Xe buýt
Trình duyệt sẽ hỏi trước khi chia sẻ vị trí. Vị trí chỉ dùng để tìm trạm gần đó, làm tròn khoảng 100 m và không được lưu.
Các tuyến dừng ở “Minsheng & Dunhua Intersection”
- 12Dongyuan ↔ Mingsheng CommunityMetropolitan Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 33Fude St. ↔ Dazhi MiramarMetropolitan Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 63Neihu Jiouzhong Rd. ↔ Taipei Main Sta.Metropolitan Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 225Luzhou ↔ Mingsheng CommunitySan Chung Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 254Dapeng New Village ↔ Mingsheng CommunityShin-Shin Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 262Hungkuo DeLin University of Technology ↔ Mingsheng CommunityMetropolitan Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 262ShuttleZhonghe ↔ Mingsheng CommunityMetropolitan Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 277Songde Sta. ↔ Veterans General HospitalMetropolitan Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 505Fuyuan St. ↔ JingmeiMetropolitan Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 521Neihu ↔ MRT Zhongxiao Fuxing Sta.Kuang-Hua Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 556Xiangtoupu ↔ MRT Jiantan Sta.Zhinan Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 612Songde Sta. ↔ Datung HouseMetropolitan Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 630Dongyuan ↔ DonghuShin-Shin Bus Co., Ltd.、Metropolitan Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 688Jianguo N. Rd. ↔ Zhonghe Chenggong Rd.Metropolitan Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 902Linguang ↔ MRT Shipai Sta.Zhinan Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 902ShuttleLinguang ↔ Songshan AirportZhinan Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 903Donghu ↔ Zhongxiao East RoadShin-Shin Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- Dunhua Metro BusLinguang New Village ↔ Veterans General HospitalMetropolitan Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- BR1Songshan Station ↔ Taipei Songshan AirportCapital Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- Minsheng Metro BusMacArthur New Village ↔ Taipei CircleCapital Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
Thời gian đến dự kiến được lấy khi mở trang tuyến và cập nhật khoảng mỗi phút khi trang còn mở. Khi đạt giới hạn truy vấn trong ngày, trang hiển thị lịch chạy và ghi rõ thông tin trực tiếp tạm dừng.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)