Xe buýt
Trình duyệt sẽ hỏi trước khi chia sẻ vị trí. Vị trí chỉ dùng để tìm trạm gần đó, làm tròn khoảng 100 m và không được lưu.
Các tuyến dừng ở “Heliu”
- 5091Zhongli Rear Train Station ↔ Lalashan EntranceTaoyuan Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 5093Daxi Bus Terminal ↔ BalingTaoyuan Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 5094Daxi Bus Terminal ↔ BalingTaoyuan Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 5104Daxi Bus Terminal ↔ LuofukouTaoyuan Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 5104ADaxi Bus Terminal ↔ LuofukouTaoyuan Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 5104BXikoutai ↔ Daxi Bus TerminalTaoyuan Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 5105Daxi Bus Terminal ↔ XiaowulaiTaoyuan Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 5109Daxi Bus Terminal ↔ XilangTaoyuan Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 5109ADaxi Bus Terminal ↔ XilangTaoyuan Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- 5301Fuxing and Zhongzheng Rd. Int.(Taoyuan Station) ↔ Lalashan EntranceChungli Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- F901Fuxing ↔ ShijieTaoyuan Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- F901AFuxing ↔ FuxingTaoyuan Bus Co., Ltd.・Xe buýt nội thành
- F902Fuxing ↔ Xinxing台灣真好・Xe buýt nội thành
- F902AFuxing ↔ Xinxing台灣真好・Xe buýt nội thành
- F902BFuxing ↔ Xinxing台灣真好・Xe buýt nội thành
- F902CFuxing ↔ Kala台灣真好・Xe buýt nội thành
- F902DFuxing ↔ Shanggaoyi台灣真好・Xe buýt nội thành
- F903Fuxing ↔ Xiayun Cultural Health Station台灣真好・Xe buýt nội thành
- F903EXiayun Village ↔ Fuxing台灣真好・Xe buýt nội thành
- F903FXiayun Village ↔ Fuxing台灣真好・Xe buýt nội thành
- F905Fuxing ↔ Yixing台灣真好・Xe buýt nội thành
- F907Fuxing ↔ Sbunaw Yadu Farm台灣真好・Xe buýt nội thành
- F912Fuxing Station ↔ Lalashan Entrance台灣真好・Xe buýt nội thành
- F913Daxi Bus Terminal ↔ Xiayun Village台灣真好・Xe buýt nội thành
- F913AXiayun Village ↔ Daxi Bus Terminal台灣真好・Xe buýt nội thành
- F913BXiayun Village ↔ Daxi Bus Terminal台灣真好・Xe buýt nội thành
Các tuyến dừng ở “Shangheliu”
Thời gian đến dự kiến được lấy khi mở trang tuyến và cập nhật khoảng mỗi phút khi trang còn mở. Khi đạt giới hạn truy vấn trong ngày, trang hiển thị lịch chạy và ghi rõ thông tin trực tiếp tạm dừng.
資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)