Warehouse No.2-Cijin
Đây là lịch tàu, không phải thông tin chuyến tàu theo thời gian thực
Giờ là giờ theo lịch do đơn vị vận hành công bố. Các chuyến tàu phụ thuộc nhiều vào thời tiết; việc hủy hoặc thay đổi theo thông báo của đơn vị vận hành và Cục Hàng hải và Cảng. Hãy kiểm tra trước khi đi.
Các chuyến ngày Thứ 4, 4 tháng 11
Đang lấy thông tin theo thời gian thực của các cảng; sẽ hiển thị trong 1–2 phút.
Kaohiung Port Warehouse No.2 → Cijin Ferry Station (8 chuyến)
| Khởi hành theo lịch | Đơn vị vận hành | Đến nơi theo lịch | Trạng thái |
|---|---|---|---|
| 13:00 | – | 13:10 | |
| 13:30 | – | 13:40 | |
| 14:00 | – | 14:10 | |
| 14:30 | – | 14:40 | |
| 15:00 | – | 15:10 | |
| 15:30 | – | 15:40 | |
| 16:00 | – | 16:10 | |
| 16:30 | – | 16:40 |
Cijin Ferry Station → Kaohiung Port Warehouse No.2 (8 chuyến)
| Khởi hành theo lịch | Đơn vị vận hành | Đến nơi theo lịch | Trạng thái |
|---|---|---|---|
| 13:15 | – | 13:25 | |
| 13:45 | – | 13:55 | |
| 14:15 | – | 14:25 | |
| 14:45 | – | 14:55 | |
| 15:15 | – | 15:25 | |
| 15:45 | – | 15:55 | |
| 16:15 | – | 16:25 | |
| 16:45 | – | 16:55 |
Các chuyến của ngày này suy ra từ thứ trong tuần của lịch định kỳ; ngày lễ có thể khác. Trạng thái là nguyên văn do cảng báo cáo; chỉ một số cảng báo cáo. Không có trạng thái không có nghĩa là chuyến tàu chạy bình thường.
Ga đường sắt gần các cảng
- Kaohiung Port Warehouse No.2 → HamasenKaohsiung LRT・khoảng 300 m theo đường thẳng
- Kaohiung Port Warehouse No.2 → HamasenKaohsiung MRT・khoảng 340 m theo đường thẳng
- Cijin Ferry Station → HamasenKaohsiung MRT・khoảng 960 m theo đường thẳng
Khoảng cách là đường thẳng từ vị trí cảng đến ga, không phải quãng đường đi bộ.
Lịch được lấy lúc 18:09 3 thg 11, 2026 (giờ Đài Loan (UTC+8)). 資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)