Xe buýt
Trình duyệt sẽ hỏi trước khi chia sẻ vị trí. Vị trí chỉ dùng để tìm trạm gần đó, làm tròn khoảng 100 m và không được lưu.
Các tuyến dừng ở “Neili Junior High School”
- 1Zhongli Police Station ↔ Taoyuan ArenaTaoyuan Bus Co., Ltd.、Chungli Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 1AZhongli Police Station ↔ Taoyuan ArenaTaoyuan Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 1BZhongli Police Station ↔ Zhongli Police StationTaoyuan Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 116Zhongli Police Station ↔ Zhongli Police StationTaoyuan Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 135Zhongli Bus Station ↔ Zhongli Bus StationTaoyuan Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 167Zhongli Bus Main Station ↔ Zhongli Bus Zhongli Main StationChungli Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 167AZhongli Bus Main Station ↔ Zhongli Bus Zhongli Main StationChungli Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 208ATHSR Taoyuan Station ↔ Xibin ParkUnited Highway Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 229Zhongli District Office ↔ Civil Affairs Office of Zhongli DistrictTaoyuan Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 230Zhongli District Office ↔ Civil Affairs Office of Zhongli DistrictTaoyuan Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 301Taoyuan Arena ↔ TRA, Yangmei StationTaoyuan Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 301AShoushan High School ↔ TRA, Yangmei StationTaoyuan Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- SLShangNeiLi ↔ ShangNeiLi首都客運・Xe buýt nội thành
Các tuyến dừng ở “Neili Junior High School (Fuxing Park)”
- 231Zhongli District Office ↔ Civil Affairs Office of Zhongli DistrictTaoyuan Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 231AZhongli District Office ↔ Civil Affairs Office of Zhongli DistrictTaoyuan Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 232Zhongli District Office ↔ Civil Affairs Office of Zhongli DistrictTaoyuan Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 232AZhongli District Office ↔ Civil Affairs Office of Zhongli DistrictTaoyuan Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
Thời gian đến dự kiến được lấy khi mở trang tuyến và cập nhật khoảng mỗi phút khi trang còn mở. Khi đạt giới hạn truy vấn trong ngày, trang hiển thị lịch chạy và ghi rõ thông tin trực tiếp tạm dừng.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)