Đường ngang 鳳鳴里
Các chuyến tàu sắp đi qua (ước tính)
| Giờ ước tính | Tàu | Hướng đi |
|---|---|---|
| 09:55 gồm độ trễ chính thức 1 phút | Local Train 1158 | Hướng Ruifang |
| 10:04 gồm độ trễ chính thức 1 phút | Tze-Chiang 3000 Express 193 | Hướng Changhua |
| 10:09 | Tze-Chiang 3000 Express 108 | Hướng Qidu |
| 10:10 gồm độ trễ chính thức 1 phút | Local Train 1147 | Hướng Miaoli |
| 10:18 gồm độ trễ chính thức 2 phút | Local Train 2134 | Hướng Keelung |
| 10:18 | Local Train 2173 | Hướng Chiayi |
| 10:22 | Tze-Chiang 3000 Express 131 | Hướng Chaozhou |
| 10:33 gồm độ trễ chính thức 3 phút | Tze-Chiang 3000 Express 110 | Hướng Qidu |
| 10:35 | Local Train 1162 | Hướng Keelung |
| 10:40 gồm độ trễ chính thức 1 phút | Local Train 1151 | Hướng Hsinchu |
Giờ tàu ước tính đi qua đường ngang này theo lịch chạy (tàu TRA cộng thêm độ trễ chính thức), cho 60 phút tới. Đây là ước tính, không phải thông tin thời gian thực; rào chắn hạ xuống trước khi tàu đến, hãy luôn tuân theo tín hiệu tại chỗ.
giờ Đài Loan (UTC+8)
資料來源:國營臺灣鐵路股份有限公司