Chuyển đến nội dung
YUCTS TransitTìm đường và tình hình vận hành
Ngôn ngữ: Tiếng Việt

Kaohsiung LRTMã ga C6

Commerce and Trade Park

Giờ địa phương13:24giờ Đài Loan (UTC+8)

高雄市前鎮區成功二路與正勤路路口南側;South corner of the intersection of Chenggong Second Road and Zhengqin Road, Qianzhen District, Kaohsiung City

Lịch chạy ga Commerce and Trade Park

Kaohsiung LRTCNgày chạy Thứ 7, 7/11・Mọi thời gian đều hiển thị theo giờ Đài Loan (UTC+8).

Thời gian biểu chính thức áp dụng cho ngày này: 假日

C 環狀輕軌 Chiều về Hướng Lizihnei

GiờPhút
6
  • 06:32 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 06:48 環狀輕軌 đến Lizihnei
7
  • 07:03 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 07:18 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 07:33 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 07:47 環狀輕軌 đến Lizihnei
8
  • 08:02 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 08:17 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 08:32 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 08:47 環狀輕軌 đến Lizihnei
9
  • 09:02 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 09:17 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 09:32 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 09:47 環狀輕軌 đến Lizihnei
10
  • 10:02 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 10:17 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 10:32 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 10:47 環狀輕軌 đến Lizihnei
11
  • 11:02 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 11:17 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 11:32 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 11:47 環狀輕軌 đến Lizihnei
12
  • 12:02 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 12:17 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 12:31 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 12:41 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 12:56 環狀輕軌 đến Lizihnei
13
  • 13:11 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 13:26 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 13:41 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 13:51 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 13:59 環狀輕軌 đến Lizihnei
14
  • 14:11 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 14:21 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 14:31 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 14:39 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 14:51 環狀輕軌 đến Lizihnei
15
  • 15:01 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 15:09 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 15:21 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 15:31 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 15:41 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 15:51 環狀輕軌 đến Lizihnei
16
  • 16:01 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 16:11 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 16:21 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 16:31 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 16:41 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 16:51 環狀輕軌 đến Lizihnei
17
  • 17:01 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 17:11 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 17:21 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 17:31 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 17:41 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 17:51 環狀輕軌 đến Lizihnei
18
  • 18:01 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 18:11 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 18:21 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 18:31 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 18:41 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 18:51 環狀輕軌 đến Lizihnei
19
  • 19:01 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 19:11 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 19:17 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 19:26 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 19:32 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 19:47 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 19:56 環狀輕軌 đến Lizihnei
20
  • 20:02 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 20:16 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 20:26 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 20:33 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 20:47 環狀輕軌 đến Lizihnei
21
  • 21:02 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 21:17 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 21:32 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 21:47 環狀輕軌 đến Lizihnei
22
  • 22:02 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 22:17 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 22:32 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 22:47 環狀輕軌 đến Lizihnei
23
  • 23:02 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 23:17 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 23:32 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 23:47 環狀輕軌 đến Lizihnei

C 環狀輕軌 Chiều đi Hướng Lizihnei

GiờPhút
6
  • 06:41 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 06:56 環狀輕軌 đến Lizihnei
7
  • 07:11 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 07:26 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 07:41 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 07:56 環狀輕軌 đến Lizihnei
8
  • 08:11 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 08:26 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 08:41 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 08:56 環狀輕軌 đến Lizihnei
9
  • 09:11 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 09:26 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 09:41 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 09:56 環狀輕軌 đến Lizihnei
10
  • 10:11 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 10:26 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 10:41 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 10:56 環狀輕軌 đến Lizihnei
11
  • 11:11 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 11:28 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 11:43 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 11:54 環狀輕軌 đến Lizihnei
12
  • 12:04 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 12:14 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 12:24 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 12:34 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 12:44 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 12:54 環狀輕軌 đến Lizihnei
13
  • 13:04 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 13:14 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 13:24 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 13:34 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 13:44 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 13:54 環狀輕軌 đến Lizihnei
14
  • 14:04 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 14:14 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 14:24 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 14:34 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 14:44 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 14:54 環狀輕軌 đến Lizihnei
15
  • 15:04 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 15:14 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 15:24 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 15:34 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 15:44 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 15:54 環狀輕軌 đến Lizihnei
16
  • 16:04 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 16:14 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 16:24 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 16:34 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 16:43 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 16:53 環狀輕軌 đến Lizihnei
17
  • 17:01 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 17:13 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 17:23 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 17:31 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 17:43 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 17:53 環狀輕軌 đến Lizihnei
18
  • 18:01 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 18:09 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 18:16 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 18:31 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 18:46 環狀輕軌 đến Lizihnei
19
  • 19:01 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 19:16 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 19:31 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 19:46 環狀輕軌 đến Lizihnei
20
  • 20:01 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 20:16 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 20:31 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 20:46 環狀輕軌 đến Lizihnei
21
  • 21:01 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 21:16 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 21:31 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 21:46 環狀輕軌 đến Lizihnei
22
  • 22:01 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 22:16 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 22:31 環狀輕軌 đến Lizihnei
  • 22:46 環狀輕軌 đến Lizihnei

Hiển thị theo loại ngày vận hành ghi trên thời gian biểu chính thức của ga (ngày thường, ngày nghỉ…). Ngày lễ và ngày nghỉ bù theo lịch làm việc của cơ quan nhà nước. Thay đổi khi có bão, đêm giao thừa hoặc sự kiện, hãy xem thông báo của đơn vị vận hành.

資料來源:交通部運輸資料流通服務平臺(TDX)Dữ liệu lịch chạy cập nhật: 15:28 04/08/2026 giờ Đài Loan (UTC+8)Ngày lễ theo: 行政院人事行政總處「中華民國政府行政機關辦公日曆表」(政府資料開放平臺,政府資料開放授權條款-第1版)