Xe buýt
Trình duyệt sẽ hỏi trước khi chia sẻ vị trí. Vị trí chỉ dùng để tìm trạm gần đó, làm tròn khoảng 100 m và không được lưu.
Các tuyến dừng ở “Fuxing S. Rd. Entrance”
- 18Wanhua ↔ MRT Linguang Sta.Shin-Shin Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 52Jingming St. Entrance ↔ TCUH Zhongxin Branch(Tacheng)Shin-Shin Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 72Linguang ↔ DazhiKuang-Hua Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 207Neihu(Xinhu 2nd.Rd) ↔ MRT Nanxijiao Sta.Southeast Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 211Erchong ↔ MRT Linguang Sta.Capital Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 235Xinzhuang ↔ Dr. Sun Yat-sen Memorial HallCapital Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 237Fude ↔ MRT Dongmen Sta.Shin-Shin Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 278MRT Jingmei Sta. ↔ MRT Neihu Sta.Shin-Shin Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 278ShuttleMRT Jingmei Sta. ↔ Xinyi LiShin-Shin Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 284Xizhi Shehou ↔ JingmeiCapital Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 295Fude ↔ Taipei Main Sta.Shin-Shin Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 295SubFude ↔ Taipei Main Sta.Shin-Shin Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 568Wanhua ↔ MRT Linguang Sta.Shin-Shin Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 663Xinzhuang ↔ National Dr. SYS Memorial HallCapital Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 680Linguang ↔ TianmuKuang-Hua Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 688Jianguo N. Rd. ↔ Zhonghe Chenggong Rd.Metropolitan Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- Heping Metro BusWanfang Community ↔ Hengyang Rd.Metropolitan Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- Fuxing Metro BusJianguo N. Rd. ↔ JingmeiMetropolitan Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- R57MRT Xingtian Temple Sta. ↔ MRT Technology Building Sta.Taipei Bus Co., Ltd.、Capital Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- CB22MRT Guting Sta.(Heping) ↔ Affiliated High School of NCUShin-Shin Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- CB24Affiliated High School of NCU ↔ Taipei Main Sta.Zhinan Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
Thời gian đến dự kiến được lấy khi mở trang tuyến và cập nhật khoảng mỗi phút khi trang còn mở. Khi đạt giới hạn truy vấn trong ngày, trang hiển thị lịch chạy và ghi rõ thông tin trực tiếp tạm dừng.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)