Xe buýt
Trình duyệt sẽ hỏi trước khi chia sẻ vị trí. Vị trí chỉ dùng để tìm trạm gần đó, làm tròn khoảng 100 m và không được lưu.
Các tuyến dừng ở “Tainan Bus Station”
- 0RTainan Train Station(Chenggong Rd. B) ↔ Tainan Train Station(Chenggong Rd. B)統聯客運(台南)・Xe buýt nội thành
- 0LTainan Train Station(Chenggong Rd. A) ↔ Tainan Train Station(Chenggong Rd. A)統聯客運(台南)・Xe buýt nội thành
- 9Tainan Bus Station ↔ Dongsipuliao Fuan Temple統聯客運(台南)、統聯客運(小巴)・Xe buýt nội thành
- 10Tainan Bus Station ↔ Luermen Matsu Temple統聯客運(台南)・Xe buýt nội thành
- 18Da-Cheng Junior High School ↔ Heshun Bus StationTainanCityBus・Xe buýt nội thành
- 21Tainan Train Station ↔ Yongkang Industrial ParkTainanCityBus、府城小黃・Xe buýt nội thành
- 98 Fucheng Taijiang RouteTainan Bus Station ↔ Cigu Salt MountainTainanCityBus・Xe buýt nội thành
- 111Siaosimen(Simen Rd.) ↔ Kaohsiung International AirportHan-Cheng Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- O3Shanhua Bus Station ↔ Heshun、TainanShing Nan Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- O11Madou、Siaying ↔ Heshun TainanShing Nan Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- O11-1Madou、Siaying ↔ Tainan Bus StationShing Nan Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- O12Madou ↔ TainanShing Nan Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- O13Tainan Bus Station ↔ Madou Bus StationHan-Cheng Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- R1Tainan Bus Station ↔ GuanmiaoShing Nan Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- R2Tainan Bus Station ↔ GuanmiaoShing Nan Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- R3Tainan Bus Station ↔ GuanmiaoShing Nan Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- R4Tainan Bus Station ↔ Chimei MuseumShing Nan Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- G12Tainan、Sinhua ↔ Nanhua、YushanShing Nan Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- GreenTainan Bus Station ↔ Yujing Bus StationShing Nan Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- BlueAnping Industrial Park ↔ JialiShing Nan Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
Thời gian đến dự kiến được lấy khi mở trang tuyến và cập nhật khoảng mỗi phút khi trang còn mở. Khi đạt giới hạn truy vấn trong ngày, trang hiển thị lịch chạy và ghi rõ thông tin trực tiếp tạm dừng.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)