành
- 18Da-Cheng Junior High School ↔ Heshun Bus StationTainanCityBus・Xe buýt nội thành
- 19Anping Fisherman’s Wharf ↔ Dawan Senior High School巨業交通(台南)・Xe buýt nội thành
- 20Rende Bus Station ↔ An-nan Hospital巨業交通(台南)・Xe buýt nội thành
- 21Tainan Train Station ↔ Yongkang Industrial ParkTainanCityBus、府城小黃・Xe buýt nội thành
- 25Sheng-Gong Elementary School ↔ Chi Mei Medical Center統聯客運(台南)・Xe buýt nội thành
- 32Anping Fisherman’s Wharf ↔ THSR Tainan Station巨業交通(台南)・Xe buýt nội thành
- 33 GuanzihlingTHSR Chiayi Station ↔ GuanzihlingSinying Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 62Chi Mei Medical Center ↔ THSR Tainan StationShing Nan Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 7070 Left ↔ 70 RightShing Nan Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 77Anping Fisherman’s Wharf ↔ Rende Bus Station巨業交通(台南)・Xe buýt nội thành
- 98 Fucheng Taijiang RouteTainan Bus Station ↔ Cigu Salt MountainTainanCityBus・Xe buýt nội thành
- 101Cheng Kung University Hospital、Fucheng Bus Company ↔ CiedingTainanCityBus・Xe buýt nội thành
- 102KunShan Univ. ↔ Anping巨業交通(台南)・Xe buýt nội thành
- 103Orthodox Luerhmen Sheng Mu Miao(Mazu Temple) ↔ Houbicuo統聯客運(台南)・Xe buýt nội thành
- 105Heshun Bus Station ↔ Tainan AirportTainanCityBus・Xe buýt nội thành
- 107Yongkang Train Station ↔ Tainan District Court巨業交通(台南)・Xe buýt nội thành
- 111Siaosimen(Simen Rd.) ↔ Kaohsiung International AirportHan-Cheng Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 168 Hubi Old StreetSinshih Train Station ↔ Dakeng Leisure FarmShing Nan Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 901Fucheng Bus Company ↔ Kehua CommunityTainanCityBus、府城小黃・Xe buýt nội thành
- 902Fucheng Bus Company ↔ Dacheng Rd. & Simen Rd.TainanCityBus・Xe buýt nội thành
- 904Yongkang Bus Station ↔ Luermen Matsu Temple巨業交通(台南)・Xe buýt nội thành
- 905Wujhusancian Temple ↔ Orthodox Luerhmen Sheng Mu Miao(Mazu Temple)統聯客運(台南)、統聯客運(小巴)・Xe buýt nội thành
- H31Tainan City Hall ↔ THSR Tainan StationHan-Cheng Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- Dongshan CoffeeGuanzihling ↔ Henglu Rest AreaSinying Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- MeilingYujing ↔ MeilingShing Nan Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- BR1Sinying ↔ Shuangchun、BeimenSinying Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- BR2Sinying ↔ SiajhongSinying Bus Co., Ltd.、台一大車隊・Xe buýt nội thành
- BR3Sinying ↔ Ditougang Vil.Sinying Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- BR3-1Sinying ↔ Qielan Temple台一大車隊・Xe buýt nội thành
- BR4Sinying ↔ PozihSinying Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- BR5Sinying ↔ Haomei Vil.Sinying Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- BR6Sinying ↔ Budai Visitor CenterSinying Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- BR10Syuejia ↔ MadouSinying Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- BR11Syuejia ↔ Wanpi WorldSinying Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- BrownSinying ↔ JialiShing Nan Bus Co., Ltd.、Sinying Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- O1Xiwei Kaiyuan Temple ↔ Kailing Temple台一大車隊・Xe buýt nội thành
- O2Hucuoliao ↔ DaneiShing Nan Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- O3Shanhua Bus Station ↔ Heshun、TainanShing Nan Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- O4Shanhua Bus Station ↔ Wushantou ReservoirShing Nan Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- O4-1Shanhua Bus Station ↔ LioujiaShing Nan Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- O5Shanhua Bus Station ↔ Lioujia台一大車隊・Xe buýt nội thành
- O6Longtian Train Station ↔ Tainan National University of the Arts台一大車隊・Xe buýt nội thành
- O7Hucuoliao ↔ An-nan Hospital台一大車隊・Xe buýt nội thành
- O9Jiali ↔ THSR Chiayi StationHan-Cheng Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- O9-1Jiali ↔ THSR Chiayi StationHan-Cheng Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- O10Dadi Manor ↔ Tainan National University of the ArtsShing Nan Bus Co., Ltd.、Sinying Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- O10-1Madou ↔ Lioujia中華衛星台南車隊・Xe buýt nội thành
- O11Madou、Siaying ↔ Heshun TainanShing Nan Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- O11-1Madou、Siaying ↔ Tainan Bus StationShing Nan Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- O12Madou ↔ TainanShing Nan Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- O13Tainan Bus Station ↔ Madou Bus StationHan-Cheng Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- O14Madou Bus Station ↔ Sunshine BoulevardHan-Cheng Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- O20Danei ↔ YujingShing Nan Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- O21Yujing ↔ Cizihwa、Danei District Office台一大車隊・Xe buýt nội thành
- OrangeJiali ↔ YujingShing Nan Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- R1Tainan Bus Station ↔ GuanmiaoShing Nan Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- R2Tainan Bus Station ↔ GuanmiaoShing Nan Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- R3Tainan Bus Station ↔ GuanmiaoShing Nan Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- R4Tainan Bus Station ↔ Chimei MuseumShing Nan Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- R5Labor Housing ↔ Tainan Municipal Hospital中華衛星台南車隊・Xe buýt nội thành
- R10Guanmiao ↔ Chi Mei Medical CenterShing Nan Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- R11Guanmiao Junior High School ↔ Nioupu Eco-technology Park中華衛星台南車隊・Xe buýt nội thành
- R12Guanmiao Junior High School ↔ Wushantou中華衛星台南車隊・Xe buýt nội thành
- R13Guanmiao ↔ AlianShing Nan Bus Co., Ltd.、中華衛星台南車隊・Xe buýt nội thành
- R14Guanmiao ↔ Chang Jung Christian UniversityShing Nan Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- R15Guanmiao Bus Station ↔ Tangshan Barracks Area中華衛星台南車隊・Xe buýt nội thành
- RedAnping Industrial Park ↔ Guanmiao、LongciShing Nan Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- G1Sinhua ↔ Shanhua Bus StationShing Nan Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- G2Sinhua ↔ ShanshangShing Nan Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- G2-1Shanhua Bus Station ↔ Sinhua Bus Station台一大車隊・Xe buýt nội thành
- G3Sinhua ↔ Shanhua Bus StationShing Nan Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- G4Sinhua ↔ Shanhua Bus StationShing Nan Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- G5Yongkang Train Station ↔ DasheShing Nan Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- G6Sinhua ↔ DasheShing Nan Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- G7Sinhua ↔ Sinshih DasheShing Nan Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- G10Sinhua ↔ ShanshangShing Nan Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- G11Sinhua ↔ Shanhua Bus StationShing Nan Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- G12Tainan、Sinhua ↔ Nanhua、YushanShing Nan Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- G12-1Zuojhen ↔ Nanhua中華衛星台南車隊・Xe buýt nội thành
- G12-2Zuojhen ↔ Houde Zizhu Temple中華衛星台南車隊・Xe buýt nội thành
- G13Sinhua ↔ ZuojhenShing Nan Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- G14Sinhua ↔ JioucenglingShing Nan Bus Co., Ltd.、台一大車隊・Xe buýt nội thành
- G15Sinhua ↔ WujiashiShing Nan Bus Co., Ltd.、台一大車隊・Xe buýt nội thành
- G16Sinhua ↔ GuanmiaoShing Nan Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- G17Anping Industrial Park ↔ SinhuaShing Nan Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- G20Yujing ↔ Yongxing drawbridgeShing Nan Bus Co., Ltd.、台一大車隊・Xe buýt nội thành
- G20-1Yujing Bus Station ↔ Hutoushan台一大車隊・Xe buýt nội thành
- G21Yujing ↔ Gueidan Oil Field台一大車隊・Xe buýt nội thành
- G22Yujing ↔ MeilingShing Nan Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- G23Yujing ↔ ShuangsiShing Nan Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- G24Yujing ↔ Zengwun ReservoirShing Nan Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- G25Yujing ↔ DapuShing Nan Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- G26Yujing ↔ JiasianShing Nan Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- G27Yujing ↔ NanhuaShing Nan Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- G28Zuojhen ↔ Caoshan Vil. Community Center中華衛星台南車隊・Xe buýt nội thành
- G29Yujing ↔ Muguakeng台一大車隊・Xe buýt nội thành
- G30Zuojhen ↔ Chengshan Elementary School中華衛星台南車隊・Xe buýt nội thành
- G30-1Zuojhen ↔ Mt.Clarity Body-Mind Creative Park中華衛星台南車隊・Xe buýt nội thành
- G31Yujing ↔ Jhuhu中華衛星台南車隊・Xe buýt nội thành
- G32Yujing ↔ Shihpai Cingshuei Temple中華衛星台南車隊・Xe buýt nội thành
- G33Tanding Daitian Temple ↔ An-nan Hospital中華衛星台南車隊・Xe buýt nội thành
- G34Sinhua ↔ Sinhua台一大車隊・Xe buýt nội thành
- GreenTainan Bus Station ↔ Yujing Bus StationShing Nan Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 55 Lingpo GuantianSinying ↔ Shanhua Bus StationSinying Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- B1Jiali ↔ Nankunshen TempleShing Nan Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- B2Jiali ↔ Nankunshen TempleShing Nan Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- B3Jiali ↔ LujhugouShing Nan Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- B4Syuejia ↔ Nankunshen Temple台一大車隊・Xe buýt nội thành
- B10Jiali ↔ Jiangjyun Fish PortShing Nan Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- B11Jiali ↔ CingkunshenShing Nan Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- B13Jiali ↔ SiliaoShing Nan Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- B14Syuejia ↔ Chi Mei Jiali Hospital台一大車隊・Xe buýt nội thành
- B15Ouwang ↔ Chi Mei Jiali Hospital台一大車隊・Xe buýt nội thành
- B20Jiali ↔ Mashagou Recreation AreaShing Nan Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- B21Jiali ↔ JioukuaicuoShing Nan Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- B22Jiali ↔ JioukuaicuoShing Nan Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- B23Anping Industrial Park ↔ JioukuaicuoShing Nan Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- B24Anping Industrial Park ↔ Cingcao Vil.Shing Nan Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- B25Jiali ↔ Tainan Technology Industrial Park中華衛星台南車隊・Xe buýt nội thành
- B26Jiali ↔ Dujia Vil.台一大車隊・Xe buýt nội thành
- B27Jiali ↔ Sinan Vil. Baolong Temple台一大車隊・Xe buýt nội thành
- B28Jiali ↔ Jiali Veterans Home台一大車隊・Xe buýt nội thành
- B29North Sigang ↔ Chi Mei Jiali Hospital台一大車隊・Xe buýt nội thành
- B30Sigang ↔ Jiali中華衛星台南車隊・Xe buýt nội thành
- BlueAnping Industrial Park ↔ JialiShing Nan Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- Sightseeing BusTainan Train Station(Chenggong Rd. A) ↔ Tainan Train Station(Chenggong Rd. A)TainanCityBus・Xe buýt nội thành
- Y1Sinying ↔ LioujiaSinying Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- Y2Sinying ↔ Wangye TempleSinying Bus Co., Ltd.、台一大車隊・Xe buýt nội thành
- Y2-1Linfongying Train Station ↔ Jingpubi Vil. Jingpubiliao台一大車隊・Xe buýt nội thành
- Y3Sinying ↔ GuoyihouSinying Bus Co., Ltd.、中華衛星台南車隊・Xe buýt nội thành
- Y4Sinying ↔ LioujiaSinying Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- Y5Sinying ↔ Madou Junior High SchoolSinying Bus Co., Ltd.、中華衛星台南車隊・Xe buýt nội thành
- Y6Sinying ↔ Houbi Train StationSinying Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- Y6-1Baihe ↔ JingliaoSinying Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- Y7Sinying ↔ CingshanSinying Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- Y9Sinying ↔ THSR Chiayi StationSinying Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- Y10Houbi ↔ Liouchong RiverSinying Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- Y10-1Baihe ↔ Binlangjiao中華衛星台南車隊・Xe buýt nội thành
- Y10-2Baihe ↔ Citongqi中華衛星台南車隊・Xe buýt nội thành
- Y11Baihe ↔ CingshanSinying Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- Y11-1Baihe Bus Station ↔ Dongyuan Junior High SchoolSinying Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- Y11-2Baihe ↔ Henglu Rest AreaSinying Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- Y12Baihe、Sinying ↔ GuanzihlingSinying Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- Y12-1Baihe ↔ Dasian Temple中華衛星台南車隊・Xe buýt nội thành
- Y12-2Guanzihling ↔ GuanzihlingSinying Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- Y13Baihe ↔ NanliaoSinying Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- Y14Baihe ↔ SancengciSinying Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- Y14-1Baihe ↔ Neijiao台一大車隊・Xe buýt nội thành
- Y15Baihe ↔ Lotus ParkSinying Bus Co., Ltd.、台一大車隊・Xe buýt nội thành
- Y16Baihe Junior High School ↔ LongtianSinying Bus Co., Ltd.、台一大車隊・Xe buýt nội thành
- Y16-1Baihe ↔ THSR Chiayi StationSinying Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- Y20Madou ↔ Linfongying Train StationShing Nan Bus Co., Ltd.、中華衛星台南車隊・Xe buýt nội thành
- Y21Sinying ↔ Baishatun台一大車隊・Xe buýt nội thành
- Y22Sinying ↔ Dongshan District Public Health Center台一大車隊・Xe buýt nội thành
- Y23Siliao Daitian Temple ↔ Liouying Chi Mei Hospital中華衛星台南車隊・Xe buýt nội thành
- YellowBaihe ↔ Sinying、MadouShing Nan Bus Co., Ltd.、Sinying Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
Thời gian đến dự kiến được lấy khi mở trang tuyến và cập nhật khoảng mỗi phút khi trang còn mở. Khi đạt giới hạn truy vấn trong ngày, trang hiển thị lịch chạy và ghi rõ thông tin trực tiếp tạm dừng.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)