Xe buýt
Trình duyệt sẽ hỏi trước khi chia sẻ vị trí. Vị trí chỉ dùng để tìm trạm gần đó, làm tròn khoảng 100 m và không được lưu.
Các tuyến dừng ở “Sinying Station”
- BR1Sinying ↔ Shuangchun、BeimenSinying Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- BR2Sinying ↔ SiajhongSinying Bus Co., Ltd.、台一大車隊・Xe buýt nội thành
- BR3Sinying ↔ Ditougang Vil.Sinying Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- BR3-1Sinying ↔ Qielan Temple台一大車隊・Xe buýt nội thành
- BR4Sinying ↔ PozihSinying Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- BR5Sinying ↔ Haomei Vil.Sinying Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- BR6Sinying ↔ Budai Visitor CenterSinying Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- BrownSinying ↔ JialiShing Nan Bus Co., Ltd.、Sinying Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 55 Lingpo GuantianSinying ↔ Shanhua Bus StationSinying Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- Y1Sinying ↔ LioujiaSinying Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- Y2Sinying ↔ Wangye TempleSinying Bus Co., Ltd.、台一大車隊・Xe buýt nội thành
- Y3Sinying ↔ GuoyihouSinying Bus Co., Ltd.、中華衛星台南車隊・Xe buýt nội thành
- Y4Sinying ↔ LioujiaSinying Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- Y5Sinying ↔ Madou Junior High SchoolSinying Bus Co., Ltd.、中華衛星台南車隊・Xe buýt nội thành
- Y6Sinying ↔ Houbi Train StationSinying Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- Y7Sinying ↔ CingshanSinying Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- Y9Sinying ↔ THSR Chiayi StationSinying Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- Y12Baihe、Sinying ↔ GuanzihlingSinying Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- Y21Sinying ↔ Baishatun台一大車隊・Xe buýt nội thành
- Y22Sinying ↔ Dongshan District Public Health Center台一大車隊・Xe buýt nội thành
- YellowBaihe ↔ Sinying、MadouShing Nan Bus Co., Ltd.、Sinying Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
Thời gian đến dự kiến được lấy khi mở trang tuyến và cập nhật khoảng mỗi phút khi trang còn mở. Khi đạt giới hạn truy vấn trong ngày, trang hiển thị lịch chạy và ghi rõ thông tin trực tiếp tạm dừng.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)